close-knit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Characterized by strong relationships and a sense of unity and solidarity.
Vietnamese Meaning
Đặc trưng bởi các mối quan hệ bền chặt và cảm giác thống nhất và đoàn kết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are a close-knit family who support each other through everything."
"Họ là một gia đình gắn bó, luôn ủng hộ lẫn nhau trong mọi việc."
-
"The village has a very close-knit community."
"Ngôi làng có một cộng đồng rất gắn bó."
-
"The company fostered a close-knit working environment."
"Công ty đã nuôi dưỡng một môi trường làm việc gắn bó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'close-knit' thường được dùng để miêu tả các nhóm người (gia đình, cộng đồng, nhóm bạn) có mối quan hệ thân thiết, gắn bó, hỗ trợ lẫn nhau. Nó nhấn mạnh sự gần gũi về mặt tình cảm và sự đoàn kết giữa các thành viên. Khác với 'friendly' (thân thiện), 'close-knit' đề cập đến sự gắn bó sâu sắc hơn, vượt qua cả sự thân thiện thông thường. So với 'united' (đoàn kết), 'close-knit' nhấn mạnh hơn vào các mối quan hệ cá nhân và tình cảm giữa các thành viên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very close-knit (rất gắn bó, rất thân thiết)
-
extremely extremely close-knit (cực kỳ gắn bó, cực kỳ thân thiết)
-
become become close-knit (trở nên gắn bó, trở nên thân thiết)
-
remain remain close-knit (vẫn gắn bó, vẫn thân thiết)
Idioms
-
a close-knit community
một cộng đồng gắn bó
"We live in a close-knit community where everyone helps each other."
(Chúng tôi sống trong một cộng đồng gắn bó, nơi mọi người giúp đỡ lẫn nhau.)
-
a close-knit family
một gia đình gắn bó
"They are a close-knit family who always support each other."
(Họ là một gia đình gắn bó, luôn ủng hộ lẫn nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
close-knit
AdjectiveĐặc trưng bởi các mối quan hệ bền chặt và cảm giác thống nhất và đoàn kết.
"They are a close-knit family who support each other through everything."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the community had been more close-knit, the victim would have received immediate help. |
Nếu cộng đồng gắn bó hơn, nạn nhân đã nhận được sự giúp đỡ ngay lập tức. |
| Phủ định | If the family weren't so close-knit, they might not have overcome those difficulties. |
Nếu gia đình không quá gắn bó, có lẽ họ đã không vượt qua những khó khăn đó. |
| Nghi vấn | If they had lived in a more close-knit neighborhood, would they feel safer walking alone at night? |
Nếu họ sống trong một khu phố gắn bó hơn, họ có cảm thấy an toàn hơn khi đi bộ một mình vào ban đêm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "close-knit".
