(Top Banner Ad)
influence peddler
C1
noun C1 Chính trị, Kinh doanh

influence peddler

UK: /ˈɪnfluəns ˈpɛdlə(r)/ • US: /ˈɪnfluəns ˈpɛdlər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ buôn bán ảnh hưởng người chạy chọt người môi giới quyền lực người lợi dụng quan hệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who attempts to use their influence with people in authority to obtain favors or preferential treatment for others, typically for payment or personal gain.

Vietnamese Meaning

Một người cố gắng sử dụng ảnh hưởng của mình với những người có thẩm quyền để có được sự ưu ái hoặc đối xử ưu đãi cho người khác, thường là để được trả tiền hoặc để có lợi cho bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician was accused of being an influence peddler after accepting bribes."

    "Chính trị gia bị cáo buộc là một kẻ buôn bán ảnh hưởng sau khi nhận hối lộ."

  • "The newspaper exposed several influence peddlers operating in the city government."

    "Tờ báo đã phanh phui một vài kẻ buôn bán ảnh hưởng đang hoạt động trong chính quyền thành phố."

  • "He was known as an influence peddler because of his connections to powerful people."

    "Anh ta được biết đến như một kẻ buôn bán ảnh hưởng vì mối quan hệ của anh ta với những người quyền lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun influence ảnh hưởng, sức ảnh hưởng
Verb influence ảnh hưởng, tác động
Noun peddler người bán rong, người buôn bán nhỏ
Verb peddle bán rong, rao bán, buôn bán nhỏ
Adjective influential có ảnh hưởng
Noun influence peddling hành vi mua bán ảnh hưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
influentia
Old French
influence
Middle English
influence
Middle English (origin uncertain)
peddere / pedelare
English (compound)
influence peddler

Nguồn gốc của 'Kẻ mua bán ảnh hưởng'

Từ 'influence' (ảnh hưởng) có gốc từ tiếng Latin 'influentia' nghĩa là 'dòng chảy vào', ban đầu dùng trong chiêm tinh học để chỉ dòng chảy năng lượng từ các vì sao ảnh hưởng đến vận mệnh con người. Sau này, nó phát triển thành nghĩa 'sức mạnh để tác động đến người khác'. Từ 'peddler' (người bán rong) chỉ những người đi khắp nơi bán hàng hóa nhỏ lẻ. Khi ghép lại thành 'influence peddler', hình ảnh một người 'bán' quyền lực, các mối quan hệ hoặc sự tác động của mình để đạt được lợi ích cá nhân, thường theo cách tiêu cực hoặc bất chính, đã ra đời. Cụm từ này xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, phản ánh một hiện tượng xã hội tồn tại trong chính trị và kinh doanh.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi lợi dụng các mối quan hệ để trục lợi cá nhân hoặc cho người khác một cách không chính đáng. Nó thường liên quan đến tham nhũng và lạm dụng quyền lực. Khác với 'lobbyist' (người vận động hành lang) là người đại diện cho một tổ chức hoặc nhóm để tác động đến chính sách một cách công khai, 'influence peddler' thường hoạt động ngấm ngầm và vì lợi ích cá nhân.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ ảnh hưởng của ai đó: 'He is an influence peddler of the mayor.' ('in' thường ít dùng hơn nhưng có thể xuất hiện trong các cụm từ chung chung hơn về môi trường ảnh hưởng: 'influence peddler in the political arena')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + influence peddler
  • corrupt corrupt influence peddler
    (kẻ mua bán ảnh hưởng tham nhũng)
  • notorious notorious influence peddler
    (kẻ mua bán ảnh hưởng khét tiếng)
  • alleged alleged influence peddler
    (kẻ bị cáo buộc mua bán ảnh hưởng)
  • powerful powerful influence peddler
    (kẻ mua bán ảnh hưởng quyền lực)
Verb + influence peddler
  • expose expose an influence peddler
    (vạch trần một kẻ mua bán ảnh hưởng)
  • investigate investigate an influence peddler
    (điều tra một kẻ mua bán ảnh hưởng)
  • arrest arrest an influence peddler
    (bắt giữ một kẻ mua bán ảnh hưởng)
Noun + of influence peddlers
  • network network of influence peddlers
    (mạng lưới những kẻ mua bán ảnh hưởng)

Idioms

  • a blatant influence peddler

    một kẻ mua bán ảnh hưởng trắng trợn, rõ ràng

    "The media exposed him as a blatant influence peddler, using his connections for personal gain."

    (Truyền thông đã vạch trần ông ta là một kẻ mua bán ảnh hưởng trắng trợn, sử dụng các mối quan hệ của mình để trục lợi cá nhân.)

  • to be accused of being an influence peddler

    bị cáo buộc là kẻ mua bán ảnh hưởng

    "The senator was accused of being an influence peddler after revelations about his private meetings."

    (Thượng nghị sĩ bị cáo buộc là kẻ mua bán ảnh hưởng sau những tiết lộ về các cuộc gặp riêng tư của ông.)

  • a crackdown on influence peddlers

    một cuộc trấn áp những kẻ mua bán ảnh hưởng

    "The new administration promised a crackdown on influence peddlers in government and business."

    (Chính quyền mới đã hứa sẽ trấn áp mạnh mẽ những kẻ mua bán ảnh hưởng trong chính phủ và doanh nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

influence peddler

noun
Lật mặt

Một người cố gắng sử dụng ảnh hưởng của mình với những người có thẩm quyền để có được sự ưu ái hoặc đối xử ưu đãi cho người khác, thường là để được trả tiền hoặc để có lợi cho bản thân.

"The politician was accused of being an influence peddler after accepting bribes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an influence peddler.
Anh ta là một người buôn thần bán thánh.
Phủ định
Isn't he an influence peddler?
Anh ta không phải là một người buôn thần bán thánh sao?
Nghi vấn
Is she an influence peddler?
Cô ấy có phải là một người buôn thần bán thánh không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The influence peddler's network was vast and corrupt.
Mạng lưới của kẻ buôn thần bán thánh rất rộng lớn và tham nhũng.
Phủ định
That senator is not an influence peddler's ally.
Thượng nghị sĩ đó không phải là đồng minh của một kẻ buôn thần bán thánh.
Nghi vấn
Is that the influence peddler's doing?
Đó có phải là việc làm của kẻ buôn thần bán thánh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "influence peddler".

Lobbying và Mua bán Ảnh hưởng: Sự khác biệt

Trong nhiều nền dân chủ, hoạt động vận động hành lang (lobbying) là hợp pháp và là một phần của quy trình chính trị, nơi các nhóm lợi ích hợp pháp cố gắng tác động đến các nhà lập pháp một cách công khai. Tuy nhiên, 'influence peddling' (mua bán ảnh hưởng) thường chỉ hành vi sử dụng vị trí hoặc mối quan hệ cá nhân một cách bất hợp pháp hoặc phi đạo đức để đạt được lợi ích, thường liên quan đến hối lộ hoặc trao đổi ngầm. Ranh giới giữa hai khái niệm này đôi khi rất mỏng manh và là chủ đề tranh cãi.

Hình tượng tiêu cực

Cụm từ 'influence peddler' mang một ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, gắn liền với tham nhũng, sự thiếu minh bạch và lạm dụng quyền lực. Nó thường được dùng để chỉ trích những cá nhân hoặc tổ chức lợi dụng địa vị của mình để thao túng các quyết định chính trị hoặc kinh doanh vì lợi ích cá nhân, gây tổn hại đến sự công bằng và tính liêm chính của hệ thống.