(Top Banner Ad)
inflaming
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Tổng quát

inflaming

UK: /ɪnˈfleɪmɪŋ/ • US: /ɪnˈfleɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kích động làm trầm trọng thêm gây phẫn nộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'inflame': To provoke or intensify strong feelings in someone; to aggravate or worsen (a condition or situation); to set on fire.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'inflame': Kích động hoặc làm tăng thêm cảm xúc mạnh mẽ ở ai đó; làm trầm trọng thêm (một tình trạng hoặc tình huống); đốt cháy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His speech was inflaming the passions of the crowd."

    "Bài phát biểu của anh ấy đang kích động những đam mê của đám đông."

  • "The media coverage was inflaming racial tensions."

    "Sự đưa tin của giới truyền thông đang làm gia tăng căng thẳng chủng tộc."

  • "His comments are inflaming an already delicate situation."

    "Những bình luận của anh ấy đang làm trầm trọng thêm một tình huống vốn đã rất nhạy cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inflame kích động, làm bùng lên, làm sưng viêm
Adjective/Participle inflaming đang kích động, gây bức xúc, đang làm bùng cháy
Adjective/Participle inflamed bị sưng viêm, bị kích động
Noun inflammation sự viêm nhiễm, sự kích động
Adjective inflammable dễ bắt lửa, dễ bốc cháy (thường dùng để cảnh báo nguy hiểm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inflammare
Middle English
inflamen
Modern English
inflame

Nguồn gốc của từ 'inflaming'

Từ 'inflaming' có gốc từ động từ Latin 'inflammare', được tạo thành từ tiền tố 'in-' (vào trong) và 'flamma' (ngọn lửa). Nghĩa đen ban đầu là 'đốt cháy, làm bốc lửa'. Qua tiếng Anh Trung đại, từ này phát triển thành 'inflame' và vẫn giữ ý nghĩa mạnh mẽ về việc làm cho cái gì đó bùng lên, cả về nghĩa đen (như ngọn lửa) lẫn nghĩa bóng (như cảm xúc hay xung đột).

Usage Note

Từ 'inflaming' thường được dùng để chỉ hành động đang diễn ra, gây ra sự phẫn nộ, giận dữ hoặc làm cho một vấn đề trở nên tồi tệ hơn. Nó khác với 'igniting' (bắt lửa) ở chỗ 'inflaming' thường liên quan đến cảm xúc hoặc tình huống, trong khi 'igniting' thường chỉ hành động đốt cháy vật chất.

Prepositions

with by

‘Inflaming with’: thường dùng để chỉ việc khơi dậy một cảm xúc mạnh mẽ. Ví dụ: 'Inflaming the crowd with hatred'.
‘Inflaming by’: thường dùng để chỉ việc làm trầm trọng thêm một tình huống bằng một hành động cụ thể. Ví dụ: 'Inflaming the situation by making false accusations'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + danh từ (inflaming)
  • rhetoric inflaming rhetoric
    (những lời lẽ/bài hùng biện kích động)
  • passions inflaming passions
    (những cảm xúc mãnh liệt/đam mê đang bùng cháy)
  • tensions inflaming tensions
    (những căng thẳng đang gia tăng/kích động)
  • issue an inflaming issue
    (một vấn đề gây bức xúc/kích động)
Động từ + 'inflaming' (như tân ngữ)
  • risk risk inflaming the situation
    (có nguy cơ làm tình hình thêm nghiêm trọng/kích động)
  • avoid avoid inflaming public opinion
    (tránh kích động dư luận)

Idioms

  • inflaming racial hatred

    kích động sự thù ghét chủng tộc

    "His speech was accused of inflaming racial hatred in the community."

    (Bài phát biểu của ông ta bị cáo buộc đã kích động sự thù ghét chủng tộc trong cộng đồng.)

  • inflaming public debate

    làm nóng cuộc tranh luận công khai

    "The controversial policy is inflaming public debate across the nation."

    (Chính sách gây tranh cãi đang làm nóng cuộc tranh luận công khai trên toàn quốc.)

  • inflaming political tensions

    làm gia tăng căng thẳng chính trị

    "The recent border dispute is inflaming political tensions between the two countries."

    (Tranh chấp biên giới gần đây đang làm gia tăng căng thẳng chính trị giữa hai quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inflaming

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'inflame': Kích động hoặc làm tăng thêm cảm xúc mạnh mẽ ở ai đó; làm trầm trọng thêm (một tình trạng hoặc tình huống); đốt cháy.

"His speech was inflaming the passions of the crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Seeing the injustice, he wanted to inflame others, and he began to write passionate articles.
Nhìn thấy sự bất công, anh ấy muốn khích động người khác, và anh ấy bắt đầu viết những bài báo đầy nhiệt huyết.
Phủ định
Despite the provocation, she chose not to inflame the situation, but rather to seek a peaceful resolution.
Mặc dù bị khiêu khích, cô ấy đã chọn không làm trầm trọng thêm tình hình, mà là tìm kiếm một giải pháp hòa bình.
Nghi vấn
Considering the potential consequences, should we inflame the public's emotions, or should we focus on providing factual information?
Xem xét những hậu quả tiềm ẩn, chúng ta có nên khích động cảm xúc của công chúng, hay chúng ta nên tập trung vào việc cung cấp thông tin thực tế?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker's fiery words inflamed the crowd's passion.
Những lời lẽ hùng hồn của diễn giả đã thổi bùng ngọn lửa đam mê trong đám đông.
Phủ định
Not only did the politician's speech inflame tensions, but also it created further divisions.
Không chỉ bài phát biểu của chính trị gia làm bùng nổ căng thẳng, mà nó còn tạo ra những chia rẽ sâu sắc hơn.
Nghi vấn
Should you inflame the situation with such provocative comments, be prepared for the consequences.
Nếu bạn kích động tình hình bằng những bình luận khiêu khích như vậy, hãy chuẩn bị tinh thần đối mặt với hậu quả.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He inflames the crowd with his passionate speeches, doesn't he?
Anh ấy kích động đám đông bằng những bài phát biểu đầy nhiệt huyết của mình, phải không?
Phủ định
She doesn't inflame the situation with her comments, does she?
Cô ấy không làm căng thẳng tình hình bằng những bình luận của mình, phải không?
Nghi vấn
The news inflamed public opinion, didn't it?
Tin tức đã làm bùng nổ dư luận, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inflaming".

Ngôn ngữ kích động và đạo đức truyền thông

Trong xã hội phương Tây, đặc biệt là trong các nền dân chủ, từ 'inflaming' thường được dùng để chỉ hành vi sử dụng ngôn ngữ hoặc thông điệp nhằm kích động cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt là giận dữ, sợ hãi hoặc thù ghét trong công chúng. Điều này đặt ra các vấn đề về đạo đức truyền thông, ranh giới giữa tự do ngôn luận và phát ngôn thù địch (hate speech), cũng như trách nhiệm của các nhà lãnh đạo và truyền thông trong việc duy trì hòa bình xã hội.

Phản ứng viêm (Inflammation) trong y học

Ngoài nghĩa bóng, 'inflaming' còn có nghĩa đen liên quan đến y học. 'Inflammation' (sự viêm nhiễm) là phản ứng tự nhiên của cơ thể đối với chấn thương hoặc nhiễm trùng. Đây là một phần quan trọng của quá trình chữa lành, nhưng nếu 'inflamed' (bị viêm) kéo dài, nó có thể gây ra các bệnh mãn tính. Việc hiểu rõ cơ chế 'inflaming' trong cơ thể giúp nhận biết tầm quan trọng của hệ miễn dịch và cách các bác sĩ điều trị các tình trạng viêm.