insatiably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is impossible to satisfy; always wanting more.
Vietnamese Meaning
Một cách không thể thỏa mãn được; luôn muốn nhiều hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He read insatiably, devouring every book he could find."
"Anh ấy đọc một cách vô độ, ngấu nghiến mọi cuốn sách anh ấy có thể tìm thấy."
-
"The company insatiably pursued new markets."
"Công ty theo đuổi các thị trường mới một cách vô độ."
-
"She collected art insatiably, filling every room in her house."
"Cô ấy sưu tầm nghệ thuật một cách vô độ, lấp đầy mọi căn phòng trong nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | satiate | Làm cho no, làm thỏa mãn hoàn toàn (thường là một nhu cầu hoặc mong muốn) |
| Adjective | satiable | Có thể được làm cho no, có thể được thỏa mãn |
| Noun | satiation | Sự no đủ, sự thỏa mãn hoàn toàn |
| Adjective | insatiable | Không thể thỏa mãn, không thể no đủ |
| Noun | insatiability | Tính không thể thỏa mãn, sự không thể no đủ |
| Adverb | insatiably | Một cách không thể thỏa mãn, một cách không thể no đủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'insatiably' nhấn mạnh sự khao khát, ham muốn một cách vô độ, không có điểm dừng, thường mang sắc thái tiêu cực. Nó khác với 'eagerly' (háo hức) ở chỗ 'eagerly' chỉ đơn giản thể hiện sự mong muốn mạnh mẽ, còn 'insatiably' ngụ ý sự tham lam hoặc không thể hài lòng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
curious insatiably curious (tò mò không ngừng, cực kỳ tò mò)
-
hungry insatiably hungry (đói khát không nguôi, cực kỳ đói)
-
greedy insatiably greedy (tham lam vô độ)
-
ambitious insatiably ambitious (tham vọng không ngừng nghỉ)
-
consume consume insatiably (tiêu thụ một cách không ngừng nghỉ/vô độ)
-
desire desire insatiably (mong muốn vô độ, khao khát không nguôi)
-
learn learn insatiably (học hỏi không ngừng, luôn muốn học thêm)
-
seek seek insatiably (tìm kiếm không ngừng nghỉ)
Idioms
-
insatiably hungry for knowledge
khát khao kiến thức vô độ
"She was insatiably hungry for knowledge, always reading and asking questions."
(Cô ấy khát khao kiến thức vô độ, luôn đọc sách và đặt câu hỏi.)
-
an insatiably curious mind
một trí óc tò mò không ngừng nghỉ
"Scientists often have an insatiably curious mind, always pushing the boundaries of discovery."
(Các nhà khoa học thường có một trí óc tò mò không ngừng nghỉ, luôn đẩy lùi ranh giới của khám phá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insatiably
Trạng từMột cách không thể thỏa mãn được; luôn muốn nhiều hơn.
"He read insatiably, devouring every book he could find."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, he devoured that book insatiably; I've never seen anyone read so fast! |
Chà, anh ấy ngấu nghiến cuốn sách đó một cách ngấu nghiến; tôi chưa bao giờ thấy ai đọc nhanh như vậy! |
| Phủ định | Alas, she didn't pursue her dreams insatiably, and now regrets not trying harder. |
Than ôi, cô ấy đã không theo đuổi ước mơ của mình một cách tham lam, và bây giờ hối hận vì đã không cố gắng hơn. |
| Nghi vấn | Good heavens, does he insatiably crave knowledge, or is he just trying to impress us? |
Lạy chúa, có phải anh ấy khao khát kiến thức một cách vô độ, hay anh ấy chỉ đang cố gắng gây ấn tượng với chúng ta? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he has more money, he will insatiably buy more and more things. |
Nếu anh ấy có nhiều tiền hơn, anh ấy sẽ mua ngày càng nhiều thứ một cách không biết chán. |
| Phủ định | If she doesn't control her desires, she will insatiably want everything she sees. |
Nếu cô ấy không kiểm soát ham muốn của mình, cô ấy sẽ muốn mọi thứ cô ấy nhìn thấy một cách không biết chán. |
| Nghi vấn | Will he insatiably pursue fame if he gets a taste of success? |
Liệu anh ấy có theo đuổi danh vọng một cách không biết chán nếu anh ấy nếm trải thành công? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she ate insatiably whenever she was stressed. |
Cô ấy nói rằng cô ấy ăn một cách vô độ mỗi khi cô ấy bị căng thẳng. |
| Phủ định | He told me that he did not read insatiably, but selectively. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không đọc một cách vô độ, mà có chọn lọc. |
| Nghi vấn | She asked if he had been shopping insatiably online last night. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có mua sắm trực tuyến một cách vô độ vào tối qua không. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes her PhD, she will have been studying insatiably, driven by an unquenchable thirst for knowledge. |
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành bằng Tiến sĩ, cô ấy sẽ đã học tập một cách không biết mệt mỏi, được thúc đẩy bởi một khát khao kiến thức không thể dập tắt. |
| Phủ định | He won't have been working insatiably on the project, as he's been taking frequent breaks and procrastinating. |
Anh ấy sẽ không làm việc một cách không biết mệt mỏi cho dự án, vì anh ấy đã nghỉ giải lao thường xuyên và trì hoãn. |
| Nghi vấn | Will they have been searching insatiably for a solution before the deadline? |
Liệu họ có đã tìm kiếm một giải pháp một cách không biết mệt mỏi trước thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insatiably".
