(Top Banner Ad)
devices
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

devices

UK: /dɪˈvaɪsɪz/ • US: /dɪˈvaɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị dụng cụ máy móc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of device: an instrument or mechanism designed for a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của 'device': một công cụ hoặc cơ chế được thiết kế cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many electronic devices are used in modern hospitals."

    "Nhiều thiết bị điện tử được sử dụng trong các bệnh viện hiện đại."

  • "The company produces a wide range of medical devices."

    "Công ty sản xuất một loạt các thiết bị y tế."

  • "Security devices are essential for protecting your home."

    "Các thiết bị an ninh là cần thiết để bảo vệ ngôi nhà của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun device Thiết bị, dụng cụ; mưu kế, thủ đoạn.
Verb devise Nghĩ ra, đặt ra, sáng chế; trù tính, lập kế hoạch.
Noun deviser Người nghĩ ra, người sáng chế, người lập kế hoạch.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dividere
Old French
deviser
Middle English
devise
English
device

Nguồn gốc từ 'chia' và 'sắp đặt'

Từ 'device' có nguồn gốc từ từ Latin 'dividere' (có nghĩa là 'chia tách'). Qua tiếng Pháp cổ 'deviser' (có nghĩa là 'sắp đặt, tạo ra một kế hoạch'), từ này đã phát triển ý nghĩa thành 'một kế hoạch, một sự khéo léo, hoặc một công cụ'. Điều này phản ánh cách các thiết bị thường được tạo ra với một kế hoạch cụ thể hoặc để thực hiện một chức năng nhất định.

Usage Note

Từ 'devices' thường được sử dụng để chỉ một nhóm các thiết bị, máy móc hoặc công cụ được sử dụng để thực hiện một chức năng cụ thể. Nó có thể bao gồm các thiết bị điện tử, thiết bị cơ khí hoặc bất kỳ loại thiết bị nào khác. Sự khác biệt chính với các từ đồng nghĩa như 'tools' hoặc 'equipment' là 'devices' thường ám chỉ các công cụ phức tạp hơn và có mục đích sử dụng cụ thể hơn.

Prepositions

with on by

Với 'with': chỉ việc sử dụng thiết bị để thực hiện điều gì đó (e.g., 'The room is equipped with devices for monitoring heart rate'). Với 'on': chỉ vị trí của thiết bị (e.g., 'Turn on all devices on your desk'). Với 'by': chỉ phương pháp hoặc cách thức thực hiện điều gì đó thông qua thiết bị (e.g., 'Communicate by electronic devices').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + devices
  • mobile mobile devices
    (các thiết bị di động)
  • electronic electronic devices
    (các thiết bị điện tử)
  • medical medical devices
    (các thiết bị y tế)
  • smart smart devices
    (các thiết bị thông minh)
  • digital digital devices
    (các thiết bị kỹ thuật số)
Verb + devices
  • use use devices
    (sử dụng các thiết bị)
  • connect connect devices
    (kết nối các thiết bị)
  • charge charge devices
    (sạc các thiết bị)
  • control control devices
    (điều khiển các thiết bị)
Noun + devices
  • security security devices
    (các thiết bị an ninh)
  • tracking tracking devices
    (các thiết bị theo dõi)

Idioms

  • leave someone to their own devices

    Để ai đó tự xoay sở, tự làm theo ý mình mà không can thiệp, giám sát.

    "The teacher left the students to their own devices for the group project, encouraging independent learning."

    (Giáo viên để học sinh tự xoay sở với dự án nhóm, khuyến khích học tập độc lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

devices

danh từ
Lật mặt

Dạng số nhiều của 'device': một công cụ hoặc cơ chế được thiết kế cho một mục đích cụ thể.

"Many electronic devices are used in modern hospitals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you buy new devices, you will be able to access faster internet speeds.
Nếu bạn mua các thiết bị mới, bạn sẽ có thể truy cập tốc độ internet nhanh hơn.
Phủ định
If she doesn't use those devices carefully, she won't be able to complete her work on time.
Nếu cô ấy không sử dụng những thiết bị đó cẩn thận, cô ấy sẽ không thể hoàn thành công việc đúng thời hạn.
Nghi vấn
Will you be able to connect to the network if you turn on all the devices?
Bạn sẽ có thể kết nối vào mạng nếu bạn bật tất cả các thiết bị chứ?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The faulty devices were replaced immediately.
Các thiết bị bị lỗi đã được thay thế ngay lập tức.
Phủ định
The devices are not being used for illegal purposes.
Các thiết bị không được sử dụng cho các mục đích bất hợp pháp.
Nghi vấn
Will the devices be inspected before being shipped?
Liệu các thiết bị có được kiểm tra trước khi được vận chuyển không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses various devices to control his smart home.
Anh ấy sử dụng nhiều thiết bị khác nhau để điều khiển ngôi nhà thông minh của mình.
Phủ định
She doesn't have any electronic devices at her summer camp.
Cô ấy không có bất kỳ thiết bị điện tử nào tại trại hè của mình.
Nghi vấn
Which devices are compatible with this software?
Những thiết bị nào tương thích với phần mềm này?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This new device is as user-friendly as the older devices.
Thiết bị mới này thân thiện với người dùng như các thiết bị cũ.
Phủ định
This phone isn't more reliable than other devices on the market.
Điện thoại này không đáng tin cậy hơn các thiết bị khác trên thị trường.
Nghi vấn
Is this the most advanced device you have ever used?
Đây có phải là thiết bị tiên tiến nhất bạn từng sử dụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devices".

Kỷ nguyên thiết bị số

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu ngày nay, các thiết bị điện tử cá nhân như điện thoại thông minh, máy tính bảng và laptop đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày. Chúng định hình cách chúng ta giao tiếp, làm việc, học tập và giải trí, tạo ra một 'kỷ nguyên số' mà ở đó việc tương tác với công nghệ là rất phổ biến.

Ngôi nhà thông minh và IoT

Khái niệm 'Internet of Things' (IoT) và 'nhà thông minh' đã trở nên phổ biến, nơi các thiết bị gia dụng (như đèn, nhiệt kế, khóa cửa) được kết nối với internet và có thể được điều khiển từ xa. Điều này thể hiện sự phát triển vượt bậc của công nghệ, mang lại tiện ích nhưng cũng đặt ra những vấn đề về quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu.