setup
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cách thức mọi thứ được tổ chức hoặc sắp xếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new office has a modern setup."
"Văn phòng mới có một cách bố trí hiện đại."
-
"The hotel has a setup for conferences."
"Khách sạn có một thiết lập cho các hội nghị."
-
"He helped me set up my new computer."
"Anh ấy đã giúp tôi cài đặt máy tính mới của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một sự sắp xếp tạm thời hoặc một hệ thống đã được thiết lập để phục vụ một mục đích cụ thể. Khác với 'arrangement' (sự sắp xếp) ở chỗ 'setup' thường liên quan đến mục đích sử dụng và tính sẵn sàng để sử dụng.
Prepositions
'Setup for' thường chỉ mục đích của việc thiết lập. Ví dụ: 'The setup for the conference took a week.' ('Setup of' thường chỉ thành phần hoặc cấu trúc của việc thiết lập. Ví dụ: 'The setup of the network is complex.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
elaborate an elaborate setup (một sự sắp đặt/hệ thống cầu kỳ, tinh vi)
-
simple a simple setup (một cấu hình/thiết lập đơn giản)
-
complex a complex setup (một hệ thống/cấu trúc phức tạp)
-
impressive an impressive setup (một thiết lập ấn tượng)
-
temporary a temporary setup (một sự sắp đặt tạm thời)
-
create create a setup (tạo ra một thiết lập/hệ thống)
-
manage manage a setup (quản lý một hệ thống/thiết lập)
-
complete complete the setup (hoàn thành việc thiết lập/cài đặt)
-
change change the setup (thay đổi cấu hình/sự sắp đặt)
-
gaming gaming setup (hệ thống/cấu hình chơi game)
-
office office setup (bố cục/sự sắp xếp văn phòng)
-
network network setup (cấu hình mạng)
Idioms
-
It's a setup!
Đó là một cái bẫy!/Đó là một âm mưu!
"I think the police knew exactly where he would be; it was a setup!"
(Tôi nghĩ cảnh sát biết chính xác anh ta sẽ ở đâu; đó là một cái bẫy!)
-
the whole setup
toàn bộ hệ thống/tình huống/sự sắp đặt
"He wasn't happy with the whole setup at his new job."
(Anh ấy không hài lòng với toàn bộ tình hình/sự sắp đặt ở công việc mới của mình.)
-
a perfect setup
một sự sắp xếp/tình huống lý tưởng
"With the kids away, it was a perfect setup for a quiet weekend."
(Khi bọn trẻ đi vắng, đó là một tình huống lý tưởng cho một cuối tuần yên tĩnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
setup
NounCách thức mọi thứ được tổ chức hoặc sắp xếp.
"The new office has a modern setup."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was setting up the projector when the power went out. |
Cô ấy đang thiết lập máy chiếu thì điện cúp. |
| Phủ định | They were not setting up the equipment properly, so it malfunctioned. |
Họ đã không thiết lập thiết bị đúng cách, vì vậy nó bị trục trặc. |
| Nghi vấn | Were you setting up the stage when the storm started? |
Bạn đang thiết lập sân khấu khi cơn bão bắt đầu phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been setting up the equipment all morning. |
Cô ấy đã thiết lập thiết bị cả buổi sáng. |
| Phủ định | They haven't been setting up the stage yet. |
Họ vẫn chưa dựng sân khấu. |
| Nghi vấn | Have you been setting up your new computer? |
Bạn đã cài đặt máy tính mới của bạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "setup".
