(Top Banner Ad)
insurtech
C1
danh từ C1 Kinh tế, Công nghệ thông tin

insurtech

UK: /ɪnˈsɜːrtɛk/ • US: /ɪnˈsɜːrtɛk/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ bảo hiểm insurtech
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of technology innovations designed to squeeze out savings and efficiency from the current insurance industry model.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng các đổi mới công nghệ được thiết kế để tối ưu hóa tiết kiệm và hiệu quả từ mô hình ngành bảo hiểm hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Insurtech is transforming the insurance industry by providing innovative solutions."

    "Insurtech đang chuyển đổi ngành bảo hiểm bằng cách cung cấp các giải pháp sáng tạo."

  • "Many insurtech companies are developing mobile apps for easier claims processing."

    "Nhiều công ty insurtech đang phát triển các ứng dụng di động để xử lý yêu cầu bồi thường dễ dàng hơn."

  • "The insurtech sector is attracting significant investment from venture capitalists."

    "Lĩnh vực insurtech đang thu hút đầu tư đáng kể từ các nhà đầu tư mạo hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insurtech Công nghệ bảo hiểm (lĩnh vực hoặc các công ty/giải pháp trong lĩnh vực này)
Noun (compound) insurtech company Công ty công nghệ bảo hiểm
Noun (compound) insurtech startup Công ty khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ bảo hiểm
Adjective (attributive) insurtech solution Giải pháp công nghệ bảo hiểm

Synonyms

insurance technology (công nghệ bảo hiểm)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
insurance
English
technology
English
insurtech

Sự kết hợp thông minh

Từ 'insurtech' là một từ ghép mới, được tạo ra bằng cách kết hợp hai từ tiếng Anh: 'insurance' (bảo hiểm) và 'technology' (công nghệ). Nó ra đời vào khoảng đầu thế kỷ 21 để mô tả sự giao thoa và ứng dụng công nghệ hiện đại vào ngành bảo hiểm, nhằm mục đích đổi mới, cải thiện dịch vụ và trải nghiệm khách hàng.

Usage Note

Insurtech là từ ghép của 'insurance' (bảo hiểm) và 'technology' (công nghệ). Nó đề cập đến các công ty và công nghệ đang tìm cách cải thiện ngành bảo hiểm thông qua việc sử dụng công nghệ tiên tiến như AI, blockchain và dữ liệu lớn. Insurtech thường tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm bảo hiểm mới, cải thiện trải nghiệm khách hàng và giảm chi phí hoạt động. Nó khác với fintech (công nghệ tài chính) ở chỗ tập trung cụ thể vào lĩnh vực bảo hiểm.

Prepositions

in within

‘in’ dùng để chỉ sự tham gia vào lĩnh vực insurtech. ‘within’ dùng để chỉ các hoạt động, công nghệ nằm trong phạm vi của insurtech.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insurtech
  • leading a leading insurtech firm
    (một công ty công nghệ bảo hiểm hàng đầu)
  • innovative innovative insurtech solutions
    (các giải pháp công nghệ bảo hiểm đổi mới)
  • disruptive disruptive insurtech startups
    (các công ty khởi nghiệp công nghệ bảo hiểm mang tính đột phá)
Verb + insurtech
  • invest in invest in insurtech
    (đầu tư vào công nghệ bảo hiểm)
  • develop develop insurtech platforms
    (phát triển các nền tảng công nghệ bảo hiểm)
  • adopt adopt insurtech strategies
    (áp dụng các chiến lược công nghệ bảo hiểm)
Insurtech + Noun
  • insurtech insurtech platforms
    (các nền tảng công nghệ bảo hiểm)
  • insurtech insurtech innovations
    (những đổi mới trong công nghệ bảo hiểm)
  • insurtech insurtech market
    (thị trường công nghệ bảo hiểm)

Idioms

  • the rise of insurtech

    sự trỗi dậy/phát triển của công nghệ bảo hiểm

    "The rise of insurtech has brought significant disruption to traditional insurance models."

    (Sự trỗi dậy của công nghệ bảo hiểm đã mang lại những thay đổi đột phá cho các mô hình bảo hiểm truyền thống.)

  • driving insurtech innovation

    thúc đẩy đổi mới trong công nghệ bảo hiểm

    "Startups are often credited with driving insurtech innovation."

    (Các công ty khởi nghiệp thường được ghi nhận là động lực thúc đẩy đổi mới trong công nghệ bảo hiểm.)

  • the insurtech landscape

    bức tranh/lĩnh vực công nghệ bảo hiểm

    "Understanding the current insurtech landscape is crucial for investors."

    (Việc nắm bắt bức tranh tổng thể về công nghệ bảo hiểm hiện tại là rất quan trọng đối với các nhà đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insurtech

danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng các đổi mới công nghệ được thiết kế để tối ưu hóa tiết kiệm và hiệu quả từ mô hình ngành bảo hiểm hiện tại.

"Insurtech is transforming the insurance industry by providing innovative solutions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insurtech".

Chuyển đổi số trong ngành bảo hiểm

Insurtech là một phần quan trọng của làn sóng chuyển đổi số rộng lớn hơn đang diễn ra trong mọi ngành nghề. Nó không chỉ đơn thuần là việc áp dụng công nghệ, mà còn là sự thay đổi toàn diện cách thức các công ty bảo hiểm vận hành, tương tác với khách hàng và tạo ra sản phẩm. Điều này phản ánh xu hướng toàn cầu về việc số hóa các dịch vụ truyền thống để đáp ứng kỳ vọng của người tiêu dùng hiện đại.

Người anh em của Fintech

Insurtech thường được so sánh với Fintech (công nghệ tài chính) vì cả hai đều là những lĩnh vực áp dụng công nghệ để phá vỡ và cải thiện các dịch vụ tài chính truyền thống. Sự phát triển của Insurtech cho thấy mức độ sâu rộng mà công nghệ đang tái định hình các ngành dịch vụ, từ ngân hàng, đầu tư đến bảo hiểm, mang lại sự tiện lợi và hiệu quả cao hơn.