(Top Banner Ad)
close-knit
B2
Adjective B2 Xã hội học, Quan hệ

close-knit

UK: /ˌkləʊsˈnɪt/ • US: /ˌkloʊsˈnɪt/

Nghĩa tiếng Việt

gắn bó khăng khít mật thiết đoàn kết chặt chẽ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by strong relationships and a sense of unity and solidarity.

Vietnamese Meaning

Đặc trưng bởi các mối quan hệ bền chặt và cảm giác thống nhất và đoàn kết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are a close-knit family who support each other through everything."

    "Họ là một gia đình gắn bó, luôn ủng hộ lẫn nhau trong mọi việc."

  • "The village has a very close-knit community."

    "Ngôi làng có một cộng đồng rất gắn bó."

  • "The company fostered a close-knit working environment."

    "Công ty đã nuôi dưỡng một môi trường làm việc gắn bó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb knit đan, kết nối
Adjective knitted được đan, được kết nối
Noun knitting việc đan, đồ đan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
close
English
knit
English
close-knit

Nguồn gốc của 'close-knit'

Từ 'close-knit' xuất phát từ việc đan (knit) các sợi lại với nhau một cách chặt chẽ (close). Ban đầu, nó có nghĩa đen liên quan đến việc dệt may, nhưng sau đó được mở rộng để mô tả các mối quan hệ xã hội gắn bó, thân thiết.

Usage Note

Từ 'close-knit' thường được dùng để miêu tả các nhóm người (gia đình, cộng đồng, nhóm bạn) có mối quan hệ thân thiết, gắn bó, hỗ trợ lẫn nhau. Nó nhấn mạnh sự gần gũi về mặt tình cảm và sự đoàn kết giữa các thành viên. Khác với 'friendly' (thân thiện), 'close-knit' đề cập đến sự gắn bó sâu sắc hơn, vượt qua cả sự thân thiện thông thường. So với 'united' (đoàn kết), 'close-knit' nhấn mạnh hơn vào các mối quan hệ cá nhân và tình cảm giữa các thành viên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + close-knit
  • very very close-knit
    (rất gắn bó, rất thân thiết)
  • extremely extremely close-knit
    (cực kỳ gắn bó, cực kỳ thân thiết)
Verb + close-knit
  • become become close-knit
    (trở nên gắn bó, trở nên thân thiết)
  • remain remain close-knit
    (vẫn gắn bó, vẫn thân thiết)

Idioms

  • a close-knit community

    một cộng đồng gắn bó

    "We live in a close-knit community where everyone helps each other."

    (Chúng tôi sống trong một cộng đồng gắn bó, nơi mọi người giúp đỡ lẫn nhau.)

  • a close-knit family

    một gia đình gắn bó

    "They are a close-knit family who always support each other."

    (Họ là một gia đình gắn bó, luôn ủng hộ lẫn nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

close-knit

Adjective
Lật mặt

Đặc trưng bởi các mối quan hệ bền chặt và cảm giác thống nhất và đoàn kết.

"They are a close-knit family who support each other through everything."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the community had been more close-knit, the victim would have received immediate help.
Nếu cộng đồng gắn bó hơn, nạn nhân đã nhận được sự giúp đỡ ngay lập tức.
Phủ định
If the family weren't so close-knit, they might not have overcome those difficulties.
Nếu gia đình không quá gắn bó, có lẽ họ đã không vượt qua những khó khăn đó.
Nghi vấn
If they had lived in a more close-knit neighborhood, would they feel safer walking alone at night?
Nếu họ sống trong một khu phố gắn bó hơn, họ có cảm thấy an toàn hơn khi đi bộ một mình vào ban đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "close-knit".

Gia đình hạt nhân và gia đình mở rộng

Trong văn hóa phương Tây, mặc dù gia đình hạt nhân (chỉ bố mẹ và con cái) phổ biến, khái niệm 'close-knit' thường liên quan đến việc duy trì mối quan hệ chặt chẽ với gia đình mở rộng (ông bà, cô dì, chú bác). Điều này thể hiện sự coi trọng các mối quan hệ huyết thống và sự hỗ trợ lẫn nhau.