(Top Banner Ad)
retrieving
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Công nghệ thông tin, Khoa học

retrieving

UK: /rɪˈtriːvɪŋ/ • US: /rɪˈtriːvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

truy xuất lấy lại khôi phục thu hồi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Finding and bringing something back; recovering or regaining something.

Vietnamese Meaning

Tìm kiếm và mang cái gì đó trở lại; khôi phục hoặc giành lại cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software is retrieving data from the server."

    "Phần mềm đang truy xuất dữ liệu từ máy chủ."

  • "He is retrieving the ball for his dog."

    "Anh ấy đang lấy quả bóng cho con chó của mình."

  • "The system is retrieving the requested files."

    "Hệ thống đang truy xuất các tệp được yêu cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retrieve lấy lại, tìm lại, phục hồi
Noun retrieval sự lấy lại, sự tìm lại, sự phục hồi
Noun retriever chó săn tìm mồi (giống chó có khả năng tìm kiếm và mang về vật thể), người tìm kiếm/lấy lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
retrever
Middle English
retreven
English
retrieve

Nguồn Gốc Tìm Lại

Từ 'retrieving' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'retrever', có nghĩa là 'tìm lại' hoặc 'phục hồi'. Nó được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa') và 'trover' (nghĩa là 'tìm thấy'). Điều này thể hiện rõ ràng ý nghĩa cốt lõi của việc tìm kiếm và mang về một thứ gì đó đã mất hoặc ở xa, giống như việc một chú chó tìm lại đồ vật bị ném đi.

Usage Note

Từ 'retrieving' thường được dùng để chỉ việc lấy lại thông tin, dữ liệu từ một nơi lưu trữ (ví dụ: cơ sở dữ liệu, bộ nhớ máy tính) hoặc lấy lại một vật bị mất, bị đánh rơi. Nó nhấn mạnh quá trình tìm kiếm và lấy lại.

Prepositions

from of

'Retrieving from' dùng để chỉ nguồn gốc của thứ được lấy lại. Ví dụ: 'retrieving data from a database'. 'Retrieving of' thường đi kèm với một danh từ trừu tượng, ví dụ: 'the retrieving of lost items'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + retrieving
  • practicing practicing retrieving
    (luyện tập tìm kiếm/lấy lại)
  • difficulty in difficulty in retrieving
    (khó khăn trong việc lấy lại/tìm lại)
  • responsible for responsible for retrieving
    (chịu trách nhiệm lấy lại/tìm lại)
Danh từ + retrieving
  • data data retrieving
    (việc lấy lại dữ liệu)
  • information information retrieving
    (việc truy xuất thông tin)
  • memory memory retrieving
    (sự gợi nhớ ký ức)
Trạng từ + retrieving
  • successfully successfully retrieving
    (lấy lại/tìm lại thành công)
  • easily easily retrieving
    (dễ dàng lấy lại/tìm lại)

Idioms

  • the act of retrieving

    hành động lấy lại/tìm lại

    "The act of retrieving lost luggage can be very frustrating."

    (Hành động lấy lại hành lý thất lạc có thể rất bực bội.)

  • a system for retrieving information

    một hệ thống để truy xuất thông tin

    "The library implemented a new system for retrieving information efficiently."

    (Thư viện đã triển khai một hệ thống mới để truy xuất thông tin hiệu quả.)

  • difficulty in retrieving memories

    khó khăn trong việc gợi nhớ ký ức

    "Elderly patients often report difficulty in retrieving memories from their childhood."

    (Bệnh nhân lớn tuổi thường cho biết gặp khó khăn trong việc gợi nhớ ký ức từ thời thơ ấu của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retrieving

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Tìm kiếm và mang cái gì đó trở lại; khôi phục hoặc giành lại cái gì đó.

"The software is retrieving data from the server."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog is retrieving the ball.
Con chó đang nhặt quả bóng.
Phủ định
She is not retrieving the deleted files.
Cô ấy không khôi phục các tệp đã xóa.
Nghi vấn
Are they retrieving the lost data?
Họ có đang khôi phục dữ liệu bị mất không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The search team had been retrieving debris from the crash site for hours before the storm arrived.
Đội tìm kiếm đã vớt các mảnh vỡ từ hiện trường vụ tai nạn hàng giờ trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
They hadn't been retrieving the correct data until the system update.
Họ đã không thu thập được dữ liệu chính xác cho đến khi hệ thống được cập nhật.
Nghi vấn
Had the police been retrieving evidence from the crime scene when the suspect arrived?
Cảnh sát đã thu thập bằng chứng từ hiện trường vụ án khi nghi phạm đến phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could retrieve the deleted file from my computer.
Tôi ước tôi có thể khôi phục tập tin đã xóa từ máy tính của tôi.
Phủ định
If only I hadn't had to retrieve my car from the impound lot.
Giá mà tôi không phải lấy xe của mình từ bãi tạm giữ.
Nghi vấn
If only he would retrieve the information himself instead of asking me.
Giá mà anh ấy tự tìm thông tin thay vì hỏi tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retrieving".

Chó săn Retriever: Biểu tượng của sự tìm kiếm

Giống chó Retriever (như Labrador Retriever, Golden Retriever) nổi tiếng với khả năng tìm kiếm và mang về các vật thể, đặc biệt là trong săn bắn. Chúng được huấn luyện để 'retrieving' (lấy lại) con mồi đã bắn rơi mà không làm hỏng chúng. Điều này đã định hình hình ảnh của chúng như những người bạn đồng hành trung thành và tháo vát, biểu tượng cho kỹ năng 'tìm lại' một cách khéo léo.

Gợi nhớ ký ức: Một quá trình phức tạp

Trong tâm lý học, 'retrieving' (gợi nhớ/truy xuất) là một giai đoạn quan trọng của quá trình ghi nhớ, nơi thông tin được lưu trữ trong não bộ được truy xuất để sử dụng. Việc khó khăn trong việc gợi nhớ ký ức có thể là dấu hiệu của nhiều tình trạng khác nhau, từ căng thẳng thông thường đến các bệnh lý về thần kinh, cho thấy tầm quan trọng của quá trình này trong chức năng nhận thức và cuộc sống hàng ngày.