(Top Banner Ad)
reels
B1
Danh từ B1 Truyền thông xã hội, Giải trí

reels

UK: /riːlz/ • US: /riːlz/

Nghĩa tiếng Việt

video ngắn cuộn phim ống chỉ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Short-form videos, typically shared on social media platforms.

Vietnamese Meaning

Các video ngắn, thường được chia sẻ trên các nền tảng truyền thông xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She posts funny reels on Instagram."

    "Cô ấy đăng những video ngắn hài hước trên Instagram."

  • "Reels are a popular way to share content on social media."

    "Reels là một cách phổ biến để chia sẻ nội dung trên mạng xã hội."

  • "The fisherman wound the line back onto the reel."

    "Người đánh cá quấn dây trở lại cuộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reel Cái guồng, cuộn (chỉ, phim, băng), thước phim, video ngắn
Verb reel Cuốn vào, quay, quấn; lảo đảo, choáng váng, quay cuồng
Noun reeler Người hoặc máy làm nhiệm vụ cuốn, người quay guồng
Adjective reeling Đang lảo đảo, đang choáng váng; đang quay cuồng

Synonyms

short videos (video ngắn)clips (đoạn phim ngắn)

Antonyms

long-form video (video dài)documentary (phim tài liệu)

Related Words

Subject Area

Truyền thông xã hội, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hrehliną
Old Norse
hræll
Middle English
rele
English
reel

Nguồn gốc của sự quay tròn

Từ 'reel' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, liên quan đến các từ có nghĩa 'guồng, cuộn chỉ' hoặc 'bánh xe nhỏ'. Điều này phản ánh chức năng cơ bản của một chiếc reel là để cuốn, quay tròn hoặc xoay vòng một vật gì đó như chỉ, dây câu hay phim.

Từ công cụ thủ công đến giải trí hiện đại

Ban đầu, 'reel' dùng để chỉ các thiết bị thủ công như guồng quay sợi hay cuộn dây câu. Qua thời gian, nghĩa của từ này mở rộng ra lĩnh vực điện ảnh (film reels - cuộn phim) và gần đây nhất là các video ngắn trên mạng xã hội (Instagram Reels), thể hiện sự thích nghi của từ vựng với công nghệ và văn hóa đại chúng.

Usage Note

Trong ngữ cảnh truyền thông xã hội, 'reels' thường đề cập đến các video ngắn, có tính giải trí cao và được tạo ra để thu hút sự chú ý nhanh chóng. Khác với 'videos' nói chung, 'reels' nhấn mạnh vào tính ngắn gọn, sáng tạo và thường đi kèm với âm nhạc, hiệu ứng đặc biệt.
Nghĩa gốc của 'reels' (số nhiều của 'reel') là các cuộn, ống dùng để quấn các vật liệu dài và linh hoạt. Nghĩa này vẫn được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như câu cá, nhiếp ảnh, hoặc sản xuất công nghiệp.

Prepositions

on in

'- On Reels': dùng để chỉ việc đăng tải hoặc xem nội dung trên nền tảng Reels. Ví dụ: 'I saw it on Reels.'
- 'In Reels': dùng để chỉ việc một cái gì đó xuất hiện bên trong một video Reels. Ví dụ: 'She danced in Reels.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + danh từ (số nhiều)
  • fishing fishing reels
    (máy câu cá, cuộn dây câu)
  • film film reels
    (cuộn phim điện ảnh)
  • Instagram Instagram Reels
    (các video ngắn (Reels) trên Instagram)
  • empty empty reels
    (những cuộn rỗng)
Động từ + danh từ (số nhiều)
  • wind wind the reels
    (cuốn các cuộn dây/phim)
  • watch watch Reels
    (xem các video Reels)
  • edit edit Reels
    (chỉnh sửa các video Reels)
Chủ ngữ + động từ (ngôi thứ 3 số ít)
  • he he reels
    (anh ta lảo đảo/choáng váng)
  • economy the economy reels
    (nền kinh tế chao đảo)
Động từ + giới từ
  • from reels from the news
    (choáng váng vì tin tức)

Idioms

  • reel off (something)

    Nói/đọc một tràng, đọc vanh vách một cách nhanh chóng và dễ dàng

    "She can reel off the names of all the U.S. presidents."

    (Cô ấy có thể đọc vanh vách tên của tất cả các tổng thống Hoa Kỳ.)

  • reel from (something)

    Choáng váng, chao đảo hoặc cảm thấy không ổn định sau một sự kiện gây sốc, tin tức xấu

    "The country is still reeling from the devastating earthquake."

    (Đất nước vẫn đang choáng váng sau trận động đất tàn khốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reels

Danh từ
Lật mặt

Các video ngắn, thường được chia sẻ trên các nền tảng truyền thông xã hội.

"She posts funny reels on Instagram."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reels".

Dụng cụ không thể thiếu trong câu cá

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước có truyền thống câu cá giải trí, 'fishing reel' (máy câu) là một phần không thể thiếu của cần câu. Nó biểu tượng cho sự kiên nhẫn, kỹ năng và niềm vui của việc chinh phục thiên nhiên. Các loại máy câu khác nhau còn thể hiện sự phát triển công nghệ và tinh thần đam mê của người đi câu.

Từ cuộn phim cổ điển đến video ngắn trên mạng xã hội

Từ 'reel' gắn liền với lịch sử điện ảnh khi các bộ phim được lưu trữ và chiếu bằng 'film reels' (cuộn phim vật lý). Ngày nay, với sự bùng nổ của mạng xã hội, 'Reels' đã trở thành một định dạng video ngắn phổ biến trên các nền tảng như Instagram, TikTok, cho phép người dùng chia sẻ những khoảnh khắc sáng tạo và giải trí, phản ánh sự chuyển dịch từ phương tiện truyền thống sang nội dung số nhanh chóng, hấp dẫn.