(Top Banner Ad)
signify
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học

signify

UK: /ˈsɪɡnɪfaɪ/ • US: /ˈsɪɡnɪfaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

biểu thị có nghĩa là báo hiệu tượng trưng cho quan trọng ý nghĩa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be an indication of something.

Vietnamese Meaning

Là một dấu hiệu của điều gì đó; có nghĩa là; biểu thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A red sky at night can signify good weather the next day."

    "Bầu trời đỏ vào ban đêm có thể báo hiệu thời tiết tốt vào ngày hôm sau."

  • "What does this symbol signify?"

    "Biểu tượng này có nghĩa là gì?"

  • "Her success signifies years of hard work."

    "Thành công của cô ấy biểu thị nhiều năm làm việc chăm chỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun significance sự quan trọng, ý nghĩa
Adjective significant quan trọng, đáng kể, có ý nghĩa
Adverb significantly một cách đáng kể, có ý nghĩa
Adjective insignificant không đáng kể, tầm thường
Noun insignificance sự không đáng kể, sự tầm thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
significare
Old French
signifier
Middle English
signifien

Nguồn gốc của 'Signify'

Từ 'signify' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'significare'. Cụm từ này được tạo thành từ hai yếu tố: 'signum' (nghĩa là 'dấu hiệu', 'biểu tượng') và 'facere' (nghĩa là 'làm' hoặc 'tạo ra'). Do đó, 'signify' về cơ bản mang ý nghĩa 'tạo ra một dấu hiệu' hoặc 'biểu thị một điều gì đó', thể hiện hành động gán ý nghĩa cho một sự vật, hành động hay ý tưởng.

Usage Note

Signify thường dùng để chỉ một ý nghĩa, tầm quan trọng hoặc tác động ngầm hiểu của một điều gì đó. Nó nhấn mạnh đến việc chỉ ra hoặc đại diện cho một điều gì đó một cách rõ ràng hoặc ngụ ý. So với 'mean', 'signify' có thể mang tính trang trọng hơn và nhấn mạnh đến ý nghĩa sâu xa hơn.

Prepositions

to by

Khi dùng 'to', nó thường được sử dụng để chỉ đối tượng nhận ý nghĩa: 'What does this signify to you?'. Khi dùng 'by', nó thường đi kèm với một hành động hoặc biểu tượng để chỉ phương tiện mà qua đó ý nghĩa được truyền đạt: 'The victory was signified by a flag raising.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + signify
  • clearly clearly signify
    (biểu thị rõ ràng)
  • greatly greatly signify
    (mang ý nghĩa lớn, biểu thị tầm quan trọng)
  • merely merely signify
    (chỉ đơn thuần biểu thị)
Verb + signify
  • come to come to signify
    (dần trở thành biểu tượng/ý nghĩa của)
  • fail to fail to signify
    (không thể biểu thị/thể hiện)
  • tend to tend to signify
    (có xu hướng biểu thị)
signify + Noun/Clause
  • agreement signify agreement
    (biểu thị sự đồng ý)
  • approval signify approval
    (biểu thị sự chấp thuận)
  • the end signify the end of something
    (báo hiệu sự kết thúc của điều gì đó)
  • a change signify a change
    (báo hiệu một sự thay đổi)
  • that signify that...
    (biểu thị rằng...)

Idioms

  • What does it signify?

    Điều đó có ý nghĩa gì?/Điều đó quan trọng ra sao?

    "He said nothing. What did his silence signify?"

    (Anh ấy không nói gì. Sự im lặng của anh ấy có ý nghĩa gì?)

  • signify nothing

    không có ý nghĩa gì cả, không quan trọng

    "All his protests signify nothing; the decision has already been made."

    (Mọi sự phản đối của anh ta đều vô nghĩa; quyết định đã được đưa ra rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

signify

Động từ
Lật mặt

Là một dấu hiệu của điều gì đó; có nghĩa là; biểu thị.

"A red sky at night can signify good weather the next day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "signify".

Biểu tượng và Ý nghĩa trong Văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các hành động, cử chỉ hoặc đồ vật cụ thể thường 'signify' (biểu thị) những ý nghĩa sâu sắc. Ví dụ, một chiếc nhẫn cưới biểu thị sự cam kết và hôn nhân; màu trắng trong đám cưới thường biểu thị sự trong trắng. Việc hiểu 'signify' giúp người học tiếng Anh nhận biết cách các biểu tượng mang thông điệp ngầm định trong giao tiếp và truyền thống.

Giao tiếp Phi Ngôn ngữ

Không chỉ lời nói mà cả các yếu tố phi ngôn ngữ cũng có thể 'signify' (biểu thị) rất nhiều điều. Ngôn ngữ cơ thể, cử chỉ, giọng điệu, và thậm chí sự im lặng đều có thể truyền tải những thông điệp quan trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, việc 'đọc hiểu' những tín hiệu phi ngôn ngữ này là rất quan trọng để nắm bắt ý nghĩa đầy đủ của một thông điệp hoặc tình huống.