(Top Banner Ad)
suppressible
C1
adjective C1 General

suppressible

UK: /səˈpresɪbəl/ • US: /səˈpresɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể bị đàn áp có thể bị kìm nén có thể kiểm soát được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being suppressed; able to be kept under control or prevented from developing or being expressed.

Vietnamese Meaning

Có thể bị đàn áp, kìm nén; có khả năng bị kiểm soát hoặc ngăn chặn sự phát triển hoặc biểu hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cough was suppressible with medication."

    "Cơn ho có thể được kiểm soát bằng thuốc."

  • "The disease is suppressible with early treatment."

    "Bệnh có thể được kiểm soát nếu điều trị sớm."

  • "His anger was suppressible, but it took great effort."

    "Cơn giận của anh ấy có thể kìm nén được, nhưng cần rất nhiều nỗ lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suppress ngăn chặn, kiềm chế, dập tắt
Noun suppression sự ngăn chặn, sự kiềm chế, sự dập tắt
Adjective suppressive có tính chất ngăn chặn, kiềm chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
premere
Latin
sub-
Latin
supprimere
Latin
suppressus
English
suppress
English
suppressible

Cội nguồn từ sự 'đè nén'

Từ 'suppressible' có gốc từ động từ Latin 'supprimere', được ghép từ 'sub-' (nghĩa là 'bên dưới') và 'premere' (nghĩa là 'ấn, đè'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'ấn xuống', 'đè nén'. Sau này, khi đi vào tiếng Anh thành 'suppress' (khoảng thế kỷ 16), nó mở rộng nghĩa ra thành 'ngăn chặn', 'kiềm chế' hoặc 'dập tắt'. Khi thêm hậu tố '-ible' (có thể), 'suppressible' ra đời, mang ý nghĩa 'có thể bị ngăn chặn, kiềm chế hoặc dập tắt'.

Usage Note

Từ 'suppressible' thường dùng để mô tả những thứ có thể bị kiểm soát bằng nỗ lực hoặc phương pháp cụ thể. Nó khác với 'irrepressible', nghĩa là không thể kiểm soát được. Sắc thái của nó liên quan đến khả năng can thiệp và hạn chế một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'suppressible'
  • easily easily suppressible
    (dễ dàng bị kiềm chế/ngăn chặn)
  • potentially potentially suppressible
    (có khả năng bị kiềm chế/ngăn chặn)
  • hardly hardly suppressible
    (khó lòng bị kiềm chế/ngăn chặn)
  • not not suppressible
    (không thể bị kiềm chế/ngăn chặn)
Nouns commonly described as 'suppressible'
  • symptoms suppressible symptoms
    (các triệu chứng có thể được kiểm soát)
  • emotions suppressible emotions
    (những cảm xúc có thể kiềm chế)
  • disorder a suppressible disorder
    (một rối loạn có thể điều trị/ngăn chặn)
  • information suppressible information
    (thông tin có thể bị che giấu/ngăn chặn)

Idioms

  • easily suppressible

    dễ dàng bị kiềm chế/ngăn chặn

    "Many allergic reactions are easily suppressible with antihistamines."

    (Nhiều phản ứng dị ứng có thể dễ dàng bị ngăn chặn bằng thuốc kháng histamine.)

  • not suppressible by

    không thể bị kiềm chế/ngăn chặn bởi

    "The rebellion proved not suppressible by military force alone."

    (Cuộc nổi dậy đã chứng tỏ rằng không thể bị dập tắt chỉ bằng vũ lực quân sự.)

  • a suppressible urge/desire

    một sự thôi thúc/mong muốn có thể kiềm chế

    "He found it was a suppressible urge, unlike some of his other habits."

    (Anh ấy thấy đó là một sự thôi thúc có thể kiềm chế được, không giống như một số thói quen khác của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suppressible

adjective
Lật mặt

Có thể bị đàn áp, kìm nén; có khả năng bị kiểm soát hoặc ngăn chặn sự phát triển hoặc biểu hiện.

"The cough was suppressible with medication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The uprising was suppressible with enough force.
Cuộc nổi dậy có thể bị dập tắt nếu có đủ lực lượng.
Phủ định
That kind of emotion is not suppressible for long.
Loại cảm xúc đó không thể kìm nén lâu được.
Nghi vấn
Is the yawn suppressible, or should I just let it out?
Cơn ngáp có kìm nén được không, hay tôi cứ nên để nó thoát ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suppressible".

Kiềm chế cảm xúc trong văn hóa phương Tây và phương Đông

Trong một số nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc một cách cởi mở thường được khuyến khích. Tuy nhiên, ở nhiều nền văn hóa phương Đông, đặc biệt là những nơi chịu ảnh hưởng của Khổng giáo, việc kiềm chế (suppress) hoặc che giấu cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt là sự tức giận hay đau buồn, thường được coi là dấu hiệu của sự tự chủ và tôn trọng. Vì vậy, khả năng 'suppressible' (kiềm chế được) cảm xúc là một phẩm chất được đánh giá cao trong một số bối cảnh văn hóa nhất định.

Kiểm soát thông tin và quyền tự do ngôn luận

Khái niệm 'suppressible' cũng liên quan đến việc kiểm soát thông tin hoặc quyền tự do ngôn luận. Trong nhiều xã hội, các chính phủ hoặc tổ chức có thể cố gắng kiềm chế hoặc dập tắt (suppress) những thông tin được coi là nhạy cảm hoặc nguy hiểm. Điều này đặt ra câu hỏi về ranh giới giữa việc bảo vệ công chúng và quyền được biết, cũng như tầm quan trọng của một nền báo chí độc lập, nơi thông tin 'không thể bị kiềm chế' (not suppressible) là một giá trị cốt lõi.