(Top Banner Ad)
informal comment
B2
Tính từ B2 Ngôn ngữ học

informal comment

UK: /ɪnˈfɔːməl ˈkɒment/ • US: /ɪnˈfɔːrməl ˈkɑːment/

Nghĩa tiếng Việt

nhận xét thân mật bình luận không trang trọng ý kiến suồng sã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not formal in style or manner.

Vietnamese Meaning

Không trang trọng, suồng sã, thân mật trong phong cách hoặc cách cư xử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting was very informal; people were chatting and laughing."

    "Buổi họp rất thân mật; mọi người trò chuyện và cười đùa."

  • "The professor made an informal comment about the upcoming exam."

    "Giáo sư đã có một nhận xét không chính thức về kỳ thi sắp tới."

  • "Her informal comments made everyone feel more relaxed."

    "Những bình luận thân mật của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun informality sự thân mật, không trang trọng
Adverb informally một cách thân mật, không chính thức
Noun comment lời bình luận, nhận xét
Verb comment bình luận, nhận xét
Noun commentator bình luận viên
Noun commentary bài bình luận, lời tường thuật
Verb commentate bình luận, tường thuật

Synonyms

casual remark (nhận xét thông thường)offhand comment (bình luận tùy tiện)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ne-
Latin
in-
Latin
forma
Latin
formalis
Middle English
formal
English
informal
Latin
commentari
Old French
commenter
Middle English
comment

Nguồn gốc của 'Informal'

Từ 'informal' được ghép từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin) và 'formal' (có nghĩa là 'chính thức, theo hình thức'). 'Formal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'forma' (hình thức, khuôn mẫu). Do đó, 'informal' nghĩa đen là 'không theo hình thức hay quy tắc'.

Nguồn gốc của 'Comment'

Từ 'comment' có nguồn gốc từ động từ 'commentari' trong tiếng Latin, nghĩa là 'suy nghĩ, bàn luận, diễn giải'. Ban đầu, nó liên quan đến hoạt động tư duy và sự diễn giải một vấn đề.

Usage Note

Tính từ 'informal' thường được sử dụng để mô tả những tình huống, hành động, hoặc lời nói không tuân theo các quy tắc, nghi thức trang trọng. Nó mang ý nghĩa thoải mái, tự nhiên, và không gò bó. Khác với 'casual' (thường dùng để chỉ quần áo hoặc tình huống), 'informal' nhấn mạnh vào sự thiếu trang trọng trong giao tiếp và hành vi.
Danh từ 'comment' chỉ một phát biểu ngắn gọn bày tỏ quan điểm, thường là phản ứng trước một sự kiện, thông tin nào đó. Nó có thể mang tính xây dựng, chỉ trích, hoặc đơn thuần là một quan sát. Trong cụm 'informal comment', 'comment' mang ý nghĩa một nhận xét được đưa ra một cách không chính thức, có thể là trong một cuộc trò chuyện thông thường hoặc một tình huống không trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + informal comment
  • brief brief informal comment
    (bình luận không chính thức ngắn gọn)
  • casual casual informal comment
    (bình luận không chính thức tùy tiện/xã giao)
  • spontaneous spontaneous informal comment
    (bình luận không chính thức tự phát/ngẫu hứng)
Verb + informal comment
  • make make an informal comment
    (đưa ra một bình luận không chính thức)
  • offer offer an informal comment
    (đưa ra/đề xuất một bình luận không chính thức)
  • provide provide an informal comment
    (cung cấp một bình luận không chính thức)
Preposition + informal comment
  • about an informal comment about something
    (một bình luận không chính thức về điều gì đó)
  • on an informal comment on a topic
    (một bình luận không chính thức về một chủ đề)

Idioms

  • an off-the-record informal comment

    một bình luận không chính thức ngoài luồng/không được ghi nhận

    "The politician made an off-the-record informal comment about the new policy."

    (Chính trị gia đã đưa ra một bình luận không chính thức ngoài luồng về chính sách mới.)

  • a throwaway informal comment

    một bình luận không chính thức được nói ra một cách bâng quơ

    "It was just a throwaway informal comment, not meant to be taken seriously."

    (Đó chỉ là một bình luận không chính thức được nói ra một cách bâng quơ, không có ý định nghiêm túc.)

  • an informal comment in passing

    một bình luận không chính thức nói thoáng qua

    "He made an informal comment in passing about the project's difficulties."

    (Anh ấy đã nói thoáng qua một bình luận không chính thức về những khó khăn của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

informal comment

Tính từ
Lật mặt

Không trang trọng, suồng sã, thân mật trong phong cách hoặc cách cư xử.

"The meeting was very informal; people were chatting and laughing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already commented informally on the proposal before the meeting officially started.
Cô ấy đã bình luận một cách không chính thức về đề xuất trước khi cuộc họp bắt đầu chính thức.
Phủ định
He had not made any informal comments about the new policy until prompted by his colleagues.
Anh ấy đã không đưa ra bất kỳ bình luận không chính thức nào về chính sách mới cho đến khi được các đồng nghiệp nhắc nhở.
Nghi vấn
Had they left informal comments on the draft report prior to its final submission?
Họ đã để lại những bình luận không chính thức trên bản nháp báo cáo trước khi nộp bản cuối cùng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informal comment".

Mức độ phù hợp của bình luận không chính thức

Tại các nước phương Tây, việc đưa ra bình luận không chính thức (informal comment) trong môi trường chuyên nghiệp hoặc trang trọng cần sự tinh tế. Dù 'informal' nghĩa là không trang trọng, nhưng vẫn cần đảm bảo sự tôn trọng và phù hợp với ngữ cảnh để tránh bị hiểu lầm hoặc thiếu chuyên nghiệp. Ví dụ, một lời nhận xét vui đùa có thể chấp nhận được trong một cuộc họp nhóm nhỏ, nhưng lại không thích hợp trong một buổi thuyết trình quan trọng.

Thông tin và sự hiểu lầm

Bình luận không chính thức thường thiếu sự rõ ràng và cấu trúc như bình luận chính thức. Điều này có thể dẫn đến việc thông tin bị hiểu sai hoặc không đầy đủ. Trong giao tiếp, đặc biệt là với người nước ngoài, cần lưu ý đến sự khác biệt về văn hóa trong việc diễn giải các 'informal comment'. Một số nền văn hóa ưa chuộng sự trực tiếp, trong khi những nền văn hóa khác lại đề cao sự tế nhị và gián tiếp, khiến các bình luận không chính thức dễ gây hiểu lầm hơn.