significance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being worthy of attention; importance.
Vietnamese Meaning
Tầm quan trọng, ý nghĩa; tính chất đáng chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The significance of the battle cannot be overstated."
"Tầm quan trọng của trận chiến này không thể đánh giá quá cao."
-
"The discovery had great significance for medical research."
"Phát hiện này có ý nghĩa to lớn đối với nghiên cứu y học."
-
"The judge emphasized the significance of the evidence."
"Thẩm phán nhấn mạnh tầm quan trọng của bằng chứng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | significant | Quan trọng, có ý nghĩa đáng kể |
| Verb | signify | Biểu thị, có ý nghĩa, quan trọng |
| Adverb | significantly | Một cách đáng kể, quan trọng |
| Adjective | insignificant | Không quan trọng, không đáng kể |
| Noun | insignificance | Sự không quan trọng, sự tầm thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'significance' thường được dùng để chỉ tầm quan trọng của một sự kiện, hành động hoặc ý tưởng nào đó. Nó nhấn mạnh đến ảnh hưởng và tác động của sự việc đó. Khác với 'importance' mang tính tổng quát hơn, 'significance' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng và học thuật. Nó thường liên quan đến những tác động lâu dài và có ý nghĩa sâu sắc.
Prepositions
'of': chỉ sự quan trọng của cái gì đó. Ví dụ: The significance of the discovery. 'for': chỉ sự quan trọng đối với ai đó hoặc mục đích gì. Ví dụ: This event has great significance for the future. 'to': chỉ sự quan trọng đối với cái gì đó. Ví dụ: The research is of great significance to our understanding of the disease.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great significance (tầm quan trọng lớn)
-
historical historical significance (ý nghĩa lịch sử)
-
considerable considerable significance (tầm quan trọng đáng kể)
-
profound profound significance (ý nghĩa sâu sắc)
-
little little significance (ít quan trọng, không mấy ý nghĩa)
-
attach attach significance to (gắn kết ý nghĩa/tầm quan trọng vào)
-
have have significance (có ý nghĩa/tầm quan trọng)
-
take on take on significance (mang một ý nghĩa/tầm quan trọng)
-
grasp grasp the significance (nắm bắt được ý nghĩa/tầm quan trọng)
-
underline underline the significance (nhấn mạnh tầm quan trọng)
-
significance of the significance of the event (ý nghĩa của sự kiện)
-
significance of the significance of his discovery (tầm quan trọng của khám phá của anh ấy)
Idioms
-
of (great/little/no) significance
có (rất nhiều/ít/không) tầm quan trọng/ý nghĩa
"The findings were of great significance to medical research."
(Những phát hiện này có tầm quan trọng lớn đối với nghiên cứu y học.)
-
to attach significance to something
gắn ý nghĩa/tầm quan trọng vào điều gì đó, coi trọng điều gì đó
"She didn't attach much significance to his words."
(Cô ấy không coi trọng lắm những lời anh ta nói.)
-
to take on significance
bắt đầu trở nên quan trọng/có ý nghĩa
"The warning only took on significance after the accident."
(Lời cảnh báo chỉ trở nên có ý nghĩa sau vụ tai nạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
significance
Danh từTầm quan trọng, ý nghĩa; tính chất đáng chú ý.
"The significance of the battle cannot be overstated."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significance".
