(Top Banner Ad)
STORY
A2
noun A2 Văn học, Giao tiếp

STORY

UK: /ˈstɔːri/ • US: /ˈstɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

câu chuyện truyện tin tức bài báo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An account of imaginary or real people and events told for entertainment.

Vietnamese Meaning

Một câu chuyện kể về những người và sự kiện có thật hoặc tưởng tượng được kể để giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He told us a story about his adventures in Africa."

    "Anh ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của anh ấy ở Châu Phi."

  • "She wrote a story about a young woman who overcomes adversity."

    "Cô ấy viết một câu chuyện về một người phụ nữ trẻ vượt qua nghịch cảnh."

  • "The newspaper published a story about the new environmental regulations."

    "Tờ báo đăng tải một bài viết về các quy định bảo vệ môi trường mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun storyteller người kể chuyện
Noun storytelling nghệ thuật/sự kể chuyện
Adjective storied nổi tiếng (vì có nhiều câu chuyện gắn liền); đầy chuyện kể

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
historia
Latin
historia
Old French
estoire
Middle English
storie
Modern English
story

Nguồn gốc thú vị của từ 'STORY'

Từ 'story' mà chúng ta dùng ngày nay có một hành trình dài từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Ban đầu, từ 'historia' trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'sự tìm hiểu, kiến thức thu được từ việc tìm hiểu'. Qua tiếng Latin, nghĩa của nó phát triển thành 'tường thuật' hay 'lịch sử'. Khi đến tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh trung cổ, từ này dần được dùng để chỉ 'câu chuyện, tường thuật về các sự kiện'. Thật thú vị khi một từ chỉ sự 'khám phá' lại trở thành từ chỉ 'câu chuyện' mà chúng ta kể cho nhau nghe!

Usage Note

Từ 'story' mang nghĩa rộng, bao gồm cả truyện ngắn, tiểu thuyết, giai thoại, và cả những câu chuyện có thật được kể lại. Khác với 'tale' thường mang tính chất cổ tích, thần thoại hơn. So với 'narrative', 'story' thường tập trung vào cốt truyện và các nhân vật hơn.

Prepositions

about of

'Story about' thường dùng để nói về chủ đề của câu chuyện. Ví dụ: 'a story about love'. 'Story of' thường nhấn mạnh đến câu chuyện về cuộc đời hoặc hành trình của ai đó. Ví dụ: 'the story of my life'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + STORY
  • true a true story
    (một câu chuyện có thật)
  • fascinating a fascinating story
    (một câu chuyện hấp dẫn)
  • sad a sad story
    (một câu chuyện buồn)
  • bedtime a bedtime story
    (một câu chuyện trước khi đi ngủ)
Verb + STORY
  • tell tell a story
    (kể một câu chuyện)
  • read read a story
    (đọc một câu chuyện)
  • make up make up a story
    (bịa chuyện, dựng chuyện)
  • believe believe a story
    (tin một câu chuyện)

Idioms

  • Long story short

    Tóm lại là, nói ngắn gọn là

    "Long story short, we missed our flight."

    (Tóm lại là, chúng tôi đã lỡ chuyến bay.)

  • That's another story

    Đó lại là một chuyện khác (không liên quan hoặc phức tạp hơn)

    "He got fired, but why? Oh, that's another story."

    (Anh ấy bị sa thải, nhưng tại sao? Ồ, đó lại là một chuyện khác rồi.)

  • A sob story

    Một câu chuyện đáng thương, bi đát (thường dùng để lấy lòng, cầu xin sự giúp đỡ)

    "Don't give me a sob story; I'm not lending you any more money."

    (Đừng kể chuyện bi đát cho tôi nghe nữa; tôi sẽ không cho bạn vay thêm tiền đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

STORY

noun
Lật mặt

Một câu chuyện kể về những người và sự kiện có thật hoặc tưởng tượng được kể để giải trí.

"He told us a story about his adventures in Africa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, what a story!
Ồ, thật là một câu chuyện!
Phủ định
Well, that's not the whole story.
Chà, đó không phải là toàn bộ câu chuyện.
Nghi vấn
Hey, have you heard the story?
Này, bạn đã nghe câu chuyện chưa?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be telling a story to the children tomorrow afternoon.
Cô ấy sẽ đang kể một câu chuyện cho bọn trẻ vào chiều mai.
Phủ định
He won't be reading that story again; he didn't like it.
Anh ấy sẽ không đọc lại câu chuyện đó nữa; anh ấy không thích nó.
Nghi vấn
Will they be writing a new story for the competition next week?
Liệu họ có đang viết một câu chuyện mới cho cuộc thi vào tuần tới không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she publishes her novel, she will have written a fascinating story.
Vào thời điểm cô ấy xuất bản tiểu thuyết của mình, cô ấy sẽ viết xong một câu chuyện hấp dẫn.
Phủ định
By next week, he won't have finished telling the story of his adventures.
Đến tuần sau, anh ấy sẽ chưa kể xong câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của mình.
Nghi vấn
Will they have heard the full story before they make a decision?
Liệu họ đã nghe toàn bộ câu chuyện trước khi đưa ra quyết định chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will tell us a fascinating story about her travels.
Cô ấy sẽ kể cho chúng ta một câu chuyện thú vị về những chuyến đi của cô ấy.
Phủ định
They are not going to believe your story about the ghost.
Họ sẽ không tin câu chuyện của bạn về con ma đâu.
Nghi vấn
Will he write a story for the school magazine?
Liệu anh ấy có viết một câu chuyện cho tạp chí của trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "STORY".

Chuyện kể trước giờ ngủ (Bedtime Stories)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'chuyện kể trước giờ ngủ' là một truyền thống phổ biến. Cha mẹ thường đọc hoặc kể chuyện cho con cái nghe trước khi chúng đi ngủ. Điều này không chỉ giúp trẻ thư giãn và dễ ngủ mà còn khuyến khích tình yêu đọc sách, phát triển trí tưởng tượng và gắn kết tình cảm gia đình.

Sức mạnh của việc kể chuyện (Storytelling)

Kể chuyện là một phần thiết yếu của văn hóa nhân loại. Từ xa xưa, con người đã dùng câu chuyện để truyền đạt kiến thức, lịch sử, đạo đức và giải trí. Ngay cả trong kinh doanh, chính trị hay quảng cáo, khả năng kể một câu chuyện hấp dẫn cũng là một kỹ năng vô cùng quan trọng để kết nối với người nghe và truyền tải thông điệp một cách hiệu quả.