(Top Banner Ad)
fitter
B1
noun B1 Tổng quát

fitter

UK: /ˈfɪtə(r)/ • US: /ˈfɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ lắp ráp người lắp đặt khỏe mạnh hơn phù hợp hơn thích hợp hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is to fit or assemble parts of machines or equipment.

Vietnamese Meaning

Một người có công việc là lắp ráp hoặc lắp đặt các bộ phận của máy móc hoặc thiết bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He works as a fitter in a car factory."

    "Anh ấy làm thợ lắp ráp trong một nhà máy ô tô."

  • "The fitter installed the new engine."

    "Người thợ lắp ráp đã lắp đặt động cơ mới."

  • "He is fitter than he was last year."

    "Anh ấy khỏe hơn năm ngoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fit vừa vặn, phù hợp
Adjective fit khỏe mạnh, phù hợp
Noun fit cơn co giật, sự vừa vặn
Noun fitness sự khỏe mạnh, thể lực
Noun fitting phụ kiện, buổi thử đồ
Adjective fitting phù hợp, thích hợp
Adjective fitted được làm riêng để vừa vặn
Adjective unfit không phù hợp, không đủ sức khỏe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fittian
English
fit
English
fitter

Nguồn gốc của 'fitter'

Từ 'fitter' có nguồn gốc từ động từ và tính từ 'fit'. Động từ 'fit' (phù hợp, vừa vặn) xuất hiện trong tiếng Anh cổ với nghĩa 'fittian', có nghĩa là 'phù hợp, thích hợp'. Khi chúng ta thêm hậu tố '-er' vào 'fit', nó có thể tạo thành một danh từ chỉ người làm công việc lắp đặt (thợ lắp đặt) hoặc một tính từ so sánh mang nghĩa 'khỏe mạnh hơn' hay 'vừa vặn hơn'.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những người thợ có tay nghề cao trong việc lắp ráp các thiết bị phức tạp. Khác với 'mechanic', người chuyên sửa chữa, fitter chuyên lắp ráp.

Prepositions

of

'Fitter of' thường được dùng để chỉ người lắp ráp một loại thiết bị cụ thể. Ví dụ: 'a fitter of engines'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + fitter (nghề nghiệp)
  • pipe pipe fitter
    (thợ lắp ống nước/ống dẫn)
  • maintenance maintenance fitter
    (thợ bảo trì, thợ sửa chữa)
  • mechanical mechanical fitter
    (thợ cơ khí)
  • apprentice apprentice fitter
    (thợ học việc (trong ngành lắp đặt/cơ khí))
Verb + fitter (tính từ so sánh)
  • get get fitter
    (trở nên khỏe mạnh hơn/vừa vặn hơn)
  • feel feel fitter
    (cảm thấy khỏe mạnh hơn/vừa vặn hơn)
  • become become fitter
    (trở nên khỏe mạnh hơn)
  • keep keep fitter
    (duy trì sự khỏe mạnh)
Adverb + fitter (tính từ so sánh)
  • much much fitter
    (khỏe mạnh/vừa vặn hơn nhiều)
  • a lot a lot fitter
    (khỏe mạnh/vừa vặn hơn rất nhiều)
  • a bit a bit fitter
    (khỏe mạnh/vừa vặn hơn một chút)

Idioms

  • Fitter, healthier, happier

    Khỏe mạnh hơn, lành mạnh hơn và hạnh phúc hơn (thường dùng trong bối cảnh sức khỏe và lối sống)

    "Our goal is to help people become fitter, healthier, and happier."

    (Mục tiêu của chúng tôi là giúp mọi người trở nên khỏe mạnh hơn, lành mạnh hơn và hạnh phúc hơn.)

  • Get fitter, faster

    Trở nên khỏe mạnh hơn một cách nhanh chóng

    "This new workout program promises to help you get fitter, faster."

    (Chương trình tập luyện mới này hứa hẹn sẽ giúp bạn trở nên khỏe mạnh hơn một cách nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fitter

noun
Lật mặt

Một người có công việc là lắp ráp hoặc lắp đặt các bộ phận của máy móc hoặc thiết bị.

"He works as a fitter in a car factory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was fitter than she had been last year.
Cô ấy nói rằng cô ấy khỏe mạnh hơn so với năm ngoái.
Phủ định
He said that he didn't think he was fitter than his brother.
Anh ấy nói rằng anh ấy không nghĩ anh ấy khỏe mạnh hơn anh trai mình.
Nghi vấn
She asked if he was fitter now that he had been exercising.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có khỏe mạnh hơn bây giờ sau khi tập thể dục không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fitter".

Thợ lắp đặt: Một nghề thủ công lành nghề

Ở các nước phương Tây, 'fitter' (thợ lắp đặt) là một trong những nghề thủ công lành nghề quan trọng. Những người này thường trải qua quá trình học việc nghiêm ngặt để có được kiến thức chuyên môn sâu rộng về máy móc, hệ thống ống nước hoặc cấu trúc kim loại. Đây là những vị trí thiết yếu trong ngành sản xuất, xây dựng và bảo trì, đòi hỏi sự chính xác và kỹ năng cao.

'Fitter' trong văn hóa thể dục thể thao

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Mỹ, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào sức khỏe và thể lực. Việc 'get fitter' (trở nên khỏe mạnh hơn) là mục tiêu phổ biến, được thúc đẩy bởi ngành công nghiệp thể dục, phòng gym và các chương trình sức khỏe. Điều này phản ánh giá trị của một lối sống năng động và khỏe mạnh trong xã hội hiện đại.