(Top Banner Ad)
inkling
B2
noun B2 Tổng quát

inkling

UK: /ˈɪŋklɪŋ/ • US: /ˈɪŋklɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

linh cảm ý niệm mơ hồ mường tượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slight suspicion; a vague idea.

Vietnamese Meaning

Một nghi ngờ nhỏ; một ý tưởng mơ hồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had an inkling that he was going to quit his job."

    "Tôi linh cảm rằng anh ấy sẽ bỏ việc."

  • "She had an inkling of what was happening, but she didn't say anything."

    "Cô ấy lờ mờ nhận ra điều gì đang xảy ra, nhưng cô ấy không nói gì."

  • "I don't have the slightest inkling what he's talking about."

    "Tôi hoàn toàn không hiểu anh ta đang nói gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inkling sự linh cảm, sự ngờ ngợ, một chút ý niệm hoặc manh mối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
inckling
Modern English
inkling

Nguồn gốc của 'Inkling'

Từ 'inkling' xuất phát từ tiếng Anh Trung Cổ 'inckling', có nghĩa là một gợi ý nhỏ, một manh mối mơ hồ. Nó được cho là có liên quan đến động từ 'inckle' (thì thầm, gợi ý kín đáo). Từ này gợi lên cảm giác như có ai đó thì thầm một điều gì đó vào tai bạn, không rõ ràng nhưng đủ để bạn nhận ra một chút gì đó về sự thật hoặc một ý niệm.

Usage Note

Từ 'inkling' thường được dùng để chỉ một cảm giác hoặc ý tưởng không rõ ràng, mơ hồ, thường dựa trên trực giác hơn là bằng chứng cụ thể. Nó gợi ý về một điều gì đó mà người nói cảm thấy nhưng không thể diễn tả hoặc chứng minh một cách rõ ràng. So với 'idea', 'inkling' yếu hơn và ít chắc chắn hơn. So với 'hunch', 'inkling' có phần dựa trên một vài dữ kiện nhỏ hơn là hoàn toàn dựa trên cảm tính.

Prepositions

of that

'inkling of something': chỉ sự mơ hồ về một điều gì đó. Ví dụ: I had an inkling of what he was planning. 'inkling that': chỉ sự mơ hồ về một sự kiện hoặc tình huống nào đó. Ví dụ: I had an inkling that something was wrong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inkling
  • slightest not the slightest inkling
    (hoàn toàn không có chút linh cảm/ý niệm nào)
  • faintest not the faintest inkling
    (hoàn toàn không có chút linh cảm/ý niệm nào)
Verb + inkling
  • have have an inkling
    (có linh cảm, ngờ ngợ, có một ý niệm mơ hồ)
  • give give an inkling
    (đưa ra một manh mối, gợi ý nhỏ)
  • get get an inkling
    (nhận được một linh cảm, hiểu ra một chút)
Prepositional Phrase
  • without without an inkling
    (mà không hề hay biết, không chút linh cảm)

Idioms

  • not have the faintest/slightest inkling

    hoàn toàn không biết gì, không có chút manh mối hay linh cảm nào

    "I didn't have the faintest inkling that they were planning a surprise party for me."

    (Tôi hoàn toàn không có chút manh mối nào rằng họ đang lên kế hoạch một bữa tiệc bất ngờ cho tôi.)

  • have an inkling

    có linh cảm, ngờ ngợ, có một ý niệm mơ hồ

    "I had an inkling that something was wrong when she didn't answer her phone."

    (Tôi có linh cảm có điều gì đó không ổn khi cô ấy không nhấc máy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inkling

noun
Lật mặt

Một nghi ngờ nhỏ; một ý tưởng mơ hồ.

"I had an inkling that he was going to quit his job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I had an inkling: something wasn't quite right with the data.
Tôi đã có một linh cảm: có điều gì đó không ổn với dữ liệu.
Phủ định
She had no inkling: she was completely surprised by the announcement.
Cô ấy không có một chút linh cảm nào: cô ấy hoàn toàn bất ngờ trước thông báo.
Nghi vấn
Did you have an inkling: were you suspicious of his behavior?
Bạn có linh cảm không: bạn có nghi ngờ hành vi của anh ta không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has an inkling that he is planning a surprise.
Cô ấy có linh cảm rằng anh ấy đang lên kế hoạch cho một điều bất ngờ.
Phủ định
He doesn't have any inkling about the upcoming changes.
Anh ấy không hề có linh cảm gì về những thay đổi sắp tới.
Nghi vấn
Do you have any inkling where she might be?
Bạn có linh cảm nào về việc cô ấy có thể ở đâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inkling".

Sức mạnh của Trực giác và Manh mối

'Inkling' thường đề cập đến một cảm giác trực giác hoặc một gợi ý mơ hồ, không rõ ràng bằng chứng cụ thể. Trong văn hóa phương Tây, trực giác và khả năng nhận ra các 'manh mối' nhỏ nhặt thường được coi trọng. Chúng giúp con người đưa ra quyết định hoặc hiểu tình huống ngay cả khi thông tin đầy đủ chưa có. Tuy nhiên, cũng cần cân bằng giữa việc tin vào trực giác và yêu cầu bằng chứng rõ ràng.