(Top Banner Ad)
holy of holies
C1
Danh từ C1 Tôn giáo

holy of holies

UK: /ˌhəʊli əv ˈhəʊliz/ • US: /ˌhoʊli əv ˈhoʊliz/

Nghĩa tiếng Việt

nơi cực thánh khu vực cực thánh nơi linh thiêng nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The innermost and most sacred area of a temple or sanctuary.

Vietnamese Meaning

Khu vực bên trong cùng và linh thiêng nhất của một ngôi đền hoặc thánh đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The high priest was the only one allowed into the holy of holies."

    "Vị thượng tế là người duy nhất được phép vào khu vực cực thánh."

  • "For some, their home is their holy of holies."

    "Đối với một số người, nhà của họ là nơi tôn nghiêm nhất."

  • "The artist treated his studio as a holy of holies."

    "Người nghệ sĩ đối xử với studio của mình như một nơi vô cùng thiêng liêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective holy thiêng liêng, thánh thiện
Noun holiness sự linh thiêng, sự thánh thiện
Adjective unholy không linh thiêng, không thánh, tội lỗi
Verb hallow làm cho linh thiêng, tôn sùng
Adverb holily một cách linh thiêng, một cách thánh thiện

Synonyms

sanctum sanctorum (Nơi cực thánh)

Related Words

temple (Đền thờ)sanctuary (Thánh đường)tabernacle (Nhà tạm)ark of the covenant (Hòm bia giao ước)

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
קֹדֶשׁ הַקֳּדָשִׁים (Qodesh HaKodeshim)
Greek (Septuagint)
ἅγιον ἁγίων (hagion hagion)
Latin (Vulgate)
sancta sanctorum
English
holy of holies

Nguồn gốc cổ xưa

Cụm từ 'holy of holies' có nguồn gốc từ tiếng Do Thái 'Qodesh HaKodeshim', nghĩa đen là 'sự thánh thiện của các sự thánh thiện'. Đây là một cách diễn đạt siêu cấp trong tiếng Do Thái, dùng để chỉ một điều gì đó là thiêng liêng nhất, tối cao nhất. Trong Kinh Thánh, nó dùng để gọi nơi linh thiêng nhất trong Đền thờ Jerusalem, nơi chỉ có Thầy tế lễ thượng phẩm được phép bước vào mỗi năm một lần.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ nơi linh thiêng nhất trong Đền thờ Jerusalem, nơi Hòm Giao ước được cất giữ. Ngoài nghĩa đen, nó còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ điều gì đó thiêng liêng, vô cùng quan trọng và không thể xâm phạm.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', nó chỉ vị trí bên trong khu vực linh thiêng. Khi dùng 'of', nó biểu thị thuộc tính, là một phần của cấu trúc 'holy of holies'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + holy of holies
  • enter enter the holy of holies
    (bước vào nơi chí thánh (nơi linh thiêng nhất))
  • protect protect the holy of holies
    (bảo vệ nơi chí thánh)
  • revere revere the holy of holies
    (tôn kính nơi chí thánh)
Prepositional Phrase with holy of holies
  • in in the holy of holies
    (trong nơi chí thánh)
  • of the holy of holies of his soul
    (nơi linh thiêng nhất trong tâm hồn anh ấy)

Idioms

  • The holy of holies

    Nơi hoặc điều được coi là cực kỳ thiêng liêng, riêng tư, bất khả xâm phạm hoặc quan trọng nhất đối với một người hoặc một nhóm người.

    "His private study was his holy of holies, where no one dared to disturb him."

    (Phòng làm việc riêng của anh ấy là 'nơi chí thánh', nơi không ai dám làm phiền anh.)

  • Enter the holy of holies

    Được phép tiếp cận phần thiêng liêng, riêng tư hoặc bí mật nhất của một điều gì đó; tiếp cận trung tâm quyền lực hoặc sự quan trọng.

    "After years of loyal service, she was finally allowed to enter the holy of holies of the company's research department."

    (Sau nhiều năm phục vụ tận tụy, cuối cùng cô ấy cũng được phép bước vào 'nơi chí thánh' của bộ phận nghiên cứu của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holy of holies

Danh từ
Lật mặt

Khu vực bên trong cùng và linh thiêng nhất của một ngôi đền hoặc thánh đường.

"The high priest was the only one allowed into the holy of holies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't treated our first meeting like the holy of holies; I was so nervous!
Tôi ước tôi đã không đối xử với cuộc gặp đầu tiên của chúng ta như chốn linh thiêng nhất; tôi đã quá lo lắng!
Phủ định
If only he hadn't considered his office the holy of holies, maybe people would feel more comfortable approaching him.
Giá mà anh ấy không coi văn phòng của mình là nơi linh thiêng nhất, có lẽ mọi người sẽ cảm thấy thoải mái hơn khi tiếp cận anh ấy.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't made that room your holy of holies, preventing anyone from entering?
Bạn có ước mình đã không biến căn phòng đó thành nơi linh thiêng nhất của bạn, ngăn cản bất kỳ ai bước vào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holy of holies".

Nơi linh thiêng trong Do Thái giáo

Trong Do Thái giáo, 'Holy of Holies' (Nơi Chí Thánh) là buồng trong cùng và linh thiêng nhất của Đền thờ Jerusalem cổ đại và trước đó là Nhà tạm. Đây là nơi chứa Hòm Giao Ước và là nơi được cho là hiện diện của Chúa. Chỉ có Thầy tế lễ thượng phẩm được phép bước vào đây một lần mỗi năm, vào Ngày Chuộc Tội (Yom Kippur).

Ứng dụng trong ngôn ngữ hiện đại

Ngày nay, cụm từ 'holy of holies' thường được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ một không gian riêng tư, được kính trọng sâu sắc, hoặc một nơi mà mọi người cảm thấy an toàn và không muốn bị quấy rầy. Nó có thể là một căn phòng, một không gian làm việc, hoặc thậm chí là một khía cạnh riêng tư trong cuộc sống của một người.