(Top Banner Ad)
inexpert
B2
adjective B2 Tổng quát

inexpert

UK: /ˌɪnˈekspɜːt/ • US: /ˌɪnˈekspɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

không chuyên thiếu kinh nghiệm nghiệp dư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking in expert skill or knowledge; unskilled.

Vietnamese Meaning

Thiếu kỹ năng hoặc kiến thức chuyên môn; không chuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The repairs were carried out by an inexpert handyman, and the results were disastrous."

    "Việc sửa chữa được thực hiện bởi một thợ sửa chữa không chuyên, và kết quả thật thảm họa."

  • "An inexpert driver can be a danger to others on the road."

    "Một người lái xe không chuyên có thể gây nguy hiểm cho những người khác trên đường."

  • "The software was designed for inexpert users."

    "Phần mềm được thiết kế cho người dùng không chuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expert chuyên gia, người có chuyên môn
Adjective expert chuyên nghiệp, thành thạo
Noun expertise chuyên môn, sự thành thạo
Adverb inexpertly một cách thiếu kinh nghiệm/chuyên môn
Noun inexperience sự thiếu kinh nghiệm
Adjective inexperienced thiếu kinh nghiệm

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
experiri
Latin
expertus
Old French
expert
English (14th century)
expert
English (17th century)
inexpert

Nguồn gốc từ 'inexpert'

Từ 'inexpert' được hình thành trong tiếng Anh vào thế kỷ 17 bằng cách kết hợp tiền tố phủ định 'in-' (có nghĩa là 'không') với từ 'expert' (có nghĩa là 'chuyên gia, có kinh nghiệm'). 'Expert' tự nó có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expertus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'experiri', có nghĩa là 'thử, kiểm tra, có kinh nghiệm'. Vì vậy, 'inexpert' có nghĩa đen là 'không có kinh nghiệm' hoặc 'không chuyên gia'.

Usage Note

Từ 'inexpert' thường được dùng để mô tả ai đó không có đủ kinh nghiệm hoặc kỹ năng cần thiết cho một công việc hoặc hoạt động cụ thể. Nó mang sắc thái nhẹ hơn so với 'incompetent' (bất tài) và có thể chỉ đơn giản là thiếu kinh nghiệm hoặc đào tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + inexpert
  • sadly sadly inexpert
    (đáng tiếc là thiếu chuyên môn)
  • rather rather inexpert
    (khá thiếu kinh nghiệm)
  • completely completely inexpert
    (hoàn toàn thiếu chuyên môn)
Verb + inexpert
  • appear appear inexpert
    (trông có vẻ thiếu chuyên môn)
  • sound sound inexpert
    (nghe có vẻ thiếu kinh nghiệm)
  • be be inexpert
    (thiếu chuyên môn/kinh nghiệm)
Inexpert + Noun
  • inexpert inexpert hands
    (đôi tay thiếu khéo léo/kinh nghiệm)
  • inexpert inexpert attempt
    (nỗ lực thiếu chuyên nghiệp)
  • inexpert inexpert advice
    (lời khuyên thiếu chuyên môn)

Idioms

  • to be inexpert at something

    thiếu chuyên môn/kinh nghiệm trong việc gì đó

    "She was inexpert at handling the new software."

    (Cô ấy thiếu kinh nghiệm trong việc sử dụng phần mềm mới.)

  • with inexpert hands

    với đôi tay thiếu khéo léo/kinh nghiệm

    "He tried to fix the broken toy with inexpert hands."

    (Anh ấy cố gắng sửa món đồ chơi bị hỏng với đôi tay còn vụng về.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inexpert

adjective
Lật mặt

Thiếu kỹ năng hoặc kiến thức chuyên môn; không chuyên.

"The repairs were carried out by an inexpert handyman, and the results were disastrous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I weren't so inexpert at coding, I could build my own website.
Nếu tôi không quá thiếu kinh nghiệm về lập trình, tôi có thể tự xây dựng trang web của mình.
Phủ định
If he weren't inexpert in handling the situation, he wouldn't need our help.
Nếu anh ấy không thiếu kinh nghiệm trong việc xử lý tình huống, anh ấy đã không cần sự giúp đỡ của chúng ta.
Nghi vấn
Would the project succeed if we weren't inexpert in project management?
Dự án có thành công không nếu chúng ta không thiếu kinh nghiệm trong quản lý dự án?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inexpert".

Giá trị của chuyên môn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'expertise' (chuyên môn) được đánh giá rất cao. Mọi người thường tìm kiếm lời khuyên hoặc dịch vụ từ các chuyên gia trong nhiều lĩnh vực, từ y tế đến tài chính. Việc bị coi là 'inexpert' (thiếu chuyên môn) có thể mang ý nghĩa tiêu cực, gợi ý sự thiếu đáng tin cậy hoặc năng lực. Tuy nhiên, việc thừa nhận sự thiếu chuyên môn của bản thân cũng được xem là bước đầu tiên để học hỏi và phát triển.

Học hỏi từ sự thiếu kinh nghiệm

Mặc dù 'inexpert' thường chỉ sự thiếu kỹ năng hoặc kiến thức, nhưng trong văn hóa phương Tây, nó cũng có thể được nhìn nhận như một trạng thái khởi đầu cần thiết. Việc 'inexpert' ở một lĩnh vực nào đó là điều tự nhiên khi bạn mới bắt đầu. Sự sẵn lòng mắc lỗi và học hỏi từ những sai lầm khi còn 'inexpert' là một phẩm chất được khuyến khích trong quá trình phát triển cá nhân và chuyên nghiệp.