power elite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A relatively small, loosely knit group of people who tend to dominate American policymaking.
Vietnamese Meaning
Một nhóm nhỏ, liên kết lỏng lẻo những người có xu hướng chi phối việc hoạch định chính sách của Hoa Kỳ (hoặc một quốc gia/tổ chức nào đó).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The power elite controls much of the country's wealth."
"Giới tinh hoa quyền lực kiểm soát phần lớn của cải của đất nước."
-
"The book examines the role of the power elite in shaping foreign policy."
"Cuốn sách xem xét vai trò của giới tinh hoa quyền lực trong việc định hình chính sách đối ngoại."
-
"Many people believe that the power elite is out of touch with the needs of ordinary citizens."
"Nhiều người tin rằng giới tinh hoa quyền lực không liên hệ với nhu cầu của người dân bình thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | power | quyền lực, sức mạnh |
| Adjective | powerful | mạnh mẽ, có quyền lực |
| Verb | empower | trao quyền, làm cho có khả năng |
| Noun | empowerment | sự trao quyền, sự tăng quyền |
| Noun | elite | giới tinh hoa, giới thượng lưu |
| Adjective | elitist | mang tính tinh hoa, thuộc về giới thượng lưu |
| Noun | elitism | chủ nghĩa tinh hoa, sự ưu tú |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người có quyền lực lớn trong các lĩnh vực khác nhau (chính trị, kinh tế, quân sự, v.v.) và có thể gây ảnh hưởng đến các quyết định quan trọng của xã hội. Nó mang ý nghĩa rằng quyền lực không được phân bố đồng đều, mà tập trung trong tay một số ít người.
Prepositions
* **in**: chỉ lĩnh vực mà nhóm 'power elite' có quyền lực (ví dụ: power elite in politics). * **of**: chỉ thành phần của nhóm 'power elite' (ví dụ: members of the power elite).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dominant dominant power elite (giới tinh hoa quyền lực thống trị)
-
ruling ruling power elite (giới tinh hoa quyền lực cầm quyền)
-
influential influential power elite (giới tinh hoa quyền lực có ảnh hưởng)
-
challenge challenge the power elite (thách thức giới tinh hoa quyền lực)
-
criticize criticize the power elite (chỉ trích giới tinh hoa quyền lực)
-
join join the power elite (gia nhập giới tinh hoa quyền lực)
-
members members of the power elite (các thành viên của giới tinh hoa quyền lực)
-
influence the influence of the power elite (ảnh hưởng của giới tinh hoa quyền lực)
-
control the control of the power elite (sự kiểm soát của giới tinh hoa quyền lực)
Idioms
-
the grip of the power elite
sự kìm kẹp/kiểm soát của giới tinh hoa quyền lực
"Many feel trapped in the grip of the power elite, unable to enact real change."
(Nhiều người cảm thấy bị mắc kẹt trong sự kìm kẹp của giới tinh hoa quyền lực, không thể tạo ra thay đổi thực sự.)
-
to challenge the power elite
thách thức giới tinh hoa quyền lực
"Activists around the world continually strive to challenge the power elite and demand accountability."
(Các nhà hoạt động trên khắp thế giới liên tục cố gắng thách thức giới tinh hoa quyền lực và đòi hỏi trách nhiệm giải trình.)
-
part of the power elite
là một phần của giới tinh hoa quyền lực
"He became part of the power elite after his election to a high-ranking political office."
(Ông ta trở thành một phần của giới tinh hoa quyền lực sau khi đắc cử vào một chức vụ chính trị cấp cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
power elite
Danh từMột nhóm nhỏ, liên kết lỏng lẻo những người có xu hướng chi phối việc hoạch định chính sách của Hoa Kỳ (hoặc một quốc gia/tổ chức nào đó).
"The power elite controls much of the country's wealth."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the power elite controls the media, they shape public opinion. |
Nếu giới tinh hoa quyền lực kiểm soát truyền thông, họ định hình dư luận. |
| Phủ định | When the power elite is challenged, they do not always relinquish control easily. |
Khi giới tinh hoa quyền lực bị thách thức, họ không phải lúc nào cũng dễ dàng từ bỏ quyền kiểm soát. |
| Nghi vấn | If the power elite makes a decision, does it usually benefit the majority? |
Nếu giới tinh hoa quyền lực đưa ra quyết định, nó thường có lợi cho đa số hay không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The power elite often influence political decisions, don't they? |
Giới tinh hoa quyền lực thường ảnh hưởng đến các quyết định chính trị, phải không? |
| Phủ định | The power elite aren't always transparent about their actions, are they? |
Giới tinh hoa quyền lực không phải lúc nào cũng minh bạch về hành động của họ, phải không? |
| Nghi vấn | They are part of the power elite, aren't they? |
Họ là một phần của giới tinh hoa quyền lực, phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The power elite is often criticized for its influence on policy. |
Giới tinh hoa quyền lực thường bị chỉ trích vì ảnh hưởng của nó đến chính sách. |
| Phủ định | The average citizen is not part of the power elite. |
Người dân bình thường không phải là một phần của giới tinh hoa quyền lực. |
| Nghi vấn | Is the power elite responsible for the increasing income inequality? |
Liệu giới tinh hoa quyền lực có chịu trách nhiệm cho sự gia tăng bất bình đẳng thu nhập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power elite".
