insuppressible
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Impossible to suppress or restrain; that cannot be stopped or controlled.
Vietnamese Meaning
Không thể đàn áp, kìm hãm hoặc ngăn chặn được; không thể dừng lại hoặc kiểm soát được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The desire for freedom was insuppressible."
"Khát vọng tự do là không thể đàn áp được."
-
"The insuppressible human spirit."
"Tinh thần con người không thể bị khuất phục."
-
"An insuppressible feeling of joy."
"Một cảm giác vui sướng không thể kìm nén."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | suppress | kiềm chế, đàn áp, nén lại |
| Noun | suppression | sự kiềm chế, sự đàn áp, sự nén lại |
| Adjective | suppressible | có thể bị kiềm chế, có thể bị đàn áp |
| Adjective | unsuppressible | không thể bị kiềm chế (đồng nghĩa với insuppressible) |
| Noun | insuppressibility | tính không thể bị kiềm chế, tính bất khuất |
| Adjective | suppressive | có tính chất kiềm chế, đàn áp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả những cảm xúc, khát vọng, hoặc phong trào mạnh mẽ đến mức không ai hoặc không gì có thể dập tắt. Nó nhấn mạnh tính chất mãnh liệt và không thể khuất phục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
insuppressible insuppressible laughter (tiếng cười không thể nén lại được)
-
insuppressible insuppressible joy (niềm vui không thể kìm nén)
-
insuppressible insuppressible urge (thôi thúc không thể kiềm chế)
-
insuppressible insuppressible desire (khát khao không thể nén lại)
-
insuppressible insuppressible spirit (tinh thần bất khuất, không thể bị dập tắt)
-
insuppressible insuppressible energy (năng lượng dồi dào không thể kìm hãm)
-
insuppressible insuppressible optimism (tinh thần lạc quan không thể dập tắt)
-
insuppressible insuppressible feeling (cảm xúc không thể kìm nén)
Idioms
-
an insuppressible urge to do something
một thôi thúc không thể kiềm chế để làm gì đó
"She felt an insuppressible urge to laugh out loud during the serious meeting."
(Cô ấy cảm thấy một thôi thúc không thể kiềm chế muốn bật cười thành tiếng trong cuộc họp nghiêm túc.)
-
insuppressible joy/laughter/enthusiasm burst forth
niềm vui/tiếng cười/sự nhiệt tình không thể kiềm chế bùng nổ
"Despite the tough challenges, his insuppressible enthusiasm for the project burst forth."
(Mặc dù gặp nhiều thử thách khó khăn, sự nhiệt tình không thể dập tắt của anh ấy dành cho dự án vẫn bùng nổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insuppressible
adjectiveKhông thể đàn áp, kìm hãm hoặc ngăn chặn được; không thể dừng lại hoặc kiểm soát được.
"The desire for freedom was insuppressible."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The human spirit is insuppressible. |
Tinh thần con người là không thể ngăn cản. |
| Phủ định | Her desire for freedom was not insuppressible. |
Khát vọng tự do của cô ấy không phải là không thể ngăn cản. |
| Nghi vấn | Is their determination insuppressible? |
Quyết tâm của họ có không thể ngăn cản không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Their insuppressible spirit shone through even in the face of adversity. |
Tinh thần bất khuất của họ tỏa sáng ngay cả khi đối mặt với nghịch cảnh. |
| Phủ định | Why wasn't their insuppressible desire for freedom recognized by the authorities? |
Tại sao khát khao tự do bất khuất của họ không được chính quyền công nhận? |
| Nghi vấn | What made their hope insuppressible during the long years of imprisonment? |
Điều gì khiến hy vọng của họ không thể dập tắt trong những năm dài bị giam cầm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insuppressible".
