(Top Banner Ad)
indissolubility
C2
Danh từ C2 Luật pháp, Triết học, Xã hội học

indissolubility

UK: /ˌɪndɪˌsɒljʊˈbɪləti/ • US: /ˌɪndɪˌsɑːljəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính không thể phân ly tính không thể hủy hoại tính không thể tách rời tính vĩnh cửu (trong một số ngữ cảnh)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being incapable of being dissolved, decomposed, or separated; permanence.

Vietnamese Meaning

Tính không thể phân ly, tính không thể hủy hoại, tính không thể tách rời; sự vĩnh cửu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The indissolubility of their bond was evident to everyone."

    "Tính không thể tách rời trong mối liên kết của họ hiển nhiên với tất cả mọi người."

  • "The indissolubility of the union was considered vital for national security."

    "Tính không thể phân ly của liên minh được coi là sống còn cho an ninh quốc gia."

  • "Philosophers have often pondered the indissolubility of cause and effect."

    "Các nhà triết học thường suy ngẫm về tính không thể tách rời của nguyên nhân và kết quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective indissoluble không thể hòa tan, không thể phá vỡ, bền chặt
Adverb indissolubly một cách bền chặt, không thể tách rời
Verb dissolve hòa tan, giải tán, tan rã
Noun dissolution sự hòa tan, sự giải tán, sự tan rã
Adjective dissoluble có thể hòa tan, có thể giải tán
Adjective soluble có thể hòa tan
Noun solubility tính hòa tan
Adjective insoluble không thể hòa tan, không thể giải quyết
Noun insolubility tính không hòa tan

Synonyms

Antonyms

dissolubility (tính có thể phân ly)separability (tính có thể tách rời)transience (tính phù du, tính chóng tàn)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Triết học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not)
Latin
dis- (apart)
Latin
solvere (to loosen, release)
Late Latin
indissolubilis (indissoluble)
Late Latin
indissolubilitas (quality of being indissoluble)
Old French
indissolubilité
English
indissolubility

Nguồn gốc chữ "Indissolubility"

Từ "indissolubility" có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp tiền tố "in-" (nghĩa là "không") với "dissolubilis" (nghĩa là "có thể hòa tan" hoặc "có thể phá vỡ"). Vì vậy, nghĩa đen của nó là "tính không thể hòa tan" hay "tính không thể phá vỡ". Khái niệm này thường được dùng để chỉ những mối liên kết hoặc lời thề được cho là vĩnh viễn và không thể hủy bỏ, như trong hôn nhân hoặc các thỏa thuận quan trọng.

Usage Note

Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, mang tính trừu tượng, liên quan đến các mối quan hệ (như hôn nhân), cam kết, hoặc các khái niệm trừu tượng khác. Nó nhấn mạnh tính chất bền vững, không thể phá vỡ của một thứ gì đó. Khác với 'permanence' (tính vĩnh cửu), 'indissolubility' đặc biệt nhấn mạnh khả năng chống lại sự chia tách hoặc phân hủy.

Prepositions

of

Thường đi với 'of' để chỉ bản chất không thể tách rời của một cái gì đó khỏi một cái khác, ví dụ: 'the indissolubility of marriage'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indissolubility
  • sacred sacred indissolubility
    (tính bền vững thiêng liêng)
  • marital marital indissolubility
    (tính bền vững của hôn nhân)
  • absolute absolute indissolubility
    (tính bền vững tuyệt đối)
  • theological theological indissolubility
    (tính bền vững theo thần học)
  • inherent inherent indissolubility
    (tính bền vững cố hữu)
Verb + indissolubility
  • assert assert the indissolubility
    (khẳng định tính bền vững)
  • uphold uphold the indissolubility
    (duy trì/bảo vệ tính bền vững)
  • emphasize emphasize the indissolubility
    (nhấn mạnh tính bền vững)
  • believe in believe in the indissolubility
    (tin vào tính bền vững)
Noun + of + indissolubility
  • principle principle of indissolubility
    (nguyên tắc không thể tách rời/bền chặt)
  • doctrine doctrine of indissolubility
    (học thuyết về tính không thể tách rời)
  • pledge pledge of indissolubility
    (lời cam kết bền chặt)

Idioms

  • the indissolubility of marriage

    tính bền vững, không thể ly hôn của hôn nhân

    "Many religious traditions, especially Catholicism, emphasize the indissolubility of marriage."

    (Nhiều truyền thống tôn giáo, đặc biệt là Công giáo, nhấn mạnh tính bền vững, không thể ly hôn của hôn nhân.)

  • a bond of indissolubility

    một mối liên kết không thể phá vỡ

    "Their shared struggles forged a bond of indissolubility between the team members."

    (Những khó khăn chung đã rèn giũa một mối liên kết không thể phá vỡ giữa các thành viên trong đội.)

  • affirm/uphold the indissolubility of something

    khẳng định/duy trì tính bền vững, không thể phá vỡ của điều gì đó

    "The new constitution sought to affirm the indissolubility of the national union."

    (Hiến pháp mới tìm cách khẳng định tính bền vững, không thể phá vỡ của liên minh quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indissolubility

Danh từ
Lật mặt

Tính không thể phân ly, tính không thể hủy hoại, tính không thể tách rời; sự vĩnh cửu.

"The indissolubility of their bond was evident to everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The indissolubility of their bond was evident to everyone.
Sự bền chặt không thể phá vỡ trong mối quan hệ của họ hiển nhiên với tất cả mọi người.
Phủ định
The problem was not indissoluble; a solution could be found.
Vấn đề không phải là không thể giải quyết; một giải pháp có thể được tìm thấy.
Nghi vấn
Is the indissolubility of marriage still a widely held belief?
Liệu tính bất khả phân ly của hôn nhân vẫn còn là một niềm tin phổ biến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indissolubility".

Hôn nhân trong Thiên Chúa giáo

Trong nhiều giáo phái Thiên Chúa giáo (đặc biệt là Công giáo La Mã), hôn nhân được coi là một giao ước thiêng liêng, có "tính bền vững không thể phá vỡ" (indissolubility). Điều này có nghĩa là một khi đã kết hôn, cặp đôi không thể ly hôn theo nghĩa trọn vẹn của giáo luật, và mối quan hệ đó được xem là tồn tại cho đến chết. Khái niệm này nhấn mạnh sự cam kết trọn đời và sự vĩnh cửu của mối quan hệ vợ chồng.

Khái niệm về lời thề và cam kết

Ngoài hôn nhân, khái niệm "indissolubility" còn phản ánh một giá trị rộng hơn trong văn hóa phương Tây về sự bền chặt của lời thề, cam kết và các thỏa thuận quan trọng. Nó nhấn mạnh ý tưởng rằng một số lời hứa hoặc mối liên kết có tính chất ràng buộc vĩnh viễn, không thể hủy bỏ một cách tùy tiện, tạo nền tảng cho sự tin cậy và ổn định trong xã hội.