installer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that installs something.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật cài đặt một thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software comes with an installer that guides you through the setup process."
"Phần mềm đi kèm với một trình cài đặt hướng dẫn bạn qua quy trình thiết lập."
-
"Our company needs a qualified installer for the new HVAC system."
"Công ty chúng tôi cần một người lắp đặt có trình độ cho hệ thống HVAC mới."
-
"Run the installer to begin setting up the program."
"Chạy trình cài đặt để bắt đầu thiết lập chương trình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | install | |
| Noun | installation | |
| Adjective | installed |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'installer' thường được dùng để chỉ người thực hiện việc cài đặt các thiết bị, phần mềm hoặc hệ thống. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, nó thường ám chỉ chương trình hoặc gói phần mềm được thiết kế để cài đặt một phần mềm khác. Trong lĩnh vực xây dựng, nó thường chỉ người lắp đặt các thiết bị, máy móc.
Prepositions
'Installer of' được dùng để chỉ người hoặc chương trình cài đặt một thứ cụ thể. Ví dụ: 'the installer of the new software'. 'Installer for' được dùng để chỉ người hoặc chương trình được thiết kế để cài đặt một thứ cụ thể. Ví dụ: 'the installer for the operating system'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional a professional installer (một thợ lắp đặt chuyên nghiệp)
-
experienced an experienced installer (một thợ lắp đặt có kinh nghiệm)
-
certified a certified installer (một thợ lắp đặt có chứng nhận)
-
software a software installer (một trình cài đặt phần mềm)
-
hire to hire an installer (thuê một thợ lắp đặt)
-
run to run the installer (chạy trình cài đặt (phần mềm))
-
launch to launch the installer (khởi chạy trình cài đặt (phần mềm))
-
package an installer package (gói cài đặt (phần mềm))
-
completed The installer completed successfully. (Trình cài đặt đã hoàn tất thành công.)
-
failed The installer failed to run. (Trình cài đặt không chạy được.)
Idioms
-
software installer
trình cài đặt phần mềm
"You need to download the software installer from their website."
(Bạn cần tải xuống trình cài đặt phần mềm từ trang web của họ.)
-
installer package
gói cài đặt
"The updates come as a single installer package."
(Các bản cập nhật được đóng gói thành một gói cài đặt duy nhất.)
-
to call in an installer
gọi thợ lắp đặt đến
"We had to call in an installer to set up our new air conditioner."
(Chúng tôi phải gọi thợ lắp đặt đến để lắp máy điều hòa mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
installer
Danh từNgười hoặc vật cài đặt một thứ gì đó.
"The software comes with an installer that guides you through the setup process."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The experienced installer is setting up the new system. |
Người lắp đặt có kinh nghiệm đang cài đặt hệ thống mới. |
| Phủ định | That installer isn't familiar with this type of equipment. |
Người lắp đặt đó không quen thuộc với loại thiết bị này. |
| Nghi vấn | Is the installer coming tomorrow? |
Người lắp đặt có đến vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "installer".
