signify
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be an indication of something.
Vietnamese Meaning
Là một dấu hiệu của điều gì đó; có nghĩa là; biểu thị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A red sky at night can signify good weather the next day."
"Bầu trời đỏ vào ban đêm có thể báo hiệu thời tiết tốt vào ngày hôm sau."
-
"What does this symbol signify?"
"Biểu tượng này có nghĩa là gì?"
-
"Her success signifies years of hard work."
"Thành công của cô ấy biểu thị nhiều năm làm việc chăm chỉ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | significance | sự quan trọng, ý nghĩa |
| Adjective | significant | quan trọng, đáng kể, có ý nghĩa |
| Adverb | significantly | một cách đáng kể, có ý nghĩa |
| Adjective | insignificant | không đáng kể, tầm thường |
| Noun | insignificance | sự không đáng kể, sự tầm thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Signify thường dùng để chỉ một ý nghĩa, tầm quan trọng hoặc tác động ngầm hiểu của một điều gì đó. Nó nhấn mạnh đến việc chỉ ra hoặc đại diện cho một điều gì đó một cách rõ ràng hoặc ngụ ý. So với 'mean', 'signify' có thể mang tính trang trọng hơn và nhấn mạnh đến ý nghĩa sâu xa hơn.
Prepositions
Khi dùng 'to', nó thường được sử dụng để chỉ đối tượng nhận ý nghĩa: 'What does this signify to you?'. Khi dùng 'by', nó thường đi kèm với một hành động hoặc biểu tượng để chỉ phương tiện mà qua đó ý nghĩa được truyền đạt: 'The victory was signified by a flag raising.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly clearly signify (biểu thị rõ ràng)
-
greatly greatly signify (mang ý nghĩa lớn, biểu thị tầm quan trọng)
-
merely merely signify (chỉ đơn thuần biểu thị)
-
come to come to signify (dần trở thành biểu tượng/ý nghĩa của)
-
fail to fail to signify (không thể biểu thị/thể hiện)
-
tend to tend to signify (có xu hướng biểu thị)
-
agreement signify agreement (biểu thị sự đồng ý)
-
approval signify approval (biểu thị sự chấp thuận)
-
the end signify the end of something (báo hiệu sự kết thúc của điều gì đó)
-
a change signify a change (báo hiệu một sự thay đổi)
-
that signify that... (biểu thị rằng...)
Idioms
-
What does it signify?
Điều đó có ý nghĩa gì?/Điều đó quan trọng ra sao?
"He said nothing. What did his silence signify?"
(Anh ấy không nói gì. Sự im lặng của anh ấy có ý nghĩa gì?)
-
signify nothing
không có ý nghĩa gì cả, không quan trọng
"All his protests signify nothing; the decision has already been made."
(Mọi sự phản đối của anh ta đều vô nghĩa; quyết định đã được đưa ra rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
signify
Động từLà một dấu hiệu của điều gì đó; có nghĩa là; biểu thị.
"A red sky at night can signify good weather the next day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "signify".
