(Top Banner Ad)
inner sanctum
C1
Danh từ C1 Tôn giáo, Chính trị, Tổ chức

inner sanctum

UK: /ˈɪnə ˈsæŋktəm/ • US: /ˈɪnər ˈsæŋktəm/

Nghĩa tiếng Việt

vòng trong nơi sâu kín nhất phòng bí mật nhóm thân tín
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The innermost and most private room, place, or area; a place where someone is never or rarely disturbed.

Vietnamese Meaning

Nơi sâu kín và riêng tư nhất; một nơi mà ai đó hiếm khi hoặc không bao giờ bị làm phiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Only a select few are allowed into the inner sanctum of the company."

    "Chỉ một số ít người được phép vào vòng trong của công ty."

  • "He was finally admitted into the inner sanctum of the organization."

    "Cuối cùng anh ấy cũng được chấp nhận vào vòng trong của tổ chức."

  • "The CEO's office felt like an inner sanctum, inaccessible to most employees."

    "Văn phòng của CEO có cảm giác như một khu vực cấm, không thể tiếp cận đối với hầu hết nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inner thuộc về bên trong, nội bộ
Adjective innermost sâu kín nhất, trong cùng nhất
Noun sanctuary nơi tôn nghiêm, thánh địa; nơi ẩn náu
Verb sanctify thánh hóa, làm cho thiêng liêng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Chính trị, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*en
Proto-Germanic
*innaraz
Old English
innerra
Modern English
inner
Latin
sanctus (holy)
Latin
sanctum (a sacred place)
Modern English
sanctum
Latin / English Phrase
sanctum sanctorum (Holy of Holies) -> inner sanctum

Nguồn gốc cổ xưa

Cụm từ 'inner sanctum' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sanctum sanctorum', nghĩa là 'Nơi Chí Thánh'. Trong các đền thờ cổ đại, đặc biệt là Đền thờ Jerusalem, đây là khu vực linh thiêng nhất, cấm kỵ và chỉ có các thầy tế lễ cấp cao nhất mới được phép vào. Điều này nhấn mạnh ý nghĩa về một không gian cực kỳ riêng tư, độc quyền và thiêng liêng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một không gian vật lý thiêng liêng, kín đáo (như gian thờ trong đền, phòng bí mật), hoặc một nhóm người thân tín, có quyền lực, được tiếp cận thông tin mật mà người ngoài không có. Ý nghĩa bóng bẩy thường nhấn mạnh sự độc quyền, tính bí mật và quyền lực.

Prepositions

of

‘Of’ thường được dùng để chỉ sự thuộc về, ví dụ: ‘the inner sanctum of the president’ (phòng kín của tổng thống), ‘the inner sanctum of the temple’ (gian thờ sâu nhất của ngôi đền).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inner sanctum
  • personal personal inner sanctum
    (nơi riêng tư cá nhân)
  • private private inner sanctum
    (nơi cực kỳ riêng tư, kín đáo)
  • sacred sacred inner sanctum
    (nơi linh thiêng kín đáo)
  • secret secret inner sanctum
    (nơi bí mật thầm kín)
Verb + inner sanctum
  • enter enter the inner sanctum
    (bước vào khu vực nội bộ/bí mật)
  • retreat to retreat to one's inner sanctum
    (rút lui về nơi riêng tư của mình)
  • guard guard the inner sanctum
    (canh gác/bảo vệ khu vực nội bộ/bí mật)
Prepositional Phrase + inner sanctum
  • of the inner sanctum of the leader
    (khu vực nội bộ/đặc quyền của nhà lãnh đạo)

Idioms

  • enter the inner sanctum

    Được phép tiếp cận hoặc gia nhập một nhóm/khu vực độc quyền, bí mật, hoặc có ảnh hưởng lớn.

    "Only a few trusted advisors could enter the inner sanctum of the President."

    (Chỉ một vài cố vấn đáng tin cậy mới có thể bước vào khu vực nội bộ của Tổng thống.)

  • retreat to one's inner sanctum

    Rút về một nơi riêng tư, yên tĩnh để nghỉ ngơi, suy nghĩ, hoặc tránh xa sự ồn ào.

    "After a long day, she liked to retreat to her inner sanctum, a small study filled with books."

    (Sau một ngày dài, cô ấy thích rút về nơi riêng tư của mình, một căn phòng đọc sách nhỏ đầy sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inner sanctum

Danh từ
Lật mặt

Nơi sâu kín và riêng tư nhất; một nơi mà ai đó hiếm khi hoặc không bao giờ bị làm phiền.

"Only a select few are allowed into the inner sanctum of the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inner sanctum".

Biểu tượng của quyền lực và sự độc quyền

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'inner sanctum' thường được dùng để chỉ một nơi hoặc một nhóm người có quyền lực, ảnh hưởng lớn, và rất khó tiếp cận. Nó có thể là văn phòng của một CEO, một ủy ban bí mật trong chính phủ, hoặc một nhóm bạn bè thân thiết nhất của một người nổi tiếng. Cụm từ này gợi lên hình ảnh về một vòng tròn kín, nơi những quyết định quan trọng được đưa ra và thông tin được bảo mật.

Không gian cá nhân và sự riêng tư

Ngoài ý nghĩa về quyền lực, 'inner sanctum' cũng có thể ám chỉ một không gian cá nhân cực kỳ riêng tư, một nơi mà một người cảm thấy an toàn, thoải mái để suy ngẫm, làm việc hoặc nghỉ ngơi mà không bị quấy rầy. Đó có thể là một căn phòng yêu thích, một góc vườn yên tĩnh, hoặc thậm chí là không gian tinh thần bên trong mỗi người.