(Top Banner Ad)
installer
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Xây dựng

installer

UK: /ɪnˈstɔːlə(r)/ • US: /ɪnˈstɔːlər/

Nghĩa tiếng Việt

người cài đặt trình cài đặt thợ lắp đặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that installs something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật cài đặt một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software comes with an installer that guides you through the setup process."

    "Phần mềm đi kèm với một trình cài đặt hướng dẫn bạn qua quy trình thiết lập."

  • "Our company needs a qualified installer for the new HVAC system."

    "Công ty chúng tôi cần một người lắp đặt có trình độ cho hệ thống HVAC mới."

  • "Run the installer to begin setting up the program."

    "Chạy trình cài đặt để bắt đầu thiết lập chương trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb install
Noun installation
Adjective installed

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic
*stallaz
Medieval Latin
installare
Old French
installer
English
install
English
installer

Người thợ và Ghế ngồi

Từ 'installer' trong tiếng Anh có gốc từ tiếng Latin thời Trung cổ 'installare', nghĩa là 'đặt vào vị trí' hoặc 'thiết lập'. Từ này ban đầu thường được dùng để chỉ việc đặt một người vào một chức vụ, như đặt một vị giám mục vào ghế của mình trong nhà thờ (ghế 'stall'). Về sau, nghĩa của từ mở rộng ra thành việc lắp đặt các vật dụng, thiết bị, và gần đây là phần mềm máy tính. Người hoặc chương trình thực hiện công việc này được gọi là 'installer'.

Usage Note

Từ 'installer' thường được dùng để chỉ người thực hiện việc cài đặt các thiết bị, phần mềm hoặc hệ thống. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, nó thường ám chỉ chương trình hoặc gói phần mềm được thiết kế để cài đặt một phần mềm khác. Trong lĩnh vực xây dựng, nó thường chỉ người lắp đặt các thiết bị, máy móc.

Prepositions

of for

'Installer of' được dùng để chỉ người hoặc chương trình cài đặt một thứ cụ thể. Ví dụ: 'the installer of the new software'. 'Installer for' được dùng để chỉ người hoặc chương trình được thiết kế để cài đặt một thứ cụ thể. Ví dụ: 'the installer for the operating system'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + installer
  • professional a professional installer
    (một thợ lắp đặt chuyên nghiệp)
  • experienced an experienced installer
    (một thợ lắp đặt có kinh nghiệm)
  • certified a certified installer
    (một thợ lắp đặt có chứng nhận)
  • software a software installer
    (một trình cài đặt phần mềm)
Verb + installer
  • hire to hire an installer
    (thuê một thợ lắp đặt)
  • run to run the installer
    (chạy trình cài đặt (phần mềm))
  • launch to launch the installer
    (khởi chạy trình cài đặt (phần mềm))
Installer + Noun/Verb (as subject)
  • package an installer package
    (gói cài đặt (phần mềm))
  • completed The installer completed successfully.
    (Trình cài đặt đã hoàn tất thành công.)
  • failed The installer failed to run.
    (Trình cài đặt không chạy được.)

Idioms

  • software installer

    trình cài đặt phần mềm

    "You need to download the software installer from their website."

    (Bạn cần tải xuống trình cài đặt phần mềm từ trang web của họ.)

  • installer package

    gói cài đặt

    "The updates come as a single installer package."

    (Các bản cập nhật được đóng gói thành một gói cài đặt duy nhất.)

  • to call in an installer

    gọi thợ lắp đặt đến

    "We had to call in an installer to set up our new air conditioner."

    (Chúng tôi phải gọi thợ lắp đặt đến để lắp máy điều hòa mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

installer

Danh từ
Lật mặt

Người hoặc vật cài đặt một thứ gì đó.

"The software comes with an installer that guides you through the setup process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experienced installer is setting up the new system.
Người lắp đặt có kinh nghiệm đang cài đặt hệ thống mới.
Phủ định
That installer isn't familiar with this type of equipment.
Người lắp đặt đó không quen thuộc với loại thiết bị này.
Nghi vấn
Is the installer coming tomorrow?
Người lắp đặt có đến vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "installer".

Tầm quan trọng của thợ lắp đặt chuyên nghiệp

Trong các nước phương Tây, việc thuê 'installer' chuyên nghiệp để lắp đặt các thiết bị điện tử, đồ gia dụng, hoặc hệ thống phức tạp (như điều hòa, hệ thống an ninh) rất phổ biến. Điều này đảm bảo an toàn, hiệu quả và thường đi kèm với bảo hành, giúp người tiêu dùng an tâm hơn so với việc tự lắp đặt.

Sự phát triển của trình cài đặt phần mềm

Với sự phát triển của công nghệ thông tin, từ 'installer' ngày nay thường được dùng để chỉ các chương trình tự động giúp người dùng cài đặt phần mềm hoặc ứng dụng vào máy tính, điện thoại. Những 'installer' này giúp đơn giản hóa quá trình cài đặt phức tạp, từ đó mọi người đều có thể dễ dàng sử dụng công nghệ.