(Top Banner Ad)
inner circle
C1
noun C1 Xã hội, Chính trị, Kinh doanh

inner circle

UK: /ˈɪnə ˈsɜːkl/ • US: /ˈɪnər ˈsɜːrkl/

Nghĩa tiếng Việt

vòng trong nhóm thân tín nhóm có ảnh hưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, exclusive group of people who have a lot of power or influence within an organization, government, or social group.

Vietnamese Meaning

Một nhóm nhỏ, kín đáo gồm những người có nhiều quyền lực hoặc ảnh hưởng trong một tổ chức, chính phủ hoặc nhóm xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is part of the president's inner circle."

    "Anh ấy là một phần của vòng trong thân cận của tổng thống."

  • "She managed to get into the inner circle of the art world."

    "Cô ấy đã tìm cách lọt vào vòng trong của giới nghệ thuật."

  • "Only a select few are part of his inner circle."

    "Chỉ một số ít người được chọn là một phần của vòng tròn thân cận của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inner bên trong, nội bộ
Adverb inward hướng vào trong
Noun circle vòng tròn, nhóm
Adjective circular có hình tròn
Verb circulate lưu thông, truyền bá
Verb encircle bao vây, vây quanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circulus (small ring)
Old French
cercle
Middle English
cercle
Old English
innan (inside)
Middle English
inner (comparative of 'in')
English
inner circle (phrase combining 'inner' and 'circle' to mean a select group, late 19th century)

Nguồn gốc 'vòng tròn nội bộ'

Cụm từ 'inner circle' kết hợp hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'inner' (bên trong) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'innan'. Từ 'circle' (vòng tròn) đến từ tiếng Latin 'circulus' qua tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, 'inner circle' ban đầu có nghĩa đen là phần bên trong nhất của một vòng tròn. Theo thời gian, nó phát triển nghĩa bóng để chỉ một nhóm người nhỏ, thân cận và có ảnh hưởng, thường là trong các tổ chức hoặc chính trị, như 'nhóm thân cận của một nhà lãnh đạo'.

Usage Note

Cụm từ 'inner circle' thường mang ý nghĩa về sự độc quyền và đôi khi ám chỉ việc ra quyết định được thực hiện kín đáo, có thể không công bằng với những người bên ngoài nhóm. Nó khác với 'close friends' vì 'inner circle' nhấn mạnh quyền lực và ảnh hưởng, không chỉ đơn thuần là mối quan hệ cá nhân. So sánh với 'clique' có thể mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ một nhóm nhỏ loại trừ người khác một cách cố ý.

Prepositions

of within

‘Inner circle of…’ dùng để chỉ nhóm người quyền lực thuộc về một người cụ thể (ví dụ: ‘The inner circle of the President’). ‘Inner circle within…’ dùng để chỉ nhóm người quyền lực bên trong một tổ chức cụ thể (ví dụ: ‘The inner circle within the company’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inner circle
  • tight a tight inner circle
    (một nhóm thân cận rất gắn bó)
  • small a small inner circle
    (một nhóm thân cận nhỏ)
  • political the political inner circle
    (nhóm thân cận trong chính trị)
  • ruling the ruling inner circle
    (nhóm thân cận cầm quyền)
Verb + inner circle
  • join to join the inner circle
    (tham gia vào nhóm thân cận)
  • gain access to to gain access to the inner circle
    (tiếp cận được nhóm thân cận)
  • be part of to be part of the inner circle
    (là một phần của nhóm thân cận)
Noun possessive + inner circle
  • leader's the leader's inner circle
    (nhóm thân cận của lãnh đạo)
  • President's the President's inner circle
    (nhóm thân cận của Tổng thống)

Idioms

  • be in the inner circle

    là người thuộc nhóm thân cận, có địa vị cao trong một nhóm đặc quyền

    "Only a few trusted advisors are in the President's inner circle."

    (Chỉ một vài cố vấn đáng tin cậy nằm trong nhóm thân cận của Tổng thống.)

  • gain entry to the inner circle

    đạt được quyền gia nhập vào nhóm thân cận

    "It's hard to gain entry to the inner circle of Hollywood producers."

    (Rất khó để gia nhập vào nhóm thân cận của các nhà sản xuất Hollywood.)

  • have a place in the inner circle

    có một vị trí quan trọng trong nhóm thân cận

    "After years of loyalty, she finally had a place in the CEO's inner circle."

    (Sau nhiều năm trung thành, cuối cùng cô ấy cũng có một vị trí trong nhóm thân cận của CEO.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inner circle

noun
Lật mặt

Một nhóm nhỏ, kín đáo gồm những người có nhiều quyền lực hoặc ảnh hưởng trong một tổ chức, chính phủ hoặc nhóm xã hội.

"He is part of the president's inner circle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is part of the president's inner circle.
Anh ấy là một phần của vòng tròn thân tín của tổng thống.
Phủ định
She isn't in the inner circle of the company; her ideas are rarely considered.
Cô ấy không thuộc vòng tròn thân tín của công ty; ý tưởng của cô ấy hiếm khi được xem xét.
Nghi vấn
Who is considered to be in the inner circle of the CEO?
Ai được coi là thuộc vòng tròn thân tín của CEO?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been trying to break into the CEO's inner circle for months.
Cô ấy đã cố gắng để lọt vào vòng tròn thân tín của CEO trong nhiều tháng.
Phủ định
They haven't been considering him for the inner circle.
Họ đã không xem xét anh ấy cho vòng tròn thân tín.
Nghi vấn
Has he been cultivating relationships to join the inner circle?
Anh ấy đã gây dựng các mối quan hệ để gia nhập vòng tròn thân tín phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inner circle".

Quyền lực và Tính Độc Quyền

Trong nhiều nền văn hóa, khái niệm 'inner circle' gắn liền với quyền lực và tính độc quyền. Những người trong nhóm này thường có quyền tiếp cận thông tin mật, ảnh hưởng đến các quyết định quan trọng và hưởng các đặc quyền mà người ngoài không có. Việc được là thành viên của 'inner circle' thường thể hiện địa vị xã hội hoặc chính trị cao.

Niềm Tin và Lòng Trung Thành

Để trở thành thành viên của 'inner circle', một cá nhân thường phải chứng minh lòng trung thành và sự đáng tin cậy tuyệt đối. Nhóm này được xây dựng dựa trên sự tin tưởng lẫn nhau, nơi các thành viên có thể chia sẻ thông tin nhạy cảm hoặc thảo luận chiến lược mà không sợ bị tiết lộ ra ngoài. Sự vi phạm niềm tin có thể dẫn đến việc bị loại khỏi nhóm.