library science
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The study of principles and practices of library administration.
Vietnamese Meaning
Ngành khoa học nghiên cứu các nguyên tắc và thực hành quản lý thư viện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decided to pursue a career in library science after volunteering at her local library."
"Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong ngành khoa học thư viện sau khi làm tình nguyện viên tại thư viện địa phương."
-
"The university offers a master's degree in library science."
"Trường đại học cung cấp bằng thạc sĩ về khoa học thư viện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Librarian | Người làm việc trong thư viện; thủ thư |
| Adjective | Bibliographic | Thuộc về thư mục; liên quan đến việc biên soạn thư mục |
| Noun | Bibliography | Thư mục |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này bao gồm việc tổ chức, bảo quản, và cung cấp thông tin, cũng như vai trò của thư viện trong xã hội. Nó không chỉ đơn thuần là việc sắp xếp sách mà còn liên quan đến công nghệ thông tin và quản lý dữ liệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Modern modern library science (khoa học thư viện hiện đại)
-
Applied applied library science (khoa học thư viện ứng dụng)
-
Study study library science (nghiên cứu khoa học thư viện)
-
Practice practice library science (thực hành khoa học thư viện)
Idioms
-
To hit the books
Học hành chăm chỉ, vùi đầu vào sách vở (có liên quan đến việc học và sử dụng thư viện)
"I need to hit the books; my library science exam is next week."
(Tôi cần phải học hành chăm chỉ; bài kiểm tra khoa học thư viện của tôi là vào tuần tới.)
-
Learn something by rote
Học thuộc lòng một cách máy móc (phương pháp học có thể sử dụng trong một số khía cạnh của khoa học thư viện)
"She learned the Dewey Decimal System by rote in her library science class."
(Cô ấy đã học thuộc lòng Hệ thống phân loại thập phân Dewey trong lớp khoa học thư viện của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
library science
nounNgành khoa học nghiên cứu các nguyên tắc và thực hành quản lý thư viện.
"She decided to pursue a career in library science after volunteering at her local library."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The university offers a program in library science, which is essential for managing information effectively. |
Trường đại học cung cấp một chương trình về khoa học thư viện, rất cần thiết để quản lý thông tin hiệu quả. |
| Phủ định | Students who are not interested in library science, which requires meticulous attention to detail, may find other fields more appealing. |
Những sinh viên không quan tâm đến khoa học thư viện, một ngành đòi hỏi sự chú ý tỉ mỉ đến chi tiết, có thể thấy các lĩnh vực khác hấp dẫn hơn. |
| Nghi vấn | Is library science, which involves both traditional cataloging and modern digital archiving, a field you'd consider? |
Khoa học thư viện, bao gồm cả việc lập danh mục truyền thống và lưu trữ kỹ thuật số hiện đại, có phải là một lĩnh vực bạn sẽ cân nhắc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "library science".
