initiated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been started or begun.
Vietnamese Meaning
Đã được bắt đầu hoặc khởi xướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project was initiated last year."
"Dự án đã được khởi xướng vào năm ngoái."
-
"The investigation was initiated following the complaint."
"Cuộc điều tra đã được khởi xướng sau khi có khiếu nại."
-
"The new members were initiated in a special ceremony."
"Các thành viên mới đã được kết nạp trong một buổi lễ đặc biệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | initiate | khởi xướng, bắt đầu, đề xướng; kết nạp, giới thiệu |
| Noun | initiation | sự khởi đầu, sự bắt đầu; lễ kết nạp, lễ nhập môn |
| Noun | initiative | sáng kiến; sự chủ động, tính chủ động |
| Noun | initiator | người khởi xướng, người bắt đầu |
| Adjective | initial | ban đầu, lúc đầu, khởi điểm |
| Adverb | initially | ban đầu, lúc đầu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả một hành động, quá trình hoặc sự kiện đã bắt đầu và đang tiếp diễn, hoặc đã hoàn thành giai đoạn khởi đầu. Mang ý nghĩa chủ động, đã được thực hiện bởi ai đó hoặc điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
was was initiated (đã được khởi xướng/bắt đầu)
-
has been has been initiated (đã được khởi xướng/bắt đầu (tính đến hiện tại))
-
can be can be initiated (có thể được khởi xướng/bắt đầu)
-
to be to be initiated into (a group/society) (được kết nạp/tiếp nhận vào (một nhóm/tổ chức))
-
newly newly initiated (mới được khởi xướng/bắt đầu)
-
recently recently initiated (gần đây được khởi xướng/bắt đầu)
-
successfully successfully initiated (được khởi xướng/bắt đầu thành công)
-
user- user-initiated action (hành động do người dùng khởi xướng)
-
government- government-initiated program (chương trình do chính phủ khởi xướng)
-
self- self-initiated project (dự án tự khởi xướng/tự đề xuất)
Idioms
-
to be initiated into a group/society/secret
được giới thiệu, kết nạp hoặc cho biết về một nhóm, xã hội, hoặc bí mật nào đó, thường qua một nghi lễ đặc biệt.
"She was initiated into the sorority last month, learning all their traditions."
(Cô ấy đã được kết nạp vào hội nữ sinh tháng trước, học tất cả các truyền thống của họ.)
-
a project/reform initiated by X
một dự án hoặc cải cách được bắt đầu, đề xuất bởi một cá nhân hoặc tổ chức cụ thể.
"The new environmental policy was initiated by the local council."
(Chính sách môi trường mới được khởi xướng bởi hội đồng địa phương.)
-
God-initiated / divinely initiated
được bắt nguồn, khởi xướng bởi Thượng đế, mang ý nghĩa có nguồn gốc thần thánh hoặc được chỉ dẫn bởi quyền năng siêu nhiên.
"Many believers see this movement as a God-initiated endeavor to bring about change."
(Nhiều tín đồ xem phong trào này là một nỗ lực do Thượng đế khởi xướng để mang lại sự thay đổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
initiated
adjectiveĐã được bắt đầu hoặc khởi xướng.
"The project was initiated last year."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new project was initiated last month. |
Dự án mới đã được khởi xướng vào tháng trước. |
| Phủ định | The changes were not initiated without prior consultation. |
Những thay đổi đã không được khởi xướng mà không có sự tham vấn trước. |
| Nghi vấn | Was the process initiated by the manager? |
Quy trình có được khởi xướng bởi người quản lý không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was initiated into the secret society after years of dedication. |
Cô ấy đã được kết nạp vào hội kín sau nhiều năm cống hiến. |
| Phủ định | He was not initiated into the project because he lacked the necessary experience. |
Anh ấy không được tham gia vào dự án vì thiếu kinh nghiệm cần thiết. |
| Nghi vấn | Was the new employee initiated into the company's procedures yet? |
Nhân viên mới đã được hướng dẫn các quy trình của công ty chưa? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project had been initiated before the new CEO arrived. |
Dự án đã được khởi xướng trước khi CEO mới đến. |
| Phủ định | They had not initiated the marketing campaign before the product launch was delayed. |
Họ đã không khởi xướng chiến dịch marketing trước khi việc ra mắt sản phẩm bị trì hoãn. |
| Nghi vấn | Had she initiated the contact with the client before the meeting? |
Cô ấy đã chủ động liên hệ với khách hàng trước cuộc họp chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company used to initiate new employees with a week-long training program. |
Công ty từng giới thiệu nhân viên mới bằng một chương trình đào tạo kéo dài một tuần. |
| Phủ định | They didn't use to initiate projects without thorough planning. |
Họ đã không từng khởi xướng các dự án mà không có kế hoạch kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Did the government use to initiate such bold economic reforms? |
Chính phủ đã từng khởi xướng những cải cách kinh tế táo bạo như vậy sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initiated".
