(Top Banner Ad)
setup
B1
Noun B1 Tổng quát (sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực)

setup

UK: /ˈset.ʌp/ • US: /ˈset.ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

thiết lập cài đặt sắp xếp bố trí thành lập khởi nghiệp kế hoạch mưu đồ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way in which things are organized or arranged.

Vietnamese Meaning

Cách thức mọi thứ được tổ chức hoặc sắp xếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new office has a modern setup."

    "Văn phòng mới có một cách bố trí hiện đại."

  • "The hotel has a setup for conferences."

    "Khách sạn có một thiết lập cho các hội nghị."

  • "He helped me set up my new computer."

    "Anh ấy đã giúp tôi cài đặt máy tính mới của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb set up thiết lập, sắp đặt, dựng lên, tổ chức
Noun setup sự thiết lập, sự sắp đặt; hệ thống, cấu hình; một cái bẫy/cú lừa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

English
set up
English
setup

Nguồn gốc của từ "setup"

Từ "setup" trong tiếng Anh là một danh từ tương đối hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó được hình thành trực tiếp từ cụm động từ "set up" (có nghĩa là 'thiết lập, sắp đặt, dựng lên') đã tồn tại từ thế kỷ 14. Ban đầu, "set" có nghĩa là 'đặt, để' và "up" là 'lên'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa của việc tổ chức hay chuẩn bị một cách hoàn chỉnh. Ngày nay, "setup" thường dùng để chỉ toàn bộ hệ thống, sự sắp xếp, hoặc cấu hình của một thứ gì đó.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một sự sắp xếp tạm thời hoặc một hệ thống đã được thiết lập để phục vụ một mục đích cụ thể. Khác với 'arrangement' (sự sắp xếp) ở chỗ 'setup' thường liên quan đến mục đích sử dụng và tính sẵn sàng để sử dụng.

Prepositions

for of

'Setup for' thường chỉ mục đích của việc thiết lập. Ví dụ: 'The setup for the conference took a week.' ('Setup of' thường chỉ thành phần hoặc cấu trúc của việc thiết lập. Ví dụ: 'The setup of the network is complex.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + setup
  • elaborate an elaborate setup
    (một sự sắp đặt/hệ thống cầu kỳ, tinh vi)
  • simple a simple setup
    (một cấu hình/thiết lập đơn giản)
  • complex a complex setup
    (một hệ thống/cấu trúc phức tạp)
  • impressive an impressive setup
    (một thiết lập ấn tượng)
  • temporary a temporary setup
    (một sự sắp đặt tạm thời)
Verb + setup
  • create create a setup
    (tạo ra một thiết lập/hệ thống)
  • manage manage a setup
    (quản lý một hệ thống/thiết lập)
  • complete complete the setup
    (hoàn thành việc thiết lập/cài đặt)
  • change change the setup
    (thay đổi cấu hình/sự sắp đặt)
Noun + setup (Type of setup)
  • gaming gaming setup
    (hệ thống/cấu hình chơi game)
  • office office setup
    (bố cục/sự sắp xếp văn phòng)
  • network network setup
    (cấu hình mạng)

Idioms

  • It's a setup!

    Đó là một cái bẫy!/Đó là một âm mưu!

    "I think the police knew exactly where he would be; it was a setup!"

    (Tôi nghĩ cảnh sát biết chính xác anh ta sẽ ở đâu; đó là một cái bẫy!)

  • the whole setup

    toàn bộ hệ thống/tình huống/sự sắp đặt

    "He wasn't happy with the whole setup at his new job."

    (Anh ấy không hài lòng với toàn bộ tình hình/sự sắp đặt ở công việc mới của mình.)

  • a perfect setup

    một sự sắp xếp/tình huống lý tưởng

    "With the kids away, it was a perfect setup for a quiet weekend."

    (Khi bọn trẻ đi vắng, đó là một tình huống lý tưởng cho một cuối tuần yên tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

setup

Noun
Lật mặt

Cách thức mọi thứ được tổ chức hoặc sắp xếp.

"The new office has a modern setup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was setting up the projector when the power went out.
Cô ấy đang thiết lập máy chiếu thì điện cúp.
Phủ định
They were not setting up the equipment properly, so it malfunctioned.
Họ đã không thiết lập thiết bị đúng cách, vì vậy nó bị trục trặc.
Nghi vấn
Were you setting up the stage when the storm started?
Bạn đang thiết lập sân khấu khi cơn bão bắt đầu phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been setting up the equipment all morning.
Cô ấy đã thiết lập thiết bị cả buổi sáng.
Phủ định
They haven't been setting up the stage yet.
Họ vẫn chưa dựng sân khấu.
Nghi vấn
Have you been setting up your new computer?
Bạn đã cài đặt máy tính mới của bạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "setup".

Văn hóa 'Gaming Setup' trong giới trẻ

Trong giới trẻ phương Tây và toàn cầu, việc tạo ra một 'gaming setup' (hệ thống chơi game) đẹp mắt, mạnh mẽ và được cá nhân hóa là một xu hướng văn hóa lớn. Nó không chỉ là về hiệu suất chơi game mà còn về tính thẩm mỹ, phong cách cá nhân, và thể hiện đam mê của game thủ, thường được chia sẻ rộng rãi trên mạng xã hội như Instagram hay YouTube.

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị trong công việc và xã hội

Trong văn hóa phương Tây, 'setup' không chỉ là việc sắp xếp vật lý, mà còn ám chỉ sự chuẩn bị tổng thể cho một sự kiện, dự án, hoặc một doanh nghiệp mới. Việc có một 'setup' tốt (kế hoạch rõ ràng, tài nguyên đầy đủ, tổ chức hiệu quả) thường được coi là yếu tố then chốt dẫn đến thành công, phản ánh tầm quan trọng của sự chuẩn bị và tổ chức trong mọi lĩnh vực cuộc sống.