(Top Banner Ad)
insuppressible
C1
adjective C1 Chính trị/Xã hội

insuppressible

UK: /ˌɪnsəˈpresɪbəl/ • US: /ˌɪnsəˈpresɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể đàn áp được không thể kìm hãm được không thể ngăn cản được không thể dập tắt được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to suppress or restrain; that cannot be stopped or controlled.

Vietnamese Meaning

Không thể đàn áp, kìm hãm hoặc ngăn chặn được; không thể dừng lại hoặc kiểm soát được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The desire for freedom was insuppressible."

    "Khát vọng tự do là không thể đàn áp được."

  • "The insuppressible human spirit."

    "Tinh thần con người không thể bị khuất phục."

  • "An insuppressible feeling of joy."

    "Một cảm giác vui sướng không thể kìm nén."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suppress kiềm chế, đàn áp, nén lại
Noun suppression sự kiềm chế, sự đàn áp, sự nén lại
Adjective suppressible có thể bị kiềm chế, có thể bị đàn áp
Adjective unsuppressible không thể bị kiềm chế (đồng nghĩa với insuppressible)
Noun insuppressibility tính không thể bị kiềm chế, tính bất khuất
Adjective suppressive có tính chất kiềm chế, đàn áp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
sub-
Latin
premere
Latin
supprimere
Latin
-ibilis
English
suppress
English
suppressible
English
insuppressible

Nguồn gốc từ 'không thể kiềm chế'

Từ 'insuppressible' được ghép từ các gốc Latin. Tiền tố 'in-' nghĩa là 'không' hoặc 'chưa'. Động từ 'suppress' có nguồn gốc từ 'supprimere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'đè nén' hoặc 'kiềm chế'. Hậu tố '-ible' nghĩa là 'có thể'. Do đó, 'insuppressible' mô tả điều gì đó 'không thể bị đè nén, kiềm chế hoặc kìm hãm'.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả những cảm xúc, khát vọng, hoặc phong trào mạnh mẽ đến mức không ai hoặc không gì có thể dập tắt. Nó nhấn mạnh tính chất mãnh liệt và không thể khuất phục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insuppressible
  • insuppressible insuppressible laughter
    (tiếng cười không thể nén lại được)
  • insuppressible insuppressible joy
    (niềm vui không thể kìm nén)
  • insuppressible insuppressible urge
    (thôi thúc không thể kiềm chế)
  • insuppressible insuppressible desire
    (khát khao không thể nén lại)
  • insuppressible insuppressible spirit
    (tinh thần bất khuất, không thể bị dập tắt)
  • insuppressible insuppressible energy
    (năng lượng dồi dào không thể kìm hãm)
  • insuppressible insuppressible optimism
    (tinh thần lạc quan không thể dập tắt)
  • insuppressible insuppressible feeling
    (cảm xúc không thể kìm nén)

Idioms

  • an insuppressible urge to do something

    một thôi thúc không thể kiềm chế để làm gì đó

    "She felt an insuppressible urge to laugh out loud during the serious meeting."

    (Cô ấy cảm thấy một thôi thúc không thể kiềm chế muốn bật cười thành tiếng trong cuộc họp nghiêm túc.)

  • insuppressible joy/laughter/enthusiasm burst forth

    niềm vui/tiếng cười/sự nhiệt tình không thể kiềm chế bùng nổ

    "Despite the tough challenges, his insuppressible enthusiasm for the project burst forth."

    (Mặc dù gặp nhiều thử thách khó khăn, sự nhiệt tình không thể dập tắt của anh ấy dành cho dự án vẫn bùng nổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insuppressible

adjective
Lật mặt

Không thể đàn áp, kìm hãm hoặc ngăn chặn được; không thể dừng lại hoặc kiểm soát được.

"The desire for freedom was insuppressible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The human spirit is insuppressible.
Tinh thần con người là không thể ngăn cản.
Phủ định
Her desire for freedom was not insuppressible.
Khát vọng tự do của cô ấy không phải là không thể ngăn cản.
Nghi vấn
Is their determination insuppressible?
Quyết tâm của họ có không thể ngăn cản không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their insuppressible spirit shone through even in the face of adversity.
Tinh thần bất khuất của họ tỏa sáng ngay cả khi đối mặt với nghịch cảnh.
Phủ định
Why wasn't their insuppressible desire for freedom recognized by the authorities?
Tại sao khát khao tự do bất khuất của họ không được chính quyền công nhận?
Nghi vấn
What made their hope insuppressible during the long years of imprisonment?
Điều gì khiến hy vọng của họ không thể dập tắt trong những năm dài bị giam cầm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insuppressible".

Tinh thần bất khuất của con người

Từ 'insuppressible' thường được dùng để nhấn mạnh bản chất bền bỉ của tinh thần con người, đặc biệt khi đối mặt với nghịch cảnh. Nó gợi ý rằng một số phẩm chất như hy vọng, niềm vui và khát khao tự do không thể bị dập tắt hoàn toàn, ngay cả dưới sự áp bức. Điều này cộng hưởng với những câu chuyện về anh hùng và những người vượt qua thử thách trong nhiều nền văn hóa.

Tự do biểu đạt và quyền con người

Trong các xã hội phương Tây, ý tưởng về 'insuppressible' thường liên quan đến các quyền cơ bản như tự do ngôn luận và biểu đạt. Niềm tin rằng một số ý tưởng hoặc sự thật, một khi đã được biết, là 'không thể bị dập tắt' và cuối cùng sẽ tìm cách nổi lên để thách thức các hệ thống áp bức. Khái niệm này ăn sâu vào các giá trị dân chủ.