(Top Banner Ad)
computer science
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

computer science

UK: /kəmˈpjuːtə ˈsaɪəns/ • US: /kəmˈpjuːtər ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học máy tính tin học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of computers and computing, including their theoretical and algorithmic foundations, hardware and software, and their uses for processing information.

Vietnamese Meaning

Ngành khoa học nghiên cứu về máy tính và tính toán, bao gồm các nền tảng lý thuyết và thuật toán, phần cứng và phần mềm, và việc sử dụng chúng để xử lý thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is majoring in computer science at Stanford University."

    "Cô ấy đang học chuyên ngành khoa học máy tính tại Đại học Stanford."

  • "Computer science is a rapidly evolving field."

    "Khoa học máy tính là một lĩnh vực phát triển nhanh chóng."

  • "A strong background in mathematics is helpful for studying computer science."

    "Một nền tảng vững chắc về toán học rất hữu ích cho việc học khoa học máy tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun computer máy tính; người tính toán
Verb compute tính toán; ước tính
Noun computation sự tính toán; phép tính
Adjective computational thuộc về tính toán
Noun scientist nhà khoa học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare (to calculate)
English (17th C)
computer (person who calculates)
English (1940s-1950s)
computer (electronic device)
English (1950s-1960s)
computer science

Nguồn Gốc Hiện Đại

Cụm từ 'khoa học máy tính' (computer science) bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt sau Thế chiến II, khi các máy tính điện tử đầu tiên (như ENIAC) xuất hiện. Ngành này được chính thức công nhận là một lĩnh vực học thuật độc lập vào những năm 1960, tách biệt khỏi toán học và kỹ thuật điện.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một lĩnh vực học thuật và nghề nghiệp rộng lớn, bao gồm nhiều chuyên ngành như trí tuệ nhân tạo, khoa học dữ liệu, kỹ thuật phần mềm, hệ thống máy tính và mạng máy tính. Nó nhấn mạnh cả khía cạnh lý thuyết và ứng dụng thực tế của máy tính.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'a degree *in* computer science' (bằng cấp *về* khoa học máy tính), 'the principles *of* computer science' (các nguyên tắc *của* khoa học máy tính). Giới từ 'in' thường dùng để chỉ chuyên ngành, lĩnh vực học tập, còn 'of' thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + computer science
  • theoretical theoretical computer science
    (khoa học máy tính lý thuyết)
  • applied applied computer science
    (khoa học máy tính ứng dụng)
  • cutting-edge cutting-edge computer science research
    (nghiên cứu khoa học máy tính tiên tiến)
Verb + computer science
  • study study computer science
    (học khoa học máy tính)
  • major in major in computer science
    (học chuyên ngành khoa học máy tính)
  • teach teach computer science
    (dạy khoa học máy tính)
Noun + computer science
  • field of the field of computer science
    (lĩnh vực khoa học máy tính)
  • department of the department of computer science
    (khoa khoa học máy tính)

Idioms

  • the backbone of the digital age

    xương sống của kỷ nguyên số

    "Computer science is often called the backbone of the digital age."

    (Khoa học máy tính thường được gọi là xương sống của kỷ nguyên số.)

  • a language of logic

    ngôn ngữ của logic (ám chỉ lập trình)

    "Programming requires understanding computer science as a language of logic."

    (Lập trình đòi hỏi phải hiểu khoa học máy tính như một ngôn ngữ của logic.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computer science

Danh từ
Lật mặt

Ngành khoa học nghiên cứu về máy tính và tính toán, bao gồm các nền tảng lý thuyết và thuật toán, phần cứng và phần mềm, và việc sử dụng chúng để xử lý thông tin.

"She is majoring in computer science at Stanford University."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was interested in computer science.
Cô ấy nói rằng cô ấy quan tâm đến khoa học máy tính.
Phủ định
He told me that he didn't know much about computer science.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết nhiều về khoa học máy tính.
Nghi vấn
She asked if I had ever taken a computer science course.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng học một khóa học khoa học máy tính nào chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computer science".

Người Khai Sinh: Alan Turing

Alan Turing (Anh) thường được coi là cha đẻ của khoa học máy tính lý thuyết và trí tuệ nhân tạo. Công trình của ông trong việc giải mã Enigma thời Thế chiến II và khái niệm về 'Máy Turing' đã đặt nền móng toán học cho tất cả các máy tính hiện đại.

Sự Thay Đổi của Hình Ảnh Xã Hội

Ban đầu, các chuyên gia máy tính thường bị gán mác là 'nerd' (mọt sách). Tuy nhiên, kể từ đầu thế kỷ 21, đặc biệt với sự trỗi dậy của Thung lũng Silicon và các công ty công nghệ lớn, các nhà khoa học máy tính và kỹ sư phần mềm đã trở thành những 'tech hero' (người hùng công nghệ), có ảnh hưởng lớn đến kinh tế và xã hội toàn cầu.