(Top Banner Ad)
unquenchable
C1
adjective C1 Chung

unquenchable

UK: /ʌnˈkwɛntʃəbəl/ • US: /ʌnˈkwɛntʃəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể dập tắt không thể thỏa mãn bất diệt vô tận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be quenched or satisfied.

Vietnamese Meaning

Không thể dập tắt, làm dịu, thỏa mãn hoặc làm mất đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His unquenchable thirst for knowledge led him to spend hours in the library."

    "Khát khao kiến thức không thể dập tắt của anh ấy đã khiến anh ấy dành hàng giờ trong thư viện."

  • "The explorer had an unquenchable desire to discover new lands."

    "Nhà thám hiểm có một khát khao khám phá những vùng đất mới không thể dập tắt."

  • "Their unquenchable spirit helped them overcome many obstacles."

    "Tinh thần bất khuất của họ đã giúp họ vượt qua nhiều trở ngại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb quench dập tắt (lửa, khát), làm nguôi (cơn giận), thỏa mãn (mong muốn)
Noun quenching sự dập tắt, sự làm nguội (trong luyện kim)
Adjective unquenched chưa được dập tắt, chưa được thỏa mãn
Noun quencher người/vật làm nguội, thứ dập tắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
cwencan
Latin
-abilis
Middle English
unquenchable

Gốc rễ của 'không thể dập tắt'

Từ 'unquenchable' là sự kết hợp của ba yếu tố mạnh mẽ trong tiếng Anh. Tiền tố 'un-' từ tiếng Anh cổ mang nghĩa phủ định 'không'. Gốc từ 'quench' cũng từ tiếng Anh cổ 'cwencan' có nghĩa là 'dập tắt' hoặc 'làm nguội'. Hậu tố '-able' mượn từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'có thể'. Ghép lại, 'unquenchable' miêu tả thứ gì đó 'không thể bị dập tắt' hay 'không thể bị làm nguội hoặc thỏa mãn' – một hình ảnh mạnh mẽ cho những khát khao, tinh thần không bao giờ cạn.

Usage Note

Từ 'unquenchable' thường được sử dụng để mô tả những khát vọng, đam mê, hoặc cảm xúc mạnh mẽ đến mức không thể kiểm soát hoặc thỏa mãn. Nó mang sắc thái nhấn mạnh về sự mãnh liệt và bền bỉ của một điều gì đó. Khác với 'insatiable' (tham lam vô độ), 'unquenchable' thường tập trung vào sự bền bỉ và không thể dập tắt hơn là mức độ lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • thirst an unquenchable thirst
    (cơn khát không thể dập tắt)
  • desire an unquenchable desire
    (một khao khát cháy bỏng không ngừng)
  • spirit an unquenchable spirit
    (một tinh thần bất khuất, không thể bị dập tắt)
  • optimism unquenchable optimism
    (tinh thần lạc quan không gì lay chuyển được)
  • fire an unquenchable fire
    (ngọn lửa không thể dập tắt (thường nghĩa bóng))

Idioms

  • an unquenchable thirst for knowledge

    một khao khát kiến thức không ngừng, không bao giờ thỏa mãn

    "She had an unquenchable thirst for knowledge, always reading and learning."

    (Cô ấy có một khao khát kiến thức không ngừng, luôn đọc và học hỏi.)

  • an unquenchable spirit

    một tinh thần bất khuất, không thể bị dập tắt

    "Despite all the challenges, his unquenchable spirit kept him going."

    (Bất chấp mọi thử thách, tinh thần bất khuất của anh ấy đã giúp anh ấy tiếp tục tiến lên.)

  • an unquenchable desire for freedom

    một khát khao tự do cháy bỏng, không thể dập tắt

    "The people fought with an unquenchable desire for freedom."

    (Người dân đã chiến đấu với khát khao tự do cháy bỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unquenchable

adjective
Lật mặt

Không thể dập tắt, làm dịu, thỏa mãn hoặc làm mất đi.

"His unquenchable thirst for knowledge led him to spend hours in the library."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must have an unquenchable thirst for knowledge, considering how much she reads.
Cô ấy chắc hẳn phải có một khát khao kiến thức vô độ, xét đến việc cô ấy đọc nhiều như thế nào.
Phủ định
They cannot have an unquenchable desire for power; otherwise, they would have overthrown the government.
Họ không thể có một khát khao quyền lực vô độ; nếu không, họ đã lật đổ chính phủ rồi.
Nghi vấn
Could his unquenchable spirit be the reason he never gives up?
Liệu tinh thần bất khuất của anh ấy có phải là lý do anh ấy không bao giờ bỏ cuộc?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her thirst for knowledge was unquenchable.
Khát khao kiến thức của cô ấy là vô tận.
Phủ định
Nothing could make his unquenchable spirit diminish.
Không gì có thể làm cho tinh thần bất diệt của anh ấy suy giảm.
Nghi vấn
Is her desire for success truly unquenchable?
Liệu mong muốn thành công của cô ấy có thực sự vô bờ bến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unquenchable".

Ngọn lửa tinh thần và khát vọng

'Unquenchable' thường được dùng trong văn hóa phương Tây để miêu tả những phẩm chất tích cực của con người như lòng dũng cảm, sự kiên trì và khát vọng sống. Chẳng hạn, 'unquenchable spirit' (tinh thần bất khuất) là một khái niệm được ngưỡng mộ, biểu thị ý chí mạnh mẽ không bao giờ bỏ cuộc, ngay cả khi đối mặt với khó khăn chồng chất. Nó gắn liền với hình ảnh ngọn lửa vĩnh cửu, tượng trưng cho hy vọng và sự sống bất diệt.

Trong văn học và nghệ thuật

Trong văn học và nghệ thuật, 'unquenchable' thường được sử dụng để tạo ra những hình ảnh mạnh mẽ về cảm xúc hoặc tình huống kịch tính. Ví dụ, một 'unquenchable love' (tình yêu không thể dập tắt) hoặc một 'unquenchable passion' (đam mê cháy bỏng) thường là mô típ trung tâm trong các câu chuyện lãng mạn hoặc bi kịch, nhấn mạnh sự sâu sắc và trường tồn của cảm xúc con người.