(Top Banner Ad)
irrepressible
C1
adjective C1 Tâm lý học, Xã hội học

irrepressible

UK: /ˌɪrɪˈpresɪbəl/ • US: /ˌɪrɪˈpresɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể kiềm chế không thể ngăn chặn mãnh liệt khó dập tắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to control or restrain.

Vietnamese Meaning

Không thể kiềm chế, không thể ngăn chặn, không thể đàn áp được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her irrepressible joy was contagious."

    "Niềm vui không thể kiềm chế của cô ấy có sức lan tỏa."

  • "Despite the hardships, their spirit remained irrepressible."

    "Bất chấp những khó khăn, tinh thần của họ vẫn không thể bị dập tắt."

  • "The irrepressible laughter of children filled the park."

    "Tiếng cười không thể kiềm chế của trẻ em vang vọng khắp công viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repress kìm nén, đàn áp
Noun repression sự kìm nén, sự đàn áp
Adjective repressible có thể kìm nén được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ir- (not) + re- (again) + primere (to press)
English
irrepressible

Nguồn gốc của 'Irrepressible'

Từ 'irrepressible' bắt nguồn từ tiếng Latin, kết hợp 'ir-' (không), 're-' (lại), và 'primere' (ép, đè). Ý nghĩa ban đầu ám chỉ một điều gì đó không thể bị đè nén hoặc ngăn chặn được, một sức mạnh hoặc cảm xúc không thể kiểm soát.

Usage Note

Từ 'irrepressible' thường được dùng để mô tả những cảm xúc, hành động, hoặc tinh thần mạnh mẽ đến mức không ai có thể kiểm soát hoặc ngăn chặn chúng. Nó mang sắc thái tích cực, thường gắn liền với sự vui vẻ, năng lượng, hoặc tinh thần lạc quan mãnh liệt. Khác với 'uncontrollable' mang nghĩa đơn thuần là không thể kiểm soát, 'irrepressible' nhấn mạnh vào sự mạnh mẽ và khó dập tắt của điều được mô tả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irrepressible
  • an an irrepressible desire
    (một khát khao không thể kìm nén)
  • her her irrepressible laughter
    (tiếng cười không thể kìm nén của cô ấy)
  • their their irrepressible enthusiasm
    (sự nhiệt tình không thể kìm nén của họ)
Verb + irrepressible
  • display display irrepressible energy
    (thể hiện năng lượng không thể kìm nén)
  • have have an irrepressible personality
    (có một tính cách không thể kìm nén)

Idioms

  • irrepressible spirit

    tinh thần bất khuất, tinh thần không thể bị khuất phục

    "Despite the setbacks, she showed an irrepressible spirit."

    (Mặc dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy vẫn thể hiện một tinh thần bất khuất.)

  • with irrepressible glee

    với niềm vui sướng khôn tả

    "The children shouted with irrepressible glee when they saw the presents."

    (Bọn trẻ reo hò với niềm vui sướng khôn tả khi nhìn thấy những món quà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irrepressible

adjective
Lật mặt

Không thể kiềm chế, không thể ngăn chặn, không thể đàn áp được.

"Her irrepressible joy was contagious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her irrepressible laughter fills the room.
Tiếng cười không thể kìm nén của cô ấy tràn ngập căn phòng.
Phủ định
The excitement was not irrepressible; the children soon calmed down.
Sự phấn khích không phải là không thể kìm nén; bọn trẻ nhanh chóng bình tĩnh lại.
Nghi vấn
Is his irrepressible enthusiasm contagious?
Liệu sự nhiệt tình không thể kìm nén của anh ấy có dễ lây lan không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her irrepressible spirit will help her overcome any challenge she faces.
Tinh thần không thể ngăn cản của cô ấy sẽ giúp cô ấy vượt qua mọi thử thách mà cô ấy phải đối mặt.
Phủ định
The children won't be irrepressible if they are constantly told to be quiet and still.
Bọn trẻ sẽ không thể hiện sự không thể kìm nén nếu chúng liên tục bị bảo phải im lặng và đứng yên.
Nghi vấn
Will his irrepressible enthusiasm inspire others to join the cause?
Liệu sự nhiệt tình không thể ngăn cản của anh ấy có truyền cảm hứng cho những người khác tham gia vào sự nghiệp này không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When he was a child, his irrepressible curiosity used to lead him into all sorts of adventures.
Khi còn bé, sự tò mò không thể kìm nén của cậu ấy thường dẫn cậu ấy vào đủ loại cuộc phiêu lưu.
Phủ định
She didn't use to laugh so irrepressibly; something must have changed her outlook on life.
Cô ấy đã không từng cười một cách không thể kìm nén như vậy; chắc hẳn điều gì đó đã thay đổi quan điểm sống của cô ấy.
Nghi vấn
Did the team use to celebrate their victories so irrepressibly before the new coach arrived?
Đội đã từng ăn mừng chiến thắng một cách không thể kìm nén như vậy trước khi huấn luyện viên mới đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrepressible".

Tinh thần Khởi nghiệp

Ở phương Tây, tinh thần khởi nghiệp thường được liên kết với sự lạc quan và năng lượng 'irrepressible'. Đó là khả năng vượt qua khó khăn và tiếp tục theo đuổi mục tiêu của mình dù có bất kỳ trở ngại nào.

Biểu hiện Cảm xúc

Trong một số nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc một cách tự nhiên và 'irrepressible' được coi là dấu hiệu của sự chân thành và cởi mở. Tuy nhiên, mức độ chấp nhận sự bộc lộ cảm xúc này có thể khác nhau tùy thuộc vào tình huống và bối cảnh xã hội.