(Top Banner Ad)
power elite
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Xã hội học

power elite

UK: /ˈpaʊər ɪˈliːt/ • US: /ˈpaʊər ɪˈliːt/

Nghĩa tiếng Việt

giới tinh hoa quyền lực tầng lớp quyền lực giới cầm quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relatively small, loosely knit group of people who tend to dominate American policymaking.

Vietnamese Meaning

Một nhóm nhỏ, liên kết lỏng lẻo những người có xu hướng chi phối việc hoạch định chính sách của Hoa Kỳ (hoặc một quốc gia/tổ chức nào đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The power elite controls much of the country's wealth."

    "Giới tinh hoa quyền lực kiểm soát phần lớn của cải của đất nước."

  • "The book examines the role of the power elite in shaping foreign policy."

    "Cuốn sách xem xét vai trò của giới tinh hoa quyền lực trong việc định hình chính sách đối ngoại."

  • "Many people believe that the power elite is out of touch with the needs of ordinary citizens."

    "Nhiều người tin rằng giới tinh hoa quyền lực không liên hệ với nhu cầu của người dân bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power quyền lực, sức mạnh
Adjective powerful mạnh mẽ, có quyền lực
Verb empower trao quyền, làm cho có khả năng
Noun empowerment sự trao quyền, sự tăng quyền
Noun elite giới tinh hoa, giới thượng lưu
Adjective elitist mang tính tinh hoa, thuộc về giới thượng lưu
Noun elitism chủ nghĩa tinh hoa, sự ưu tú

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
potere
Old French
pouoir
English
power
Latin
eligere
Old French
eslite
French
élite
English
elite
English (coined)
power elite (C. Wright Mills)

Nguồn gốc của 'power elite'

Cụm từ 'power elite' không phải là một thuật ngữ cổ xưa mà được nhà xã hội học người Mỹ C. Wright Mills phổ biến rộng rãi thông qua cuốn sách cùng tên xuất bản năm 1956. Mills lập luận rằng một nhóm nhỏ các cá nhân ở đỉnh cao của các tổ chức quyền lực lớn (chính phủ, quân đội và các tập đoàn lớn) ở Hoa Kỳ đã hình thành một tầng lớp quyền lực thống trị, ra các quyết định quan trọng ảnh hưởng đến toàn xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người có quyền lực lớn trong các lĩnh vực khác nhau (chính trị, kinh tế, quân sự, v.v.) và có thể gây ảnh hưởng đến các quyết định quan trọng của xã hội. Nó mang ý nghĩa rằng quyền lực không được phân bố đồng đều, mà tập trung trong tay một số ít người.

Prepositions

in of

* **in**: chỉ lĩnh vực mà nhóm 'power elite' có quyền lực (ví dụ: power elite in politics). * **of**: chỉ thành phần của nhóm 'power elite' (ví dụ: members of the power elite).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + power elite
  • dominant dominant power elite
    (giới tinh hoa quyền lực thống trị)
  • ruling ruling power elite
    (giới tinh hoa quyền lực cầm quyền)
  • influential influential power elite
    (giới tinh hoa quyền lực có ảnh hưởng)
Động từ + power elite
  • challenge challenge the power elite
    (thách thức giới tinh hoa quyền lực)
  • criticize criticize the power elite
    (chỉ trích giới tinh hoa quyền lực)
  • join join the power elite
    (gia nhập giới tinh hoa quyền lực)
Danh từ + of the power elite
  • members members of the power elite
    (các thành viên của giới tinh hoa quyền lực)
  • influence the influence of the power elite
    (ảnh hưởng của giới tinh hoa quyền lực)
  • control the control of the power elite
    (sự kiểm soát của giới tinh hoa quyền lực)

Idioms

  • the grip of the power elite

    sự kìm kẹp/kiểm soát của giới tinh hoa quyền lực

    "Many feel trapped in the grip of the power elite, unable to enact real change."

    (Nhiều người cảm thấy bị mắc kẹt trong sự kìm kẹp của giới tinh hoa quyền lực, không thể tạo ra thay đổi thực sự.)

  • to challenge the power elite

    thách thức giới tinh hoa quyền lực

    "Activists around the world continually strive to challenge the power elite and demand accountability."

    (Các nhà hoạt động trên khắp thế giới liên tục cố gắng thách thức giới tinh hoa quyền lực và đòi hỏi trách nhiệm giải trình.)

  • part of the power elite

    là một phần của giới tinh hoa quyền lực

    "He became part of the power elite after his election to a high-ranking political office."

    (Ông ta trở thành một phần của giới tinh hoa quyền lực sau khi đắc cử vào một chức vụ chính trị cấp cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power elite

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm nhỏ, liên kết lỏng lẻo những người có xu hướng chi phối việc hoạch định chính sách của Hoa Kỳ (hoặc một quốc gia/tổ chức nào đó).

"The power elite controls much of the country's wealth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the power elite controls the media, they shape public opinion.
Nếu giới tinh hoa quyền lực kiểm soát truyền thông, họ định hình dư luận.
Phủ định
When the power elite is challenged, they do not always relinquish control easily.
Khi giới tinh hoa quyền lực bị thách thức, họ không phải lúc nào cũng dễ dàng từ bỏ quyền kiểm soát.
Nghi vấn
If the power elite makes a decision, does it usually benefit the majority?
Nếu giới tinh hoa quyền lực đưa ra quyết định, nó thường có lợi cho đa số hay không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The power elite often influence political decisions, don't they?
Giới tinh hoa quyền lực thường ảnh hưởng đến các quyết định chính trị, phải không?
Phủ định
The power elite aren't always transparent about their actions, are they?
Giới tinh hoa quyền lực không phải lúc nào cũng minh bạch về hành động của họ, phải không?
Nghi vấn
They are part of the power elite, aren't they?
Họ là một phần của giới tinh hoa quyền lực, phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The power elite is often criticized for its influence on policy.
Giới tinh hoa quyền lực thường bị chỉ trích vì ảnh hưởng của nó đến chính sách.
Phủ định
The average citizen is not part of the power elite.
Người dân bình thường không phải là một phần của giới tinh hoa quyền lực.
Nghi vấn
Is the power elite responsible for the increasing income inequality?
Liệu giới tinh hoa quyền lực có chịu trách nhiệm cho sự gia tăng bất bình đẳng thu nhập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power elite".

Thuyết 'Power Elite' của C. Wright Mills

Thuật ngữ 'power elite' gắn liền với lý thuyết của nhà xã hội học C. Wright Mills, được trình bày trong cuốn sách cùng tên (1956). Mills cho rằng ở các xã hội hiện đại, đặc biệt là Hoa Kỳ, một nhóm nhỏ các cá nhân có liên kết chặt chẽ từ ba lĩnh vực chính – quân đội, các tập đoàn lớn và chính phủ – nắm giữ hầu hết quyền lực ra quyết định. Nhóm này không chỉ đơn thuần là có ảnh hưởng mà còn kiểm soát các thể chế xã hội lớn, từ đó định hình cuộc sống của người dân.

Ảnh hưởng đến xã hội học và chính trị học

Khái niệm 'power elite' đã trở thành một nền tảng trong các nghiên cứu về phân tầng xã hội, bất bình đẳng và dân chủ. Nó giúp phân tích cách thức quyền lực được tập trung và thực thi trong một xã hội, đồng thời đặt ra câu hỏi về bản chất của nền dân chủ khi một nhóm nhỏ có thể có quyền lực vượt trội. Mặc dù có những cuộc tranh luận, lý thuyết này vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc hiểu cấu trúc quyền lực trong nhiều quốc gia.