(Top Banner Ad)
inguinal hernia
C1
Danh từ C1 Y học

inguinal hernia

UK: /ˈɪŋɡwɪnəl ˈhɜːnɪə/ • US: /ˈɪŋɡwɪnəl ˈhɜrniə/

Nghĩa tiếng Việt

thoát vị bẹn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protrusion of abdominal-cavity contents through the inguinal canal.

Vietnamese Meaning

Thoát vị bẹn là tình trạng một phần của nội tạng (thường là ruột hoặc mỡ mạc treo) chui qua một điểm yếu hoặc lỗ hổng trong thành bụng ở vùng bẹn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was diagnosed with an inguinal hernia and needed surgery."

    "Anh ấy được chẩn đoán bị thoát vị bẹn và cần phẫu thuật."

  • "The doctor explained the procedure for repairing the inguinal hernia."

    "Bác sĩ giải thích thủ thuật sửa chữa thoát vị bẹn."

  • "Lifting heavy objects can increase the risk of developing an inguinal hernia."

    "Nâng vật nặng có thể làm tăng nguy cơ phát triển thoát vị bẹn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inguinal thuộc về bẹn
Noun hernia sự thoát vị, sa ruột
Verb herniate thoát vị, sa xuống
Adjective hernial thuộc về thoát vị
Noun herniation sự thoát vị

Synonyms

groin hernia (thoát vị háng)

Related Words

femoral hernia (thoát vị đùi)umbilical hernia (thoát vị rốn)hiatal hernia (thoát vị hoành)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inguen
Latin
inguinalis
Latin
hernia
English
inguinal hernia

Nguồn gốc "thoát vị bẹn"

Từ "inguinal hernia" trong tiếng Anh là sự kết hợp của hai từ gốc Latin. "Inguinal" bắt nguồn từ "inguen", có nghĩa là "bẹn" hoặc "háng". Còn "hernia" có nghĩa là "sự thoát vị", "sự sa xuống" hoặc "sự vỡ ra". Vì vậy, "inguinal hernia" đúng như tên gọi, mô tả tình trạng một phần cơ quan nội tạng (thường là ruột) thoát ra khỏi vị trí bình thường qua một điểm yếu ở vùng bẹn. Đây là một thuật ngữ y học mô tả rất chính xác căn bệnh này.

Usage Note

Thoát vị bẹn là một loại thoát vị phổ biến, đặc biệt ở nam giới. Nó xảy ra khi một phần của ruột hoặc mô mỡ trồi qua ống bẹn, một ống dẫn ở vùng bẹn. Thoát vị bẹn có thể gây đau, khó chịu và có thể cần phẫu thuật để sửa chữa.

Prepositions

of in

‘of’ dùng để chỉ thành phần thoát vị (e.g., a hernia of the bowel). ‘in’ dùng để chỉ vị trí của thoát vị (e.g., hernia in the groin).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inguinal hernia
  • direct direct inguinal hernia
    (thoát vị bẹn trực tiếp)
  • indirect indirect inguinal hernia
    (thoát vị bẹn gián tiếp)
  • reducible reducible inguinal hernia
    (thoát vị bẹn có thể đẩy vào)
  • strangulated strangulated inguinal hernia
    (thoát vị bẹn nghẹt)
Verb + inguinal hernia
  • diagnose diagnose an inguinal hernia
    (chẩn đoán thoát vị bẹn)
  • repair repair an inguinal hernia
    (phẫu thuật sửa chữa thoát vị bẹn)
  • suffer from suffer from an inguinal hernia
    (bị thoát vị bẹn)
  • develop develop an inguinal hernia
    (phát triển/mắc thoát vị bẹn)
Noun + inguinal hernia
  • inguinal hernia inguinal hernia surgery
    (phẫu thuật thoát vị bẹn)
  • inguinal hernia inguinal hernia repair
    (sửa chữa thoát vị bẹn)
  • risk of risk of inguinal hernia
    (nguy cơ thoát vị bẹn)

Idioms

  • to have an inguinal hernia

    bị thoát vị bẹn

    "He had to take time off work because he had an inguinal hernia."

    (Anh ấy phải nghỉ làm vì bị thoát vị bẹn.)

  • to undergo inguinal hernia repair

    trải qua phẫu thuật thoát vị bẹn

    "Many patients undergo inguinal hernia repair to alleviate symptoms."

    (Nhiều bệnh nhân trải qua phẫu thuật thoát vị bẹn để giảm bớt các triệu chứng.)

  • a common type of hernia

    một loại thoát vị phổ biến

    "Inguinal hernia is the most common type of hernia, especially in men."

    (Thoát vị bẹn là loại thoát vị phổ biến nhất, đặc biệt ở nam giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inguinal hernia

Danh từ
Lật mặt

Thoát vị bẹn là tình trạng một phần của nội tạng (thường là ruột hoặc mỡ mạc treo) chui qua một điểm yếu hoặc lỗ hổng trong thành bụng ở vùng bẹn.

"He was diagnosed with an inguinal hernia and needed surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inguinal hernia".

Phẫu thuật thoát vị bẹn: Một trong những ca phẫu thuật phổ biến nhất

Thoát vị bẹn là một tình trạng y tế khá phổ biến, đặc biệt ở nam giới. Phẫu thuật thoát vị bẹn (herniorrhaphy hoặc hernioplasty) là một trong những ca phẫu thuật phổ biến nhất được thực hiện trên toàn thế giới. Nó thường được coi là một thủ thuật an toàn và hiệu quả, giúp giảm đau và ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng hơn. Việc nhận biết sớm và điều trị kịp thời là rất quan trọng để tránh tình trạng thoát vị bẹn bị nghẹt, có thể đe dọa tính mạng.

Ảnh hưởng đến lao động và cuộc sống hàng ngày

Mặc dù thoát vị bẹn không phải lúc nào cũng gây đau đớn ngay lập tức, nhưng nó có thể gây khó chịu và hạn chế các hoạt động thể chất, đặc biệt là nâng vật nặng hoặc gắng sức. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng lao động và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Trong nhiều nền văn hóa, việc phẫu thuật để khắc phục tình trạng này được khuyến khích để bệnh nhân có thể trở lại cuộc sống bình thường và duy trì năng suất làm việc, giảm bớt gánh nặng về sức khỏe.