(Top Banner Ad)
inseparable
B2
adjective B2 Đời sống hàng ngày

inseparable

UK: /ɪnˈsepərəbəl/ • US: /ɪnˈsepərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể tách rời gắn bó mật thiết khăng khít
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unable to be separated or treated separately.

Vietnamese Meaning

Không thể tách rời hoặc xử lý riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two friends are inseparable."

    "Hai người bạn đó không thể tách rời."

  • "For many people, music is inseparable from their daily lives."

    "Đối với nhiều người, âm nhạc không thể tách rời khỏi cuộc sống hàng ngày của họ."

  • "Poverty and lack of education are often inseparable."

    "Nghèo đói và thiếu giáo dục thường không thể tách rời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb separate tách ra, chia ra
Noun separation sự tách rời, sự chia ly
Adjective separable có thể tách rời
Noun inseparability sự không thể tách rời
Adverb inseparably một cách không thể tách rời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
sēparābilis
Old French
inseperable
English
inseparable

Nguồn gốc của 'inseparable'

Từ 'inseparable' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'in-' mang ý nghĩa phủ định là 'không' hoặc 'không thể', kết hợp với 'sēparābilis' có nghĩa là 'có thể tách rời'. Khi ghép lại, chúng tạo ra ý nghĩa 'không thể tách rời', mô tả sự gắn bó cực kỳ chặt chẽ hoặc không thể bị chia cắt.

Usage Note

Từ 'inseparable' thường được dùng để mô tả những thứ hoặc người có mối liên hệ chặt chẽ đến mức không thể tồn tại hoặc hoạt động hiệu quả nếu tách rời. Nó nhấn mạnh sự gắn bó và phụ thuộc lẫn nhau. Khác với 'detachable' (có thể tháo rời) hay 'separable' (có thể tách rời), 'inseparable' thể hiện sự không thể tách biệt về mặt vật lý hoặc tình cảm.

Prepositions

from with

'Inseparable from' dùng để chỉ một thứ không thể tách rời khỏi một thứ khác (ví dụ: happiness is inseparable from health). 'Inseparable with' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để nhấn mạnh sự kết nối chặt chẽ giữa hai thứ (ví dụ: Their destinies are inseparable with each other).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (inseparable + Noun)
  • friends inseparable friends
    (những người bạn thân thiết không rời)
  • pair an inseparable pair
    (một cặp đôi không thể tách rời)
  • bond an inseparable bond
    (một mối liên kết không thể phá vỡ)
  • connection an inseparable connection
    (một mối liên hệ chặt chẽ)
Verb + Adjective (Verb + inseparable)
  • become become inseparable
    (trở nên không thể tách rời)
  • remain remain inseparable
    (vẫn gắn bó không rời)
  • seem seem inseparable
    (dường như không thể tách rời)

Idioms

  • inseparable from something

    không thể tách rời khỏi cái gì

    "Their happiness is inseparable from their shared dreams."

    (Hạnh phúc của họ không thể tách rời khỏi những giấc mơ chung.)

  • an inseparable part/element of something

    một phần/yếu tố không thể thiếu của cái gì

    "Trust is an inseparable element of any strong relationship."

    (Lòng tin là một yếu tố không thể thiếu trong bất kỳ mối quan hệ bền chặt nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inseparable

adjective
Lật mặt

Không thể tách rời hoặc xử lý riêng biệt.

"The two friends are inseparable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inseparable".

Tình bạn và tình yêu bền chặt

Trong văn hóa phương Tây, ý tưởng về 'tri kỷ' (soulmate) hay 'bạn thân nhất' (best friends) thường thể hiện một mối quan hệ gắn bó đến mức không thể tách rời. Nó mô tả sự kết nối sâu sắc, bền chặt giữa hai người, dù là trong tình bạn hay tình yêu, nơi họ chia sẻ mọi điều và luôn ở bên nhau.

Lời thề hôn nhân

Trong các nghi lễ cưới truyền thống ở phương Tây, cặp đôi thường thề 'cho đến khi cái chết chia lìa' ('till death do us part'). Đây là một biểu tượng mạnh mẽ cho cam kết không thể tách rời và trọn đời giữa vợ và chồng, thể hiện sự gắn bó thiêng liêng và vĩnh cửu trong hôn nhân.