(Top Banner Ad)
library science
C1
noun C1 Khoa học Xã hội

library science

UK: /ˈlaɪbrəri ˈsaɪəns/ • US: /ˈlaɪˌbrɛri ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học thư viện ngành thư viện học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of principles and practices of library administration.

Vietnamese Meaning

Ngành khoa học nghiên cứu các nguyên tắc và thực hành quản lý thư viện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to pursue a career in library science after volunteering at her local library."

    "Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong ngành khoa học thư viện sau khi làm tình nguyện viên tại thư viện địa phương."

  • "The university offers a master's degree in library science."

    "Trường đại học cung cấp bằng thạc sĩ về khoa học thư viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Librarian Người làm việc trong thư viện; thủ thư
Adjective Bibliographic Thuộc về thư mục; liên quan đến việc biên soạn thư mục
Noun Bibliography Thư mục

Related Words

Subject Area

Khoa học Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
Library
English
Science
English
Library science

Nguồn gốc của 'Library Science'

Thuật ngữ 'library science' (khoa học thư viện) bắt đầu xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 khi các thư viện trở nên phức tạp hơn và cần các phương pháp quản lý, tổ chức và bảo tồn tài liệu một cách khoa học. Nó phát triển từ việc đơn thuần là quản lý sách thành một ngành học đa ngành, bao gồm cả công nghệ thông tin và quản lý dữ liệu.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm việc tổ chức, bảo quản, và cung cấp thông tin, cũng như vai trò của thư viện trong xã hội. Nó không chỉ đơn thuần là việc sắp xếp sách mà còn liên quan đến công nghệ thông tin và quản lý dữ liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + library science
  • Modern modern library science
    (khoa học thư viện hiện đại)
  • Applied applied library science
    (khoa học thư viện ứng dụng)
Verb + library science
  • Study study library science
    (nghiên cứu khoa học thư viện)
  • Practice practice library science
    (thực hành khoa học thư viện)

Idioms

  • To hit the books

    Học hành chăm chỉ, vùi đầu vào sách vở (có liên quan đến việc học và sử dụng thư viện)

    "I need to hit the books; my library science exam is next week."

    (Tôi cần phải học hành chăm chỉ; bài kiểm tra khoa học thư viện của tôi là vào tuần tới.)

  • Learn something by rote

    Học thuộc lòng một cách máy móc (phương pháp học có thể sử dụng trong một số khía cạnh của khoa học thư viện)

    "She learned the Dewey Decimal System by rote in her library science class."

    (Cô ấy đã học thuộc lòng Hệ thống phân loại thập phân Dewey trong lớp khoa học thư viện của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

library science

noun
Lật mặt

Ngành khoa học nghiên cứu các nguyên tắc và thực hành quản lý thư viện.

"She decided to pursue a career in library science after volunteering at her local library."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university offers a program in library science, which is essential for managing information effectively.
Trường đại học cung cấp một chương trình về khoa học thư viện, rất cần thiết để quản lý thông tin hiệu quả.
Phủ định
Students who are not interested in library science, which requires meticulous attention to detail, may find other fields more appealing.
Những sinh viên không quan tâm đến khoa học thư viện, một ngành đòi hỏi sự chú ý tỉ mỉ đến chi tiết, có thể thấy các lĩnh vực khác hấp dẫn hơn.
Nghi vấn
Is library science, which involves both traditional cataloging and modern digital archiving, a field you'd consider?
Khoa học thư viện, bao gồm cả việc lập danh mục truyền thống và lưu trữ kỹ thuật số hiện đại, có phải là một lĩnh vực bạn sẽ cân nhắc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "library science".

Vai trò của Thư viện

Trong văn hóa phương Tây, thư viện không chỉ là nơi lưu trữ sách mà còn là trung tâm văn hóa, giáo dục, cung cấp quyền truy cập thông tin cho mọi người. Khoa học thư viện đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và phát triển các thư viện như vậy.

Sự Phát triển của Thư viện Số

Sự phát triển của internet và công nghệ số đã thay đổi cách thức hoạt động của thư viện. Khoa học thư viện hiện đại tập trung vào việc quản lý thông tin số, đảm bảo khả năng truy cập và bảo tồn các tài liệu số cho các thế hệ tương lai.