(Top Banner Ad)
initialization
C1
noun C1 Công nghệ thông tin

initialization

UK: /ɪˌnɪʃəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ɪˌnɪʃələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khởi tạo sự khởi tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of setting something into a defined starting state.

Vietnamese Meaning

Hành động thiết lập một cái gì đó vào một trạng thái bắt đầu xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The initialization of the database is a crucial step."

    "Việc khởi tạo cơ sở dữ liệu là một bước quan trọng."

  • "Proper initialization prevents many common errors."

    "Khởi tạo đúng cách ngăn ngừa nhiều lỗi phổ biến."

  • "The system requires initialization before it can be used."

    "Hệ thống yêu cầu khởi tạo trước khi có thể được sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective initial ban đầu, lúc đầu
Noun initial chữ cái đầu của một tên riêng
Verb initialize khởi tạo, thiết lập ban đầu (cho một hệ thống, biến)
Adverb initially ban đầu, thoạt đầu
Noun initializer bộ khởi tạo, hàm khởi tạo (trong lập trình)

Synonyms

Antonyms

termination (kết thúc)deallocation (giải phóng)

Related Words

bootstrap (khởi tạo ban đầu (bootstrap))instantiation (khởi tạo (đối tượng))

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
initium
Latin
initialis
English
initial
English
-ize
English
initialize
English
-ation
English
initialization

Hành trình từ 'Khởi đầu'

Từ 'initialization' có gốc rễ sâu xa từ tiếng Latin cổ. 'Initium' trong tiếng Latin có nghĩa là 'sự bắt đầu' hoặc 'điểm khởi hành'. Từ đó, chúng ta có 'initialis' (thuộc về sự bắt đầu), rồi sang tiếng Anh thành 'initial' (ban đầu). Với sự phát triển của công nghệ, người ta thêm hậu tố '-ize' để tạo thành động từ 'initialize' (khởi tạo, thiết lập ban đầu) và cuối cùng thêm '-ation' để tạo thành danh từ 'initialization' (sự khởi tạo, quá trình khởi tạo) như chúng ta biết ngày nay, thường dùng trong lĩnh vực máy tính và lập trình để chỉ việc thiết lập trạng thái sẵn sàng ban đầu cho một hệ thống hoặc một biến.

Usage Note

Trong ngữ cảnh lập trình, 'initialization' đề cập đến quá trình gán giá trị ban đầu cho các biến hoặc cấu hình cho hệ thống để chuẩn bị cho việc sử dụng. Nó khác với 'declaration' (khai báo), chỉ tạo ra biến mà không gán giá trị. 'Initialization' đảm bảo rằng hệ thống ở trạng thái nhất quán trước khi thực hiện các thao tác khác.

Prepositions

of for

* **of:** Thường dùng để chỉ đối tượng được khởi tạo (ví dụ: 'the initialization of a variable').
* **for:** Thường dùng để chỉ mục đích của việc khởi tạo (ví dụ: 'initialization for testing purposes').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + initialization
  • successful successful initialization
    (khởi tạo thành công)
  • system system initialization
    (khởi tạo hệ thống)
  • new new initialization
    (quá trình khởi tạo mới)
Verb + initialization
  • perform perform initialization
    (thực hiện khởi tạo)
  • complete complete initialization
    (hoàn thành khởi tạo)
  • require require initialization
    (yêu cầu khởi tạo)
Noun + initialization (specific types)
  • disk disk initialization
    (khởi tạo đĩa)
  • variable variable initialization
    (khởi tạo biến)
Prepositional phrases
  • during during initialization
    (trong quá trình khởi tạo)
  • at at initialization
    (tại thời điểm khởi tạo)

Idioms

  • initialization sequence

    trình tự khởi tạo (một chuỗi các bước thiết lập ban đầu)

    "The computer performs an initialization sequence before loading the operating system."

    (Máy tính thực hiện một trình tự khởi tạo trước khi tải hệ điều hành.)

  • initialization routine

    thủ tục/quy trình khởi tạo (một phần mã lập trình để thiết lập ban đầu)

    "The device driver includes an initialization routine to configure the hardware."

    (Trình điều khiển thiết bị bao gồm một thủ tục khởi tạo để cấu hình phần cứng.)

  • initialization error

    lỗi khởi tạo (một vấn đề xảy ra trong quá trình thiết lập ban đầu)

    "We encountered an initialization error when starting the software."

    (Chúng tôi gặp lỗi khởi tạo khi bắt đầu phần mềm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

initialization

noun
Lật mặt

Hành động thiết lập một cái gì đó vào một trạng thái bắt đầu xác định.

"The initialization of the database is a crucial step."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initialization".

Tầm quan trọng của sự khởi đầu hoàn hảo

Trong lập trình và công nghệ, 'initialization' là bước thiết yếu để đảm bảo mọi thứ hoạt động đúng đắn ngay từ đầu. Điều này phản ánh một quan niệm chung trong văn hóa phương Tây: sự chuẩn bị kỹ lưỡng và một khởi đầu vững chắc là chìa khóa cho thành công. Giống như việc bạn phải sắp xếp đồ đạc gọn gàng trước khi bắt đầu một dự án lớn, việc khởi tạo đúng cách đảm bảo hệ thống có một nền tảng ổn định để chạy.

Khởi động lại để giải quyết vấn đề

Trong cuộc sống hiện đại, câu nói 'Have you tried turning it off and on again?' (Bạn đã thử tắt đi bật lại chưa?) đã trở thành một mẹo xử lý sự cố phổ biến. Việc tắt và bật lại một thiết bị thường bao gồm quá trình 're-initialization' (khởi tạo lại), tức là đưa hệ thống về trạng thái ban đầu, sạch sẽ. Điều này thường giải quyết các lỗi tạm thời và phản ánh tư duy rằng đôi khi, việc 'làm lại từ đầu' là cách hiệu quả nhất để khắc phục sự cố và bắt đầu lại với một 'tấm bảng sạch'.