(Top Banner Ad)
substandard
B2
adjective B2 Chung

substandard

UK: /sʌbˈstændəd/ • US: /sʌbˈstændərd/

Nghĩa tiếng Việt

dưới tiêu chuẩn kém chất lượng không đạt yêu cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Below the usual or required standard.

Vietnamese Meaning

Dưới tiêu chuẩn thông thường hoặc yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory was shut down after inspectors found substandard safety conditions."

    "Nhà máy đã bị đóng cửa sau khi các thanh tra phát hiện ra các điều kiện an toàn dưới tiêu chuẩn."

  • "The students' performance was substandard."

    "Hiệu suất của các sinh viên là dưới mức tiêu chuẩn."

  • "Substandard goods were being sold at the market."

    "Hàng hóa kém chất lượng đang được bán ở chợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective substandard dưới mức tiêu chuẩn, kém chất lượng
Noun standard tiêu chuẩn, chuẩn mực
Adjective standard chuẩn, tiêu chuẩn
Adjective nonstandard không chuẩn, không theo quy ước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Old French
estandard
English
standard
English
substandard

Nguồn gốc 'Dưới Mức Tiêu Chuẩn'

Từ 'substandard' là sự kết hợp của tiền tố Latin 'sub-' (nghĩa là 'dưới', 'bên dưới') và từ 'standard' trong tiếng Anh (nghĩa là 'tiêu chuẩn' hoặc 'mức chất lượng'). Ghép lại, nó có nghĩa là 'dưới mức tiêu chuẩn yêu cầu', ám chỉ một thứ gì đó không đạt được chất lượng hoặc trình độ mong muốn.

Usage Note

Từ 'substandard' thường được sử dụng để mô tả những thứ không đáp ứng được mức chất lượng tối thiểu cần thiết. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự kém chất lượng, không đạt yêu cầu, và thường gây thất vọng. So với 'inferior', 'substandard' nhấn mạnh hơn vào việc không đáp ứng được một tiêu chuẩn cụ thể, trong khi 'inferior' chỉ đơn giản là kém hơn về chất lượng.

Prepositions

of in

‘Substandard of’ thường được dùng để chỉ chất lượng không đạt chuẩn của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: substandard of care). 'Substandard in' thường được dùng để chỉ một lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó không đạt chuẩn (ví dụ: substandard in safety).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + substandard
  • highly highly substandard
    (rất dưới mức tiêu chuẩn)
  • severely severely substandard
    (nghiêm trọng dưới mức tiêu chuẩn)
Verb + substandard
  • deem deem substandard
    (coi là dưới mức tiêu chuẩn)
  • produce produce substandard goods
    (sản xuất hàng hóa kém chất lượng)
substandard + Noun
  • conditions substandard conditions
    (điều kiện sống tồi tàn/dưới mức tiêu chuẩn)
  • housing substandard housing
    (nhà ở kém chất lượng)
  • quality substandard quality
    (chất lượng kém)
  • performance substandard performance
    (hiệu suất kém)

Idioms

  • substandard living conditions

    điều kiện sống tồi tàn/dưới mức tiêu chuẩn

    "Many families in that area are forced to live in substandard living conditions."

    (Nhiều gia đình ở khu vực đó buộc phải sống trong điều kiện tồi tàn.)

  • substandard goods/products

    hàng hóa/sản phẩm kém chất lượng

    "The store was fined for selling substandard goods to customers."

    (Cửa hàng đã bị phạt vì bán hàng hóa kém chất lượng cho khách hàng.)

  • substandard work/workmanship

    công việc/tay nghề kém chất lượng

    "The contractor was criticized for the substandard workmanship on the new building."

    (Nhà thầu bị chỉ trích vì tay nghề kém chất lượng trong công trình xây dựng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

substandard

adjective
Lật mặt

Dưới tiêu chuẩn thông thường hoặc yêu cầu.

"The factory was shut down after inspectors found substandard safety conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the materials are substandard, the building collapses.
Nếu vật liệu kém chất lượng, tòa nhà sẽ sụp đổ.
Phủ định
If the quality control is substandard, the products aren't sold.
Nếu kiểm soát chất lượng kém, sản phẩm sẽ không được bán.
Nghi vấn
If the work is substandard, does the boss complain?
Nếu công việc không đạt tiêu chuẩn, sếp có phàn nàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substandard".

Kiểm soát chất lượng và bảo vệ người tiêu dùng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sản phẩm hoặc dịch vụ đạt 'tiêu chuẩn' tối thiểu là rất quan trọng. Các tổ chức và chính phủ thiết lập 'standard' (tiêu chuẩn) để đảm bảo an toàn, hiệu quả và công bằng cho người tiêu dùng. Hàng hóa hoặc dịch vụ 'substandard' (dưới mức tiêu chuẩn) có thể bị thu hồi, bị phạt hoặc bị cấm bán để bảo vệ quyền lợi người mua.

Tác động xã hội của chất lượng sống

Khái niệm 'substandard' thường được dùng để mô tả những điều kiện sống cơ bản. Chẳng hạn, 'substandard housing' (nhà ở kém chất lượng) hay 'substandard education' (giáo dục dưới mức tiêu chuẩn) không chỉ là vấn đề cá nhân mà còn là vấn đề xã hội lớn. Nó có thể dẫn đến bất bình đẳng, ảnh hưởng đến sức khỏe, cơ hội và tương lai của các cộng đồng.