fitter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người có công việc là lắp ráp hoặc lắp đặt các bộ phận của máy móc hoặc thiết bị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He works as a fitter in a car factory."
"Anh ấy làm thợ lắp ráp trong một nhà máy ô tô."
-
"The fitter installed the new engine."
"Người thợ lắp ráp đã lắp đặt động cơ mới."
-
"He is fitter than he was last year."
"Anh ấy khỏe hơn năm ngoái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fit | vừa vặn, phù hợp |
| Adjective | fit | khỏe mạnh, phù hợp |
| Noun | fit | cơn co giật, sự vừa vặn |
| Noun | fitness | sự khỏe mạnh, thể lực |
| Noun | fitting | phụ kiện, buổi thử đồ |
| Adjective | fitting | phù hợp, thích hợp |
| Adjective | fitted | được làm riêng để vừa vặn |
| Adjective | unfit | không phù hợp, không đủ sức khỏe |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ những người thợ có tay nghề cao trong việc lắp ráp các thiết bị phức tạp. Khác với 'mechanic', người chuyên sửa chữa, fitter chuyên lắp ráp.
Prepositions
'Fitter of' thường được dùng để chỉ người lắp ráp một loại thiết bị cụ thể. Ví dụ: 'a fitter of engines'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pipe pipe fitter (thợ lắp ống nước/ống dẫn)
-
maintenance maintenance fitter (thợ bảo trì, thợ sửa chữa)
-
mechanical mechanical fitter (thợ cơ khí)
-
apprentice apprentice fitter (thợ học việc (trong ngành lắp đặt/cơ khí))
-
get get fitter (trở nên khỏe mạnh hơn/vừa vặn hơn)
-
feel feel fitter (cảm thấy khỏe mạnh hơn/vừa vặn hơn)
-
become become fitter (trở nên khỏe mạnh hơn)
-
keep keep fitter (duy trì sự khỏe mạnh)
-
much much fitter (khỏe mạnh/vừa vặn hơn nhiều)
-
a lot a lot fitter (khỏe mạnh/vừa vặn hơn rất nhiều)
-
a bit a bit fitter (khỏe mạnh/vừa vặn hơn một chút)
Idioms
-
Fitter, healthier, happier
Khỏe mạnh hơn, lành mạnh hơn và hạnh phúc hơn (thường dùng trong bối cảnh sức khỏe và lối sống)
"Our goal is to help people become fitter, healthier, and happier."
(Mục tiêu của chúng tôi là giúp mọi người trở nên khỏe mạnh hơn, lành mạnh hơn và hạnh phúc hơn.)
-
Get fitter, faster
Trở nên khỏe mạnh hơn một cách nhanh chóng
"This new workout program promises to help you get fitter, faster."
(Chương trình tập luyện mới này hứa hẹn sẽ giúp bạn trở nên khỏe mạnh hơn một cách nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fitter
nounMột người có công việc là lắp ráp hoặc lắp đặt các bộ phận của máy móc hoặc thiết bị.
"He works as a fitter in a car factory."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was fitter than she had been last year. |
Cô ấy nói rằng cô ấy khỏe mạnh hơn so với năm ngoái. |
| Phủ định | He said that he didn't think he was fitter than his brother. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không nghĩ anh ấy khỏe mạnh hơn anh trai mình. |
| Nghi vấn | She asked if he was fitter now that he had been exercising. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có khỏe mạnh hơn bây giờ sau khi tập thể dục không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fitter".
