indissolubility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being incapable of being dissolved, decomposed, or separated; permanence.
Vietnamese Meaning
Tính không thể phân ly, tính không thể hủy hoại, tính không thể tách rời; sự vĩnh cửu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The indissolubility of their bond was evident to everyone."
"Tính không thể tách rời trong mối liên kết của họ hiển nhiên với tất cả mọi người."
-
"The indissolubility of the union was considered vital for national security."
"Tính không thể phân ly của liên minh được coi là sống còn cho an ninh quốc gia."
-
"Philosophers have often pondered the indissolubility of cause and effect."
"Các nhà triết học thường suy ngẫm về tính không thể tách rời của nguyên nhân và kết quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | indissoluble | không thể hòa tan, không thể phá vỡ, bền chặt |
| Adverb | indissolubly | một cách bền chặt, không thể tách rời |
| Verb | dissolve | hòa tan, giải tán, tan rã |
| Noun | dissolution | sự hòa tan, sự giải tán, sự tan rã |
| Adjective | dissoluble | có thể hòa tan, có thể giải tán |
| Adjective | soluble | có thể hòa tan |
| Noun | solubility | tính hòa tan |
| Adjective | insoluble | không thể hòa tan, không thể giải quyết |
| Noun | insolubility | tính không hòa tan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, mang tính trừu tượng, liên quan đến các mối quan hệ (như hôn nhân), cam kết, hoặc các khái niệm trừu tượng khác. Nó nhấn mạnh tính chất bền vững, không thể phá vỡ của một thứ gì đó. Khác với 'permanence' (tính vĩnh cửu), 'indissolubility' đặc biệt nhấn mạnh khả năng chống lại sự chia tách hoặc phân hủy.
Prepositions
Thường đi với 'of' để chỉ bản chất không thể tách rời của một cái gì đó khỏi một cái khác, ví dụ: 'the indissolubility of marriage'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sacred sacred indissolubility (tính bền vững thiêng liêng)
-
marital marital indissolubility (tính bền vững của hôn nhân)
-
absolute absolute indissolubility (tính bền vững tuyệt đối)
-
theological theological indissolubility (tính bền vững theo thần học)
-
inherent inherent indissolubility (tính bền vững cố hữu)
-
assert assert the indissolubility (khẳng định tính bền vững)
-
uphold uphold the indissolubility (duy trì/bảo vệ tính bền vững)
-
emphasize emphasize the indissolubility (nhấn mạnh tính bền vững)
-
believe in believe in the indissolubility (tin vào tính bền vững)
-
principle principle of indissolubility (nguyên tắc không thể tách rời/bền chặt)
-
doctrine doctrine of indissolubility (học thuyết về tính không thể tách rời)
-
pledge pledge of indissolubility (lời cam kết bền chặt)
Idioms
-
the indissolubility of marriage
tính bền vững, không thể ly hôn của hôn nhân
"Many religious traditions, especially Catholicism, emphasize the indissolubility of marriage."
(Nhiều truyền thống tôn giáo, đặc biệt là Công giáo, nhấn mạnh tính bền vững, không thể ly hôn của hôn nhân.)
-
a bond of indissolubility
một mối liên kết không thể phá vỡ
"Their shared struggles forged a bond of indissolubility between the team members."
(Những khó khăn chung đã rèn giũa một mối liên kết không thể phá vỡ giữa các thành viên trong đội.)
-
affirm/uphold the indissolubility of something
khẳng định/duy trì tính bền vững, không thể phá vỡ của điều gì đó
"The new constitution sought to affirm the indissolubility of the national union."
(Hiến pháp mới tìm cách khẳng định tính bền vững, không thể phá vỡ của liên minh quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indissolubility
Danh từTính không thể phân ly, tính không thể hủy hoại, tính không thể tách rời; sự vĩnh cửu.
"The indissolubility of their bond was evident to everyone."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The indissolubility of their bond was evident to everyone. |
Sự bền chặt không thể phá vỡ trong mối quan hệ của họ hiển nhiên với tất cả mọi người. |
| Phủ định | The problem was not indissoluble; a solution could be found. |
Vấn đề không phải là không thể giải quyết; một giải pháp có thể được tìm thấy. |
| Nghi vấn | Is the indissolubility of marriage still a widely held belief? |
Liệu tính bất khả phân ly của hôn nhân vẫn còn là một niềm tin phổ biến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indissolubility".
