(Top Banner Ad)
unalienable rights
C1
Tính từ (thuộc 'unalienable') C1 Chính trị, Luật pháp, Triết học

unalienable rights

UK: /ˌʌnˈeɪliənəbəl raɪts/ • US: /ˌʌnˈeɪliənəbəl raɪts/

Nghĩa tiếng Việt

các quyền bất khả xâm phạm các quyền không thể tước đoạt các quyền không thể chuyển nhượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to take away or give away; inalienable.

Vietnamese Meaning

Không thể tước đoạt hoặc chuyển nhượng; bất khả xâm phạm, không thể nhượng lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Declaration of Independence states that all men are endowed with certain unalienable rights, including the right to life, liberty, and the pursuit of happiness."

    "Tuyên ngôn Độc lập tuyên bố rằng tất cả mọi người đều được ban cho những quyền bất khả xâm phạm nhất định, bao gồm quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc."

  • "The United Nations Universal Declaration of Human Rights recognizes the unalienable rights of all members of the human family."

    "Tuyên ngôn Toàn thế giới về Nhân quyền của Liên Hợp Quốc công nhận các quyền bất khả xâm phạm của tất cả các thành viên trong gia đình nhân loại."

  • "Many believe that access to clean water is an unalienable right."

    "Nhiều người tin rằng việc tiếp cận nguồn nước sạch là một quyền bất khả xâm phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb alienate Làm xa lánh; chuyển nhượng (tài sản)
Noun alienation Sự xa lánh; sự chuyển nhượng (tài sản)
Adjective alienable Có thể chuyển nhượng, có thể bị tước đoạt
Adjective inalienable Không thể chuyển nhượng, không thể bị tước đoạt (đồng nghĩa với 'unalienable')
Noun right Quyền, quyền lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alienus
Latin
alienare
Latin
alienabilis
Middle French
aliénable
English
alienable
Old English
un-
English
unalienable

Nguồn gốc và Ý nghĩa

Từ 'unalienable' có nghĩa đen là 'không thể bị tước đoạt, không thể bị chuyển giao hay giao lại cho người khác'. Nó trở nên nổi tiếng toàn cầu khi xuất hiện trong Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ năm 1776, khẳng định rằng con người được 'Đấng Tạo hóa ban cho những quyền bất khả xâm phạm nhất định', mà trong đó nổi bật là Quyền được sống, Quyền tự do và Quyền mưu cầu hạnh phúc. Cụm từ này nhấn mạnh bản chất không thể tách rời của những quyền này khỏi mỗi cá nhân.

Usage Note

Tính từ 'unalienable' nhấn mạnh quyền không thể bị tước đoạt hoặc nhượng lại bởi bất kỳ ai, kể cả chính phủ. Nó thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và chính trị quan trọng, đặc biệt là để mô tả các quyền tự nhiên mà mọi người sinh ra đều có.
Trong ngữ cảnh này, 'rights' (quyền) đề cập đến những đặc quyền và tự do mà một cá nhân được hưởng theo luật pháp, đạo đức hoặc tự nhiên. Khi kết hợp với 'unalienable', nó nhấn mạnh tính chất không thể tước đoạt của những quyền này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unalienable rights
  • secure secure unalienable rights
    (đảm bảo các quyền bất khả xâm phạm)
  • defend defend unalienable rights
    (bảo vệ các quyền bất khả xâm phạm)
  • uphold uphold unalienable rights
    (duy trì, đề cao các quyền bất khả xâm phạm)
  • protect protect unalienable rights
    (che chở, bảo vệ các quyền bất khả xâm phạm)
  • be endowed with be endowed with unalienable rights
    (được ban cho các quyền bất khả xâm phạm)
Adjective + unalienable rights
  • fundamental fundamental unalienable rights
    (các quyền bất khả xâm phạm cơ bản)
  • basic basic unalienable rights
    (các quyền bất khả xâm phạm thiết yếu)
  • inherent inherent unalienable rights
    (các quyền bất khả xâm phạm vốn có)

Idioms

  • endowed with unalienable rights

    được ban cho các quyền bất khả xâm phạm

    "All individuals are endowed with unalienable rights by virtue of their humanity."

    (Mọi cá nhân đều được ban cho các quyền bất khả xâm phạm bởi nhân tính của họ.)

  • to secure unalienable rights

    đảm bảo các quyền bất khả xâm phạm

    "The government's primary duty is to secure unalienable rights for its citizens."

    (Nghĩa vụ chính của chính phủ là đảm bảo các quyền bất khả xâm phạm cho công dân của mình.)

  • to violate unalienable rights

    vi phạm các quyền bất khả xâm phạm

    "Censorship can be seen as an act to violate unalienable rights such as freedom of speech."

    (Kiểm duyệt có thể bị coi là hành vi vi phạm các quyền bất khả xâm phạm như quyền tự do ngôn luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unalienable rights

Tính từ (thuộc 'unalienable')
Lật mặt

Không thể tước đoạt hoặc chuyển nhượng; bất khả xâm phạm, không thể nhượng lại.

"The Declaration of Independence states that all men are endowed with certain unalienable rights, including the right to life, liberty, and the pursuit of happiness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unalienable rights".

Nền tảng của tự do trong Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ

Cụm từ 'unalienable rights' là trung tâm của Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ (1776), nơi nó được sử dụng để khẳng định rằng tất cả mọi người đều được Đấng Tạo hóa ban cho những quyền cơ bản không thể bị tước đoạt – bao gồm quyền Sống, quyền Tự do và quyền Mưu cầu hạnh phúc. Đây là một khái niệm mang tính cách mạng, đặt nền móng cho các hệ thống dân chủ hiện đại và ảnh hưởng sâu rộng đến tư tưởng chính trị toàn cầu.

Sự khác biệt lịch sử: 'Unalienable' so với 'Inalienable'

Mặc dù ngày nay từ 'inalienable' (có nghĩa tương tự) phổ biến hơn và thường được sử dụng thay thế, bản gốc Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ đã sử dụng 'unalienable'. Cả hai từ đều có nghĩa 'không thể bị chuyển nhượng, không thể bị tước bỏ hay giao lại cho người khác'. Sự lựa chọn này trong văn bản lịch sử đã tạo nên một điểm nhấn đặc biệt cho cụm từ và thể hiện sự tinh tế trong việc lựa chọn từ ngữ tại thời điểm đó.