(Top Banner Ad)
insignificant people
Xã hội học

insignificant people

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insignificance sự không đáng kể, sự tầm thường
Adjective significant có ý nghĩa, quan trọng
Noun significance ý nghĩa, tầm quan trọng
Verb signify biểu thị, có nghĩa là
Noun signification sự biểu thị, ý nghĩa
Noun sign dấu hiệu, biển báo

Subject Area

Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
signum
Latin
facere
Old French
signifier
Late Latin
significans
English
significant
English
insignificant
Latin
populus
Old French
poeple
English
people

Nguồn gốc của 'insignificant'

Từ 'insignificant' được ghép từ tiền tố phủ định Latin 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược với') và 'significant'. 'Significant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'significare', có nghĩa là 'chỉ ra, biểu thị', xuất phát từ 'signum' (dấu hiệu) và 'facere' (làm). Vì vậy, 'insignificant' mang ý nghĩa 'không biểu thị điều gì quan trọng' hay 'không có ý nghĩa'. Từ 'people' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'populus' qua tiếng Pháp cổ 'poeple', nghĩa là 'dân chúng, người'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insignificant people
  • seemingly seemingly insignificant people
    (những người tưởng chừng không quan trọng)
  • a few a few insignificant people
    (một vài người không đáng kể)
  • mere mere insignificant people
    (chỉ là những người tầm thường)
Verb + insignificant people
  • dismiss dismiss insignificant people
    (gạt bỏ những người không quan trọng)
  • ignore ignore insignificant people
    (phớt lờ những người không đáng kể)
  • overlook overlook insignificant people
    (bỏ qua những người không quan trọng)
  • treat as treat as insignificant people
    (coi là những người không đáng kể)
Preposition + insignificant people
  • among among insignificant people
    (trong số những người không quan trọng)

Idioms

  • Just a bunch of insignificant people

    Chỉ là một nhóm người không đáng kể, không có ảnh hưởng.

    "The protestors were dismissed as just a bunch of insignificant people."

    (Những người biểu tình bị gạt bỏ vì chỉ là một nhóm người không đáng kể.)

  • To be reduced to insignificant people

    Bị hạ thấp, trở thành những người không quan trọng.

    "After the revolution, the former elites were reduced to insignificant people."

    (Sau cuộc cách mạng, giới tinh hoa cũ đã bị hạ thấp, trở thành những người không quan trọng.)

  • To treat someone like insignificant people

    Đối xử với ai đó như những người tầm thường, không có giá trị.

    "The manager treated his junior staff like insignificant people, never listening to their ideas."

    (Người quản lý đối xử với nhân viên cấp dưới như những người tầm thường, không bao giờ lắng nghe ý kiến của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insignificant people

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insignificant people".

Câu chuyện Người Yếu Thế (The Underdog)

Trong văn hóa phương Tây, thường có sự ngưỡng mộ đối với những 'người yếu thế' (underdog) – tức là những người ban đầu bị coi là không đáng kể, nhưng sau đó vươn lên thách thức những đối thủ mạnh hơn hoặc đạt được thành công ngoài mong đợi. Điều này thể hiện niềm tin vào tiềm năng của mỗi cá nhân, bất kể vị thế ban đầu của họ.

Phân cấp xã hội và sự phi nhân hóa

Thuật ngữ 'những người không đáng kể' thường xuất hiện trong các cấu trúc xã hội phân cấp hoặc các hệ thống có xu hướng phi nhân hóa một số nhóm nhất định. Điều này dẫn đến việc họ bị gạt ra ngoài lề, bị đánh giá thấp về giá trị, và thường phải đối mặt với sự bất công hoặc thiếu sự tôn trọng trong xã hội.