(Top Banner Ad)
recorded video
B1
Tính từ (Adjective) B1 Công nghệ thông tin, Truyền thông

recorded video

UK: /rɪˈkɔːdɪd ˈvɪdɪəʊ/ • US: /rɪˈkɔːrdɪd ˈvɪdioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

video đã ghi video quay lại video lưu trữ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Video that has been captured and saved for later viewing.

Vietnamese Meaning

Video đã được ghi lại và lưu trữ để xem sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recorded video showed the accident from multiple angles."

    "Video đã ghi lại cho thấy vụ tai nạn từ nhiều góc độ khác nhau."

  • "He uploaded a recorded video of his performance."

    "Anh ấy đã tải lên một video ghi lại màn trình diễn của mình."

  • "The security camera captured a recorded video of the robbery."

    "Camera an ninh đã ghi lại một video về vụ trộm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun record bản ghi, hồ sơ, kỷ lục
Verb record ghi lại, ghi âm, ghi hình
Noun recorder máy ghi âm, máy ghi hình
Noun recording bản ghi âm/ghi hình, sự ghi lại
Adjective unrecorded chưa được ghi lại, không được ghi nhận
Noun video video, đoạn phim
Noun videographer người quay phim chuyên nghiệp
Noun videography nghệ thuật/kỹ thuật quay phim

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor
Latin
recordari
Old French
recorder
English
record
Latin
videre
English
video

Sức mạnh của Trái tim và Ký ức

Từ "record" có nguồn gốc sâu sắc từ tiếng Latin "recordari", có nghĩa là "ghi nhớ" hoặc "nhắc lại". Điều thú vị là nó xuất phát từ "re-" (lặp lại) và "cor" (trái tim, tâm trí). Điều này cho thấy việc "ghi lại" ban đầu mang ý nghĩa cất giữ điều gì đó trong tim hoặc tâm trí để không quên. Ngày nay, chúng ta ghi lại video để lưu giữ những khoảnh khắc quý giá, giống như cách trái tim chúng ta ghi nhớ.

Từ Con mắt đến Màn hình

Chữ "video" đơn giản hơn, nó trực tiếp từ động từ tiếng Latin "videre" có nghĩa là "nhìn thấy". Khi công nghệ phát triển, từ này được dùng để chỉ hình ảnh động có thể nhìn thấy được trên màn hình, đặc biệt là trong lĩnh vực truyền hình và sau này là các thiết bị ghi hình. "Recorded video" vì vậy là sự kết hợp giữa việc "ghi lại" điều gì đó vào "hình ảnh có thể xem được".

Usage Note

Tính từ 'recorded' bổ nghĩa cho danh từ 'video', chỉ trạng thái của video đã được ghi lại, khác với video trực tiếp (live video). Nó nhấn mạnh vào khả năng xem lại nội dung đã được lưu trữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + recorded video
  • watch a recorded video
    (xem một đoạn video đã ghi hình)
  • play a recorded video
    (phát một đoạn video đã ghi hình)
  • review recorded video
    (xem lại video đã ghi)
  • delete a recorded video
    (xóa một đoạn video đã ghi hình)
  • store recorded video
    (lưu trữ video đã ghi)
Adjective + recorded video
  • previously recorded video
    (video đã ghi trước đó)
  • old recorded video
    (video cũ đã ghi)
  • security recorded video
    (video an ninh đã ghi)
  • clear recorded video
    (video đã ghi rõ nét)

Idioms

  • play back a recorded video

    phát lại một video đã ghi

    "Can you play back the recorded video from last night?"

    (Bạn có thể phát lại đoạn video đã ghi tối qua không?)

  • review recorded video footage

    xem xét cảnh quay video đã ghi

    "The police are reviewing the recorded video footage from the CCTV."

    (Cảnh sát đang xem xét lại cảnh quay video đã ghi từ camera an ninh.)

  • access recorded video archives

    truy cập kho lưu trữ video đã ghi

    "We need to access the recorded video archives to find the incident."

    (Chúng ta cần truy cập kho lưu trữ video đã ghi để tìm vụ việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recorded video

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Video đã được ghi lại và lưu trữ để xem sau.

"The recorded video showed the accident from multiple angles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recorded video".

Giám sát và An ninh (CCTV)

Video đã ghi là yếu tố cốt lõi của hệ thống camera giám sát (CCTV). Từ các cửa hàng, ngân hàng đến đường phố công cộng, camera ghi lại hình ảnh liên tục, tạo ra kho dữ liệu khổng lồ. Mục đích chính là phòng chống tội phạm, thu thập bằng chứng và đảm bảo an ninh. Điều này đặt ra những cuộc tranh luận về quyền riêng tư và lợi ích công cộng.

Lưu giữ Ký ức Cá nhân

Đối với nhiều người, việc ghi lại video là một cách để lưu giữ những khoảnh khắc quan trọng trong cuộc sống. Từ đám cưới, sinh nhật, kỳ nghỉ đến những bước đi đầu tiên của con cái, video đã ghi trở thành một kho tàng ký ức có thể xem lại bất cứ lúc nào, giúp chúng ta sống lại những trải nghiệm và chia sẻ chúng với thế hệ sau.