(Top Banner Ad)
vapidity
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Văn học

vapidity

UK: /væˈpɪdɪti/ • US: /væˈpɪdəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhạt nhẽo tính vô vị sự tẻ nhạt sự trống rỗng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being vapid; lack of liveliness, animation, or interest; emptiness; flatness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự nhạt nhẽo; thiếu sức sống, sự hoạt bát hoặc hứng thú; sự trống rỗng; sự tẻ nhạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vapidity of the film's dialogue made it difficult to watch."

    "Sự nhạt nhẽo trong lời thoại của bộ phim khiến nó trở nên khó xem."

  • "The vapidity of her conversation quickly bored me."

    "Sự nhạt nhẽo trong cuộc trò chuyện của cô ấy nhanh chóng làm tôi chán."

  • "He was struck by the vapidity of modern political discourse."

    "Anh ta bị ấn tượng bởi sự nhạt nhẽo của diễn ngôn chính trị hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vapid nhạt nhẽo, vô vị
Adverb vapidly một cách nhạt nhẽo, vô vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vapidus (tasteless, stale)
English
vapidity

Nguồn gốc của 'Vapidity'

Từ 'vapidity' xuất phát từ tiếng Latin 'vapidus', có nghĩa là 'nhạt nhẽo, vô vị'. Hãy tưởng tượng một món ăn không có hương vị gì cả, đó chính là cảm giác mà 'vapidity' muốn diễn tả! Ban đầu, nó liên quan đến việc thiếu hương vị vật lý, nhưng sau đó mở rộng để chỉ sự thiếu thú vị hoặc ý nghĩa trong lời nói, ý tưởng hoặc hành động.

Usage Note

Vapidity ám chỉ sự thiếu chiều sâu trí tuệ hoặc cảm xúc, dẫn đến sự nhàm chán và thiếu hấp dẫn. Nó khác với 'boredom' (sự buồn chán) ở chỗ 'vapidity' nhấn mạnh vào bản chất vốn có của sự vật/tình huống là vô vị, trong khi 'boredom' tập trung vào cảm xúc chủ quan của người trải nghiệm. So với 'banality' (tính tầm thường, sáo rỗng), 'vapidity' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn và thể hiện sự thiếu hụt nghiêm trọng hơn về nội dung hoặc ý nghĩa.

Prepositions

of in

‘Vapidity of’: chỉ sự nhạt nhẽo của một thứ gì đó cụ thể (e.g., the vapidity of the conversation). ‘Vapidity in’: nhấn mạnh sự tồn tại của sự nhạt nhẽo trong một phạm vi hoặc lĩnh vực nào đó (e.g., the vapidity in modern art).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vapidity
  • sheer sheer vapidity
    (sự nhạt nhẽo tuyệt đối)
  • utter utter vapidity
    (sự vô vị hoàn toàn)
Verb + vapidity
  • express express vapidity
    (thể hiện sự nhạt nhẽo)
  • reveal reveal vapidity
    (bộc lộ sự vô vị)

Idioms

  • escape the vapidity

    thoát khỏi sự nhạt nhẽo

    "He tried to escape the vapidity of suburban life by moving to the city."

    (Anh ấy đã cố gắng thoát khỏi sự nhạt nhẽo của cuộc sống ngoại ô bằng cách chuyển đến thành phố.)

  • plunge into vapidity

    rơi vào sự nhạt nhẽo

    "Many fear that modern entertainment is plunging into vapidity."

    (Nhiều người lo sợ rằng giải trí hiện đại đang rơi vào sự nhạt nhẽo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vapidity

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự nhạt nhẽo; thiếu sức sống, sự hoạt bát hoặc hứng thú; sự trống rỗng; sự tẻ nhạt.

"The vapidity of the film's dialogue made it difficult to watch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To engage in such vapidity seems a waste of time.
Tham gia vào sự nhạt nhẽo như vậy có vẻ là một sự lãng phí thời gian.
Phủ định
I choose not to tolerate his vapid behavior any longer.
Tôi chọn không chịu đựng hành vi nhạt nhẽo của anh ta thêm nữa.
Nghi vấn
Why do they choose to fill their days with such vapidity?
Tại sao họ lại chọn lấp đầy những ngày của họ bằng sự nhạt nhẽo như vậy?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should avoid vapidity in his speeches.
Anh ấy nên tránh sự nhạt nhẽo trong các bài phát biểu của mình.
Phủ định
She cannot tolerate vapid conversations.
Cô ấy không thể chịu đựng những cuộc trò chuyện nhạt nhẽo.
Nghi vấn
Could vapidity be the reason for their lack of interest?
Liệu sự nhạt nhẽo có thể là lý do cho sự thiếu quan tâm của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vapidity".

Ảnh hưởng của Truyền Thông

Trong xã hội hiện đại, sự 'vapidity' thường được liên kết với nội dung truyền thông thiếu chiều sâu và giá trị. Các chương trình truyền hình thực tế hoặc nội dung trên mạng xã hội đôi khi bị chỉ trích vì sự nhạt nhẽo và tập trung vào những vấn đề không quan trọng.