(Top Banner Ad)
institutionalize
C1
Động từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị học

institutionalize

UK: /ˌɪnstɪˈtjuːʃənəlaɪz/ • US: /ɪnˌstɪˈtuːʃənəˌlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

thể chế hóa đưa vào viện giam giữ trong viện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To establish something as a convention or norm in an organization or culture.

Vietnamese Meaning

Thể chế hóa, thiết lập hoặc biến điều gì đó thành một quy ước hoặc chuẩn mực trong một tổ chức hoặc văn hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has institutionalized a system for employee feedback."

    "Công ty đã thể chế hóa một hệ thống phản hồi của nhân viên."

  • "The new government sought to institutionalize democratic reforms."

    "Chính phủ mới đã tìm cách thể chế hóa các cải cách dân chủ."

  • "Critics argue that over-reliance on standardized tests can institutionalize inequalities in education."

    "Các nhà phê bình cho rằng việc quá phụ thuộc vào các bài kiểm tra tiêu chuẩn có thể thể chế hóa sự bất bình đẳng trong giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun institution tổ chức, thể chế; sự thành lập
Adjective institutional thuộc về thể chế, tổ chức; mang tính quy ước, cổ điển
Noun institutionalization sự thể chế hóa; sự đưa vào cơ sở (điều trị)
Adjective institutionalized đã được thể chế hóa; đã bị đưa vào cơ sở (điều trị) và quen với cuộc sống ở đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instituere
Old French
institucion
English
institution
English
institutionalize

Nguồn gốc của 'institutionalize'

Từ 'institutionalize' bắt nguồn từ 'institution', mà gốc Latin là 'instituere' nghĩa là 'thiết lập, thành lập'. Ban đầu, nó có nghĩa là biến một điều gì đó thành một phần của hệ thống hoặc tổ chức có quy tắc. Về sau, nó còn mang nghĩa đưa một người vào một cơ sở (ví dụ, bệnh viện tâm thần hoặc viện dưỡng lão) để chăm sóc hoặc điều trị dài hạn. Từ này thể hiện quá trình biến đổi một ý tưởng, hành động, hoặc một cá nhân thành một phần của một cấu trúc xã hội lớn hơn.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình mà một hành vi, ý tưởng hoặc cấu trúc trở thành một phần được chấp nhận và thường xuyên của một hệ thống. Nó bao hàm sự chính thức hóa và ổn định.
Trong ngữ cảnh này, 'institutionalize' có ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ việc tước đoạt quyền tự do và cá tính của một người. Nó thường liên quan đến việc điều trị bệnh tâm thần trong quá khứ, khi bệnh nhân được giữ lại trong các cơ sở y tế trong thời gian dài.

Prepositions

into

Khi sử dụng 'into', nó thường chỉ quá trình thay đổi hoặc chuyển đổi một điều gì đó thành một phần được thể chế hóa của một hệ thống. Ví dụ: 'The informal agreement was institutionalized into official policy.' (Thỏa thuận không chính thức đã được thể chế hóa thành chính sách chính thức.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object (institutionalize + Noun)
  • policy institutionalize a policy
    (thể chế hóa một chính sách)
  • practice institutionalize a practice
    (thể chế hóa một tập quán)
  • system institutionalize a system
    (thể chế hóa một hệ thống)
  • racism institutionalize racism
    (thể chế hóa nạn phân biệt chủng tộc (làm cho nó thành một phần của hệ thống))
  • discrimination institutionalize discrimination
    (thể chế hóa sự phân biệt đối xử)
  • care institutionalize care
    (thể chế hóa dịch vụ chăm sóc)
  • person/patient institutionalize a person/patient
    (đưa một người/bệnh nhân vào cơ sở điều trị dài hạn)
Adverb + institutionalize
  • fully fully institutionalize
    (thể chế hóa hoàn toàn)
  • formally formally institutionalize
    (chính thức thể chế hóa)
  • effectively effectively institutionalize
    (thể chế hóa một cách hiệu quả)
  • permanently permanently institutionalize
    (thể chế hóa vĩnh viễn)

Idioms

  • To be institutionalized

    Bị đưa vào một cơ sở (thường là bệnh viện tâm thần hoặc viện dưỡng lão) để điều trị hoặc chăm sóc dài hạn; hoặc trở nên quen với cuộc sống trong một cơ sở đó.

    "After years of declining health, she was finally institutionalized."

    (Sau nhiều năm sức khỏe suy giảm, cuối cùng bà ấy đã được đưa vào viện dưỡng lão.)

  • Institutionalized racism/discrimination/sexism

    Nạn phân biệt chủng tộc/đối xử/giới tính mang tính hệ thống, đã ăn sâu vào cấu trúc và hoạt động của một tổ chức hoặc xã hội.

    "The report highlighted the problem of institutionalized racism within the police force."

    (Báo cáo đã chỉ ra vấn đề phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống trong lực lượng cảnh sát.)

  • Institutionalize a practice/system

    Biến một tập quán, quy trình hoặc hệ thống trở thành một phần chính thức, được công nhận và áp dụng rộng rãi trong một tổ chức hoặc xã hội.

    "The company decided to institutionalize flexible working hours."

    (Công ty quyết định thể chế hóa giờ làm việc linh hoạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

institutionalize

Động từ
Lật mặt

Thể chế hóa, thiết lập hoặc biến điều gì đó thành một quy ước hoặc chuẩn mực trong một tổ chức hoặc văn hóa.

"The company has institutionalized a system for employee feedback."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had not acted so quickly, the problem would have been institutionalized, making it much harder to solve later.
Nếu chính phủ đã không hành động nhanh chóng như vậy, vấn đề đã được thể chế hóa, khiến cho việc giải quyết sau này trở nên khó khăn hơn nhiều.
Phủ định
If the artist had not been institutionalized due to his mental health issues, he might not have created such profoundly moving artwork.
Nếu nghệ sĩ không bị đưa vào viện vì các vấn đề sức khỏe tâm thần, có lẽ anh ấy đã không tạo ra những tác phẩm nghệ thuật xúc động sâu sắc đến vậy.
Nghi vấn
Would the system have become completely institutionalized if the reforms had not been implemented?
Hệ thống có trở nên hoàn toàn thể chế hóa nếu các cải cách không được thực hiện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "institutionalize".

Hai mặt của sự 'thể chế hóa'

Từ 'institutionalize' mang hai ý nghĩa quan trọng, thường có cả mặt tích cực và tiêu cực. Mặt tích cực là khi nó đề cập đến việc chính thức hóa, thiết lập các quy tắc, chính sách hoặc giá trị tốt đẹp trong một tổ chức hoặc xã hội (ví dụ: thể chế hóa nhân quyền). Mặt tiêu cực là khi nó ám chỉ việc đưa một người vào một cơ sở điều trị dài hạn, đôi khi dẫn đến mất đi sự tự do, độc lập và khó tái hòa nhập cộng đồng (ví dụ: một người bị 'institutionalized' sau nhiều năm sống trong bệnh viện).

Ký ức thể chế (Institutional Memory)

'Ký ức thể chế' là một khái niệm liên quan, chỉ những kiến thức, kinh nghiệm, quy trình và thông tin quan trọng được tích lũy và duy trì trong một tổ chức qua thời gian, ngay cả khi các cá nhân thay đổi. Điều này giúp tổ chức hoạt động hiệu quả và bền vững. Việc 'institutionalize' các quy trình tốt là cách để xây dựng ký ức thể chế, đảm bảo sự liên tục và ổn định.