institutionalize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To establish something as a convention or norm in an organization or culture.
Vietnamese Meaning
Thể chế hóa, thiết lập hoặc biến điều gì đó thành một quy ước hoặc chuẩn mực trong một tổ chức hoặc văn hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has institutionalized a system for employee feedback."
"Công ty đã thể chế hóa một hệ thống phản hồi của nhân viên."
-
"The new government sought to institutionalize democratic reforms."
"Chính phủ mới đã tìm cách thể chế hóa các cải cách dân chủ."
-
"Critics argue that over-reliance on standardized tests can institutionalize inequalities in education."
"Các nhà phê bình cho rằng việc quá phụ thuộc vào các bài kiểm tra tiêu chuẩn có thể thể chế hóa sự bất bình đẳng trong giáo dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | institution | tổ chức, thể chế; sự thành lập |
| Adjective | institutional | thuộc về thể chế, tổ chức; mang tính quy ước, cổ điển |
| Noun | institutionalization | sự thể chế hóa; sự đưa vào cơ sở (điều trị) |
| Adjective | institutionalized | đã được thể chế hóa; đã bị đưa vào cơ sở (điều trị) và quen với cuộc sống ở đó |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình mà một hành vi, ý tưởng hoặc cấu trúc trở thành một phần được chấp nhận và thường xuyên của một hệ thống. Nó bao hàm sự chính thức hóa và ổn định.
Trong ngữ cảnh này, 'institutionalize' có ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ việc tước đoạt quyền tự do và cá tính của một người. Nó thường liên quan đến việc điều trị bệnh tâm thần trong quá khứ, khi bệnh nhân được giữ lại trong các cơ sở y tế trong thời gian dài.
Prepositions
Khi sử dụng 'into', nó thường chỉ quá trình thay đổi hoặc chuyển đổi một điều gì đó thành một phần được thể chế hóa của một hệ thống. Ví dụ: 'The informal agreement was institutionalized into official policy.' (Thỏa thuận không chính thức đã được thể chế hóa thành chính sách chính thức.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
policy institutionalize a policy (thể chế hóa một chính sách)
-
practice institutionalize a practice (thể chế hóa một tập quán)
-
system institutionalize a system (thể chế hóa một hệ thống)
-
racism institutionalize racism (thể chế hóa nạn phân biệt chủng tộc (làm cho nó thành một phần của hệ thống))
-
discrimination institutionalize discrimination (thể chế hóa sự phân biệt đối xử)
-
care institutionalize care (thể chế hóa dịch vụ chăm sóc)
-
person/patient institutionalize a person/patient (đưa một người/bệnh nhân vào cơ sở điều trị dài hạn)
-
fully fully institutionalize (thể chế hóa hoàn toàn)
-
formally formally institutionalize (chính thức thể chế hóa)
-
effectively effectively institutionalize (thể chế hóa một cách hiệu quả)
-
permanently permanently institutionalize (thể chế hóa vĩnh viễn)
Idioms
-
To be institutionalized
Bị đưa vào một cơ sở (thường là bệnh viện tâm thần hoặc viện dưỡng lão) để điều trị hoặc chăm sóc dài hạn; hoặc trở nên quen với cuộc sống trong một cơ sở đó.
"After years of declining health, she was finally institutionalized."
(Sau nhiều năm sức khỏe suy giảm, cuối cùng bà ấy đã được đưa vào viện dưỡng lão.)
-
Institutionalized racism/discrimination/sexism
Nạn phân biệt chủng tộc/đối xử/giới tính mang tính hệ thống, đã ăn sâu vào cấu trúc và hoạt động của một tổ chức hoặc xã hội.
"The report highlighted the problem of institutionalized racism within the police force."
(Báo cáo đã chỉ ra vấn đề phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống trong lực lượng cảnh sát.)
-
Institutionalize a practice/system
Biến một tập quán, quy trình hoặc hệ thống trở thành một phần chính thức, được công nhận và áp dụng rộng rãi trong một tổ chức hoặc xã hội.
"The company decided to institutionalize flexible working hours."
(Công ty quyết định thể chế hóa giờ làm việc linh hoạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
institutionalize
Động từThể chế hóa, thiết lập hoặc biến điều gì đó thành một quy ước hoặc chuẩn mực trong một tổ chức hoặc văn hóa.
"The company has institutionalized a system for employee feedback."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government had not acted so quickly, the problem would have been institutionalized, making it much harder to solve later. |
Nếu chính phủ đã không hành động nhanh chóng như vậy, vấn đề đã được thể chế hóa, khiến cho việc giải quyết sau này trở nên khó khăn hơn nhiều. |
| Phủ định | If the artist had not been institutionalized due to his mental health issues, he might not have created such profoundly moving artwork. |
Nếu nghệ sĩ không bị đưa vào viện vì các vấn đề sức khỏe tâm thần, có lẽ anh ấy đã không tạo ra những tác phẩm nghệ thuật xúc động sâu sắc đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the system have become completely institutionalized if the reforms had not been implemented? |
Hệ thống có trở nên hoàn toàn thể chế hóa nếu các cải cách không được thực hiện? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "institutionalize".
