(Top Banner Ad)
uprising
C1
noun C1 Chính trị, Lịch sử, Xã hội

uprising

UK: /ˈʌpraɪzɪŋ/ • US: /ˈʌpˌraɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc khởi nghĩa cuộc nổi dậy cuộc bạo động cuộc nổi dậy vũ trang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act of resistance or rebellion; an insurrection.

Vietnamese Meaning

Một hành động kháng cự hoặc nổi loạn; một cuộc khởi nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The uprising against the dictator was brutally suppressed."

    "Cuộc khởi nghĩa chống lại nhà độc tài đã bị đàn áp dã man."

  • "The Arab Spring uprisings had a profound impact on the Middle East."

    "Các cuộc nổi dậy Mùa xuân Ả Rập đã có tác động sâu sắc đến Trung Đông."

  • "The government feared a popular uprising if they raised taxes."

    "Chính phủ lo sợ một cuộc nổi dậy của quần chúng nếu họ tăng thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rise
Noun rise
Verb uprise
Adjective rising
Adjective risen

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
up
Old English
rīsan
Middle English
uprisynge
Modern English
uprising

Nguồn gốc từ 'Uprising'

Từ 'uprising' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ giới từ 'up' (lên) và động từ 'rise' (nổi lên, đứng dậy). Bản thân từ 'rise' có nguồn gốc từ 'rīsan' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'trỗi dậy' hoặc 'đi lên'. Do đó, 'uprising' diễn tả hành động 'trỗi dậy' của một nhóm người chống lại quyền lực hoặc tình trạng hiện tại, thường ngụ ý sự phản kháng và nổi loạn.

Usage Note

Từ 'uprising' thường được sử dụng để mô tả một cuộc nổi dậy phổ biến và có tính bạo lực chống lại một chính phủ hoặc quyền lực đang nắm giữ. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'rebellion' (nổi loạn) và thường liên quan đến quy mô lớn và sự tham gia của nhiều người. Khác với 'revolution' (cách mạng), 'uprising' có thể không nhất thiết dẫn đến một sự thay đổi hoàn toàn về hệ thống chính trị hoặc xã hội.

Prepositions

against in

'Uprising against' được sử dụng để chỉ đối tượng bị chống lại (ví dụ: an uprising against the government). 'Uprising in' được sử dụng để chỉ địa điểm diễn ra cuộc nổi dậy (ví dụ: an uprising in the capital city).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uprising
  • armed armed uprising
    (cuộc nổi dậy vũ trang)
  • popular popular uprising
    (cuộc nổi dậy của quần chúng)
  • widespread widespread uprising
    (cuộc nổi dậy lan rộng)
  • failed failed uprising
    (cuộc nổi dậy thất bại)
Verb + uprising
  • crush crush an uprising
    (đàn áp một cuộc nổi dậy)
  • spark spark an uprising
    (châm ngòi cho một cuộc nổi dậy)
  • lead lead an uprising
    (lãnh đạo một cuộc nổi dậy)
  • quell quell an uprising
    (dập tắt một cuộc nổi dậy)
Uprising + Preposition
  • against uprising against the government
    (cuộc nổi dậy chống lại chính phủ)
  • in uprising in the city
    (cuộc nổi dậy trong thành phố)

Idioms

  • the seeds of an uprising

    mầm mống của một cuộc nổi dậy

    "The growing discontent among the population planted the seeds of an uprising."

    (Sự bất mãn ngày càng tăng trong dân chúng đã gieo mầm cho một cuộc nổi dậy.)

  • a spark for an uprising

    một tia lửa châm ngòi cho cuộc nổi dậy

    "The brutal crackdown became a spark for an uprising."

    (Cuộc đàn áp tàn bạo đã trở thành tia lửa châm ngòi cho một cuộc nổi dậy.)

  • a call to uprising

    lời kêu gọi nổi dậy

    "The revolutionary leader issued a call to uprising."

    (Lãnh tụ cách mạng đã đưa ra lời kêu gọi nổi dậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uprising

noun
Lật mặt

Một hành động kháng cự hoặc nổi loạn; một cuộc khởi nghĩa.

"The uprising against the dictator was brutally suppressed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the uprising began, the government implemented martial law.
Sau khi cuộc nổi dậy bắt đầu, chính phủ đã ban hành thiết quân luật.
Phủ định
The rebellion didn't succeed because the uprising lacked popular support.
Cuộc nổi loạn đã không thành công vì cuộc nổi dậy thiếu sự ủng hộ của quần chúng.
Nghi vấn
Will peace talks be possible now that the uprising has ended?
Liệu các cuộc đàm phán hòa bình có thể diễn ra bây giờ khi cuộc nổi dậy đã kết thúc không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There might be an uprising if the government doesn't address the people's concerns.
Có thể có một cuộc nổi dậy nếu chính phủ không giải quyết những lo ngại của người dân.
Phủ định
There cannot be an uprising without significant public discontent.
Không thể có một cuộc nổi dậy nếu không có sự bất mãn đáng kể từ công chúng.
Nghi vấn
Could an uprising solve the country's problems, or would it create more?
Liệu một cuộc nổi dậy có thể giải quyết các vấn đề của đất nước, hay nó sẽ tạo ra nhiều vấn đề hơn?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They feared the uprising would spread to other cities.
Họ lo sợ cuộc nổi dậy sẽ lan sang các thành phố khác.
Phủ định
It wasn't their uprising, but they supported the cause.
Đó không phải là cuộc nổi dậy của họ, nhưng họ ủng hộ mục đích.
Nghi vấn
Was the uprising his idea, or did someone else initiate it?
Cuộc nổi dậy là ý tưởng của anh ấy, hay ai đó khác đã khởi xướng nó?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The uprising was brutally suppressed by the government.
Cuộc nổi dậy đã bị chính phủ đàn áp dã man.
Phủ định
There was no popular uprising against the new law.
Không có cuộc nổi dậy quần chúng nào chống lại luật mới.
Nghi vấn
Was the uprising spontaneous or carefully planned?
Cuộc nổi dậy là tự phát hay được lên kế hoạch cẩn thận?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The uprising shook the foundations of the old regime.
Cuộc nổi dậy làm rung chuyển nền móng của chế độ cũ.
Phủ định
The government did not anticipate the scale of the uprising.
Chính phủ đã không lường trước được quy mô của cuộc nổi dậy.
Nghi vấn
Did the uprising lead to significant political change?
Cuộc nổi dậy có dẫn đến thay đổi chính trị đáng kể không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The uprising was a spontaneous act of defiance.
Cuộc nổi dậy là một hành động thách thức tự phát.
Phủ định
Never had the city seen such a violent uprising.
Chưa bao giờ thành phố chứng kiến một cuộc nổi dậy bạo lực như vậy.
Nghi vấn
Were there any signs of an uprising before it actually occurred?
Có bất kỳ dấu hiệu nào của một cuộc nổi dậy trước khi nó thực sự xảy ra không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The uprising was inevitable, wasn't it?
Cuộc nổi dậy là không thể tránh khỏi, phải không?
Phủ định
There wasn't an uprising in the city last year, was there?
Đã không có cuộc nổi dậy nào ở thành phố năm ngoái, phải không?
Nghi vấn
There's an uprising brewing, isn't there?
Có một cuộc nổi dậy đang назревать, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The uprising was a desperate attempt to overthrow the corrupt regime.
Cuộc nổi dậy là một nỗ lực tuyệt vọng nhằm lật đổ chế độ tham nhũng.
Phủ định
The government did not expect such a widespread uprising against its policies.
Chính phủ đã không ngờ tới một cuộc nổi dậy lan rộng như vậy chống lại các chính sách của mình.
Nghi vấn
What caused the uprising in the capital city?
Điều gì đã gây ra cuộc nổi dậy ở thủ đô?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There will be an uprising if the government doesn't address the people's concerns.
Sẽ có một cuộc nổi dậy nếu chính phủ không giải quyết những lo ngại của người dân.
Phủ định
The authorities are not going to tolerate any uprising against the new laws.
Chính quyền sẽ không dung thứ cho bất kỳ cuộc nổi dậy nào chống lại luật mới.
Nghi vấn
Will there be a widespread uprising following the announcement?
Liệu có một cuộc nổi dậy lan rộng sau thông báo này không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The people's uprising led to significant political changes.
Cuộc nổi dậy của người dân đã dẫn đến những thay đổi chính trị đáng kể.
Phủ định
The king's lack of response didn't prevent the workers' uprising.
Việc nhà vua thiếu phản hồi đã không ngăn cản cuộc nổi dậy của công nhân.
Nghi vấn
Was it the farmers' uprising that finally brought about land reform?
Có phải cuộc nổi dậy của nông dân cuối cùng đã mang lại cải cách ruộng đất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uprising".

Vai trò Lịch sử của Các Cuộc Nổi Dậy

Trong lịch sử thế giới, các cuộc nổi dậy thường đóng vai trò then chốt trong việc định hình các quốc gia và xã hội. Chúng có thể dẫn đến sự thay đổi chính trị sâu rộng, giành độc lập hoặc cải cách xã hội. Tuy nhiên, không phải cuộc nổi dậy nào cũng thành công hoặc được công nhận là chính đáng, và chúng thường đi kèm với những tổn thất lớn về người và của.

Quyền Kháng Cự và Chính đáng

Khái niệm 'quyền nổi dậy' hoặc 'quyền kháng cự' là một chủ đề tranh luận triết học và chính trị lâu đời. Trong một số triết lý, đặc biệt là trong bối cảnh dân chủ và quyền con người, quyền nổi dậy chống lại sự áp bức hoặc chính phủ độc tài được coi là một quyền tự nhiên hoặc đạo đức của người dân. Ngược lại, những quan điểm khác lại nhấn mạnh sự cần thiết của trật tự, ổn định và hợp pháp hóa quyền lực nhà nước.