insignificant people
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | insignificance | sự không đáng kể, sự tầm thường |
| Adjective | significant | có ý nghĩa, quan trọng |
| Noun | significance | ý nghĩa, tầm quan trọng |
| Verb | signify | biểu thị, có nghĩa là |
| Noun | signification | sự biểu thị, ý nghĩa |
| Noun | sign | dấu hiệu, biển báo |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
seemingly seemingly insignificant people (những người tưởng chừng không quan trọng)
-
a few a few insignificant people (một vài người không đáng kể)
-
mere mere insignificant people (chỉ là những người tầm thường)
-
dismiss dismiss insignificant people (gạt bỏ những người không quan trọng)
-
ignore ignore insignificant people (phớt lờ những người không đáng kể)
-
overlook overlook insignificant people (bỏ qua những người không quan trọng)
-
treat as treat as insignificant people (coi là những người không đáng kể)
-
among among insignificant people (trong số những người không quan trọng)
Idioms
-
Just a bunch of insignificant people
Chỉ là một nhóm người không đáng kể, không có ảnh hưởng.
"The protestors were dismissed as just a bunch of insignificant people."
(Những người biểu tình bị gạt bỏ vì chỉ là một nhóm người không đáng kể.)
-
To be reduced to insignificant people
Bị hạ thấp, trở thành những người không quan trọng.
"After the revolution, the former elites were reduced to insignificant people."
(Sau cuộc cách mạng, giới tinh hoa cũ đã bị hạ thấp, trở thành những người không quan trọng.)
-
To treat someone like insignificant people
Đối xử với ai đó như những người tầm thường, không có giá trị.
"The manager treated his junior staff like insignificant people, never listening to their ideas."
(Người quản lý đối xử với nhân viên cấp dưới như những người tầm thường, không bao giờ lắng nghe ý kiến của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insignificant people
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insignificant people".
