(Top Banner Ad)
infarction
C1
danh từ C1 Y học

infarction

UK: /ɪnˈfɑːkʃən/ • US: /ɪnˈfɑːrkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhồi máu sự nhồi máu tắc mạch gây hoại tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The obstruction of the blood supply to an organ or region of tissue, typically by a thrombus or embolus, causing local death of the tissue.

Vietnamese Meaning

Sự tắc nghẽn nguồn cung cấp máu đến một cơ quan hoặc vùng mô, thường là do huyết khối hoặc tắc mạch, gây ra sự chết cục bộ của mô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Myocardial infarction, commonly known as a heart attack, is a serious medical emergency."

    "Nhồi máu cơ tim, thường được biết đến như một cơn đau tim, là một cấp cứu y tế nghiêm trọng."

  • "The patient suffered a splenic infarction due to a blood clot."

    "Bệnh nhân bị nhồi máu lách do cục máu đông."

  • "Early diagnosis and treatment are crucial to minimize damage from cerebral infarction."

    "Chẩn đoán và điều trị sớm là rất quan trọng để giảm thiểu tổn thương do nhồi máu não."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun infarct Vùng mô bị hoại tử do thiếu máu cục bộ (nhồi máu)
Verb infarct Gây ra tình trạng nhồi máu, hoại tử mô
Adjective infarcted Bị nhồi máu, bị hoại tử do thiếu máu
Verb infarcting Đang gây ra hoặc đang bị nhồi máu

Synonyms

Antonyms

perfusion (tưới máu)vascularization (sự hình thành mạch máu)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
infarcire
Latin
infarctus
Late Latin
infarctio
English
infarction

Từ 'Nhồi Nhét' đến 'Nhồi Máu'

Từ 'infarction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'infarcire' có nghĩa là 'nhồi nhét' hoặc 'lấp đầy', và 'infarctus' nghĩa là 'bị nhồi, bị tắc nghẽn'. Ban đầu, nó mô tả tình trạng một cơ quan bị 'nhồi đầy' bởi máu không chảy qua được, dẫn đến tắc nghẽn. Ngày nay, từ này chuyên biệt dùng để chỉ tình trạng tắc nghẽn mạch máu gây hoại tử mô, như trong 'nhồi máu cơ tim'.

Usage Note

Infarction đề cập đến quá trình và kết quả của việc thiếu máu cục bộ, dẫn đến hoại tử mô. Thường được sử dụng để mô tả các tình trạng nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim (myocardial infarction) và nhồi máu não (cerebral infarction). Phân biệt với ischemia (thiếu máu cục bộ), là tình trạng giảm lưu lượng máu nhưng chưa gây chết mô.

Prepositions

of in

'infarction of': dùng để chỉ cơ quan hoặc vùng bị ảnh hưởng (ví dụ: infarction of the myocardium). 'infarction in': thường dùng để chỉ vị trí chung chung hơn (ví dụ: an infarction in the brain).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + infarction
  • myocardial myocardial infarction
    (nhồi máu cơ tim)
  • cerebral cerebral infarction
    (nhồi máu não)
  • renal renal infarction
    (nhồi máu thận)
  • acute acute infarction
    (nhồi máu cấp tính)
  • silent silent infarction
    (nhồi máu thầm lặng)
Verb + infarction
  • suffer suffer an infarction
    (bị nhồi máu)
  • diagnose diagnose an infarction
    (chẩn đoán nhồi máu)
  • survive survive an infarction
    (sống sót sau cơn nhồi máu)
Noun + of infarction
  • risk risk of infarction
    (nguy cơ nhồi máu)
  • treatment treatment for infarction
    (điều trị nhồi máu)

Idioms

  • Myocardial infarction (MI)

    Nhồi máu cơ tim (một thuật ngữ y học phổ biến để chỉ cơn đau tim)

    "He was diagnosed with acute myocardial infarction and required immediate medical attention."

    (Anh ấy được chẩn đoán bị nhồi máu cơ tim cấp tính và cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)

  • Silent infarction

    Nhồi máu thầm lặng (tình trạng nhồi máu xảy ra mà không có triệu chứng rõ ràng, thường được phát hiện tình cờ)

    "Many people have experienced a silent infarction without even knowing it, increasing their risk for future heart problems."

    (Nhiều người đã từng bị nhồi máu thầm lặng mà không hề hay biết, điều này làm tăng nguy cơ mắc các vấn đề về tim mạch trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infarction

danh từ
Lật mặt

Sự tắc nghẽn nguồn cung cấp máu đến một cơ quan hoặc vùng mô, thường là do huyết khối hoặc tắc mạch, gây ra sự chết cục bộ của mô.

"Myocardial infarction, commonly known as a heart attack, is a serious medical emergency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infarction".

Ngày Sức Khỏe Tim Mạch Thế Giới

Nhồi máu cơ tim là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu thế giới. Để nâng cao nhận thức về các bệnh tim mạch và phòng ngừa chúng, ngày 29 tháng 9 hàng năm được chọn làm Ngày Sức Khỏe Tim Mạch Thế Giới. Các chiến dịch thường khuyến khích lối sống lành mạnh, ăn uống cân bằng và tập thể dục đều đặn.

Dấu Hiệu Cảnh Báo Sớm

Ở nhiều nước phương Tây, có những chiến dịch công khai lớn để giáo dục người dân về các dấu hiệu cảnh báo của cơn nhồi máu cơ tim (đau ngực, khó thở, đau lan ra cánh tay, v.v.) và tầm quan trọng của việc gọi cấp cứu ngay lập tức. Điều này giúp cứu sống nhiều người vì việc điều trị kịp thời là rất quan trọng.