(Top Banner Ad)
initiated
B2
adjective B2 General

initiated

UK: /ɪˈnɪʃieɪtɪd/ • US: /ɪˈnɪʃieɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã khởi xướng đã bắt đầu đã kết nạp bị khởi xướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been started or begun.

Vietnamese Meaning

Đã được bắt đầu hoặc khởi xướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was initiated last year."

    "Dự án đã được khởi xướng vào năm ngoái."

  • "The investigation was initiated following the complaint."

    "Cuộc điều tra đã được khởi xướng sau khi có khiếu nại."

  • "The new members were initiated in a special ceremony."

    "Các thành viên mới đã được kết nạp trong một buổi lễ đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb initiate khởi xướng, bắt đầu, đề xướng; kết nạp, giới thiệu
Noun initiation sự khởi đầu, sự bắt đầu; lễ kết nạp, lễ nhập môn
Noun initiative sáng kiến; sự chủ động, tính chủ động
Noun initiator người khởi xướng, người bắt đầu
Adjective initial ban đầu, lúc đầu, khởi điểm
Adverb initially ban đầu, lúc đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ei-
Latin
ire
Latin
initium
Latin
initiare
English
initiate
English
initiated

Nguồn gốc của sự Khởi đầu

Từ 'initiated' (được khởi xướng, bắt đầu) có nguồn gốc từ động từ 'initiate' trong tiếng Anh. 'Initiate' lại bắt nguồn từ động từ 'initiare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'bắt đầu' hoặc 'tiếp nhận vào một nghi lễ'. Gốc từ 'initiare' xuất phát từ danh từ 'initium', có nghĩa là 'sự bắt đầu' hay 'lối vào'. 'Initium' lại được tạo thành từ tiền tố 'in-' (vào, trong) và động từ 'ire' (đi). Như vậy, 'initiated' mang ý nghĩa gốc là 'được đưa vào' hoặc 'được bắt đầu một hành trình'.

Usage Note

Thường dùng để mô tả một hành động, quá trình hoặc sự kiện đã bắt đầu và đang tiếp diễn, hoặc đã hoàn thành giai đoạn khởi đầu. Mang ý nghĩa chủ động, đã được thực hiện bởi ai đó hoặc điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + initiated (passive voice)
  • was was initiated
    (đã được khởi xướng/bắt đầu)
  • has been has been initiated
    (đã được khởi xướng/bắt đầu (tính đến hiện tại))
  • can be can be initiated
    (có thể được khởi xướng/bắt đầu)
  • to be to be initiated into (a group/society)
    (được kết nạp/tiếp nhận vào (một nhóm/tổ chức))
Adverb + initiated
  • newly newly initiated
    (mới được khởi xướng/bắt đầu)
  • recently recently initiated
    (gần đây được khởi xướng/bắt đầu)
  • successfully successfully initiated
    (được khởi xướng/bắt đầu thành công)
Compound adjectives with -initiated
  • user- user-initiated action
    (hành động do người dùng khởi xướng)
  • government- government-initiated program
    (chương trình do chính phủ khởi xướng)
  • self- self-initiated project
    (dự án tự khởi xướng/tự đề xuất)

Idioms

  • to be initiated into a group/society/secret

    được giới thiệu, kết nạp hoặc cho biết về một nhóm, xã hội, hoặc bí mật nào đó, thường qua một nghi lễ đặc biệt.

    "She was initiated into the sorority last month, learning all their traditions."

    (Cô ấy đã được kết nạp vào hội nữ sinh tháng trước, học tất cả các truyền thống của họ.)

  • a project/reform initiated by X

    một dự án hoặc cải cách được bắt đầu, đề xuất bởi một cá nhân hoặc tổ chức cụ thể.

    "The new environmental policy was initiated by the local council."

    (Chính sách môi trường mới được khởi xướng bởi hội đồng địa phương.)

  • God-initiated / divinely initiated

    được bắt nguồn, khởi xướng bởi Thượng đế, mang ý nghĩa có nguồn gốc thần thánh hoặc được chỉ dẫn bởi quyền năng siêu nhiên.

    "Many believers see this movement as a God-initiated endeavor to bring about change."

    (Nhiều tín đồ xem phong trào này là một nỗ lực do Thượng đế khởi xướng để mang lại sự thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

initiated

adjective
Lật mặt

Đã được bắt đầu hoặc khởi xướng.

"The project was initiated last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new project was initiated last month.
Dự án mới đã được khởi xướng vào tháng trước.
Phủ định
The changes were not initiated without prior consultation.
Những thay đổi đã không được khởi xướng mà không có sự tham vấn trước.
Nghi vấn
Was the process initiated by the manager?
Quy trình có được khởi xướng bởi người quản lý không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was initiated into the secret society after years of dedication.
Cô ấy đã được kết nạp vào hội kín sau nhiều năm cống hiến.
Phủ định
He was not initiated into the project because he lacked the necessary experience.
Anh ấy không được tham gia vào dự án vì thiếu kinh nghiệm cần thiết.
Nghi vấn
Was the new employee initiated into the company's procedures yet?
Nhân viên mới đã được hướng dẫn các quy trình của công ty chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project had been initiated before the new CEO arrived.
Dự án đã được khởi xướng trước khi CEO mới đến.
Phủ định
They had not initiated the marketing campaign before the product launch was delayed.
Họ đã không khởi xướng chiến dịch marketing trước khi việc ra mắt sản phẩm bị trì hoãn.
Nghi vấn
Had she initiated the contact with the client before the meeting?
Cô ấy đã chủ động liên hệ với khách hàng trước cuộc họp chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to initiate new employees with a week-long training program.
Công ty từng giới thiệu nhân viên mới bằng một chương trình đào tạo kéo dài một tuần.
Phủ định
They didn't use to initiate projects without thorough planning.
Họ đã không từng khởi xướng các dự án mà không có kế hoạch kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Did the government use to initiate such bold economic reforms?
Chính phủ đã từng khởi xướng những cải cách kinh tế táo bạo như vậy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initiated".

Nghi thức Kết nạp (Initiation Rites)

Trong nhiều nền văn hóa trên thế giới, 'initiated' thường gắn liền với 'nghi thức kết nạp' (initiation rites). Đây là những nghi lễ quan trọng đánh dấu sự chuyển đổi của một cá nhân từ một giai đoạn cuộc đời sang giai đoạn khác (ví dụ: từ tuổi thơ sang tuổi trưởng thành), hoặc sự gia nhập của họ vào một nhóm, bộ lạc, tôn giáo hay hội kín. Những nghi thức này thường bao gồm các thử thách, hướng dẫn và truyền đạt kiến thức đặc biệt, biểu thị việc người được kết nạp đã sẵn sàng gánh vác trách nhiệm mới.

Sáng kiến và sự Chủ động

Mặc dù 'initiated' là dạng quá khứ phân từ, nhưng từ gốc 'initiate' còn liên quan chặt chẽ đến khái niệm 'sáng kiến' (initiative) và 'sự chủ động'. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và xã hội, việc có 'sáng kiến' – tức là khả năng tự bắt đầu hành động hoặc đề xuất ý tưởng mà không cần sự thúc đẩy từ bên ngoài – được đánh giá rất cao. Người 'chủ động' (take the initiative) thường được xem là người có trách nhiệm và có khả năng lãnh đạo.