(Top Banner Ad)
non-solubility
C1
noun C1 Hóa học, Vật lý

non-solubility

UK: /ˌnɒn sɒljʊˈbɪləti/ • US: /ˌnɑːn sɑːljuˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính không hòa tan khả năng không hòa tan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being insoluble; the inability of a substance to dissolve in a solvent.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc tính chất không hòa tan; khả năng một chất không thể hòa tan trong một dung môi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The non-solubility of the polymer in water makes it suitable for use as a coating material."

    "Tính không hòa tan của polymer trong nước làm cho nó phù hợp để sử dụng làm vật liệu phủ."

  • "The non-solubility of this compound is a key factor in its application."

    "Tính không hòa tan của hợp chất này là một yếu tố then chốt trong ứng dụng của nó."

  • "Researchers are investigating methods to improve the non-solubility of the drug in gastric acid."

    "Các nhà nghiên cứu đang điều tra các phương pháp để cải thiện tính không hòa tan của thuốc trong axit dạ dày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective soluble có thể hòa tan, tan được
Noun solubility tính hòa tan, độ hòa tan
Adjective insoluble không hòa tan, không tan được
Noun insolubility tính không hòa tan, độ không hòa tan
Verb dissolve hòa tan, tan ra
Noun dissolution sự hòa tan, sự phân rã
Adjective non-soluble không hòa tan (đồng nghĩa với insoluble)

Synonyms

insolubility (tính không hòa tan)undissolvability (tính không thể hòa tan)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solvere
Latin
solubilis
English
soluble
English
solubility
English
non-solubility

Nguồn gốc từ 'non-solubility'

Từ 'non-solubility' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, mô tả đặc tính không hòa tan của một chất. Nó được tạo thành từ hai thành tố chính: tiền tố 'non-' có nghĩa là 'không' (như trong 'non-stop' - không ngừng), và danh từ 'solubility' có nghĩa là 'tính hòa tan'. 'Solubility' lại bắt nguồn từ tính từ 'soluble' trong tiếng Anh, mà từ này có gốc từ 'solubilis' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'có thể được hòa tan'. Gốc sâu xa hơn là 'solvere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nới lỏng, tháo gỡ'. Vì vậy, 'non-solubility' tổng hợp lại mang ý nghĩa 'trạng thái không thể bị hòa tan'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học và vật lý, để mô tả các chất không hòa tan hoặc hòa tan rất ít trong một dung môi cụ thể (thường là nước). Nó khác với 'insolubility' ở chỗ 'non-solubility' có thể nhấn mạnh đến việc không có khả năng hòa tan một cách tuyệt đối, trong khi 'insolubility' có thể chỉ đơn giản là độ hòa tan rất thấp.

Prepositions

in

'Non-solubility in [dung môi]' chỉ ra rằng chất được đề cập không hòa tan trong dung môi cụ thể đó. Ví dụ: 'The non-solubility of silver chloride in water.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-solubility
  • complete complete non-solubility
    (tính không hòa tan hoàn toàn)
  • partial partial non-solubility
    (tính không hòa tan một phần)
  • inherent inherent non-solubility
    (tính không hòa tan vốn có)
  • chemical chemical non-solubility
    (tính không hòa tan hóa học)
Verb + non-solubility
  • exhibit exhibit non-solubility
    (thể hiện tính không hòa tan)
  • demonstrate demonstrate non-solubility
    (chứng minh tính không hòa tan)
  • possess possess non-solubility
    (sở hữu tính không hòa tan)
  • achieve achieve non-solubility
    (đạt được tính không hòa tan)
Non-solubility + Noun (or related phrases)
  • degree degree of non-solubility
    (mức độ không hòa tan)
  • aspects aspects of non-solubility
    (các khía cạnh của tính không hòa tan)
  • due to due to its non-solubility
    (do tính không hòa tan của nó)

Idioms

  • engineered for non-solubility

    được thiết kế để không hòa tan

    "This new plastic compound is engineered for non-solubility in harsh industrial solvents."

    (Hợp chất nhựa mới này được thiết kế để không hòa tan trong các dung môi công nghiệp khắc nghiệt.)

  • displaying a high degree of non-solubility

    thể hiện mức độ không hòa tan cao

    "The experimental coating is displaying a high degree of non-solubility even under extreme conditions."

    (Lớp phủ thử nghiệm đang thể hiện mức độ không hòa tan cao ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt.)

  • critical non-solubility

    tính không hòa tan thiết yếu/quan trọng

    "For drug delivery systems, critical non-solubility allows for sustained release over time."

    (Đối với các hệ thống phân phối thuốc, tính không hòa tan thiết yếu cho phép giải phóng thuốc kéo dài theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-solubility

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc tính chất không hòa tan; khả năng một chất không thể hòa tan trong một dung môi.

"The non-solubility of the polymer in water makes it suitable for use as a coating material."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-solubility".

Vật liệu bền vững và thách thức môi trường

Tính không hòa tan (non-solubility) là một đặc tính vật liệu quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp. Các sản phẩm như quần áo chống thấm, vật liệu xây dựng, và lớp phủ bảo vệ thường được thiết kế để có tính non-solubility cao, giúp chúng chống chịu được nước, hóa chất và tăng tuổi thọ. Tuy nhiên, mặt trái của non-solubility cũng là một thách thức lớn. Ví dụ, vi nhựa (microplastics) có tính non-solubility trong môi trường tự nhiên, khiến chúng tích tụ, gây ô nhiễm đất, nước và đe dọa đa dạng sinh học toàn cầu.

Ứng dụng trong y học và dược phẩm

Trong lĩnh vực y học, tính non-solubility đóng vai trò kép. Đối với một số hoạt chất dược phẩm, tính non-solubility có thể gây khó khăn trong việc hấp thụ vào cơ thể, đòi hỏi các nhà khoa học phải tìm cách tăng cường độ hòa tan. Ngược lại, non-solubility cũng được ứng dụng một cách chiến lược. Ví dụ, trong các hệ thống giải phóng thuốc chậm (sustained-release drug delivery systems), thuốc được bao bọc trong vật liệu không hòa tan để từ từ giải phóng hoạt chất vào cơ thể trong một khoảng thời gian dài, đảm bảo hiệu quả điều trị và giảm số lần dùng thuốc cho bệnh nhân.