(Top Banner Ad)
intact family
B2
Noun Phrase B2 Xã hội học, Tâm lý học

intact family

UK: /ɪnˈtækt ˈfæməli/ • US: /ɪnˈtækt ˈfæməli/

Nghĩa tiếng Việt

gia đình đầy đủ gia đình nguyên vẹn gia đình song thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A family in which all members of the nuclear family (i.e., parents and children) are living together.

Vietnamese Meaning

Một gia đình mà tất cả các thành viên của gia đình hạt nhân (ví dụ: cha mẹ và con cái) đang sống cùng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children from intact families often have better educational outcomes."

    "Trẻ em từ các gia đình đầy đủ thường có kết quả học tập tốt hơn."

  • "The study compared the social development of children raised in intact families with those from single-parent households."

    "Nghiên cứu so sánh sự phát triển xã hội của trẻ em lớn lên trong các gia đình đầy đủ với những trẻ em từ các gia đình đơn thân."

  • "Despite the challenges, many single parents successfully raise happy and well-adjusted children, proving that an intact family is not the only key to success."

    "Mặc dù có những thách thức, nhiều bậc cha mẹ đơn thân đã nuôi dạy thành công những đứa trẻ hạnh phúc và hòa nhập tốt, chứng minh rằng một gia đình đầy đủ không phải là chìa khóa duy nhất dẫn đến thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj intact Còn nguyên vẹn, không bị hư hại
N intactness Sự nguyên vẹn, tình trạng không bị hư hại
N family Gia đình
Adj familial Thuộc về gia đình, có tính chất gia đình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not) + tactus (past participle of tangere 'to touch')
English
intact (late 15th century)
Latin
familia (household, servants)
English
family (early 15th century)

Nguồn gốc của 'intact'

Từ 'intact' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'intactus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chưa bị chạm vào' hoặc 'còn nguyên vẹn'. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và 'tactus' (quá khứ phân từ của động từ 'tangere', nghĩa là 'chạm'). Vì vậy, 'intact' ban đầu mô tả thứ gì đó chưa bị đụng chạm, và từ đó phát triển ý nghĩa là còn nguyên vẹn, không bị hư hại hay thay đổi.

Nguồn gốc của 'family'

Từ 'family' trong tiếng Anh xuất phát từ 'familia' trong tiếng Latin. Ban đầu, 'familia' không chỉ có nghĩa là 'gia đình' theo cách chúng ta hiểu ngày nay (những người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân), mà nó còn bao gồm cả 'hộ gia đình' theo nghĩa rộng hơn, bao gồm người chủ, người thân, nô lệ, và đầy tớ. Theo thời gian, ý nghĩa của 'family' đã thu hẹp lại để chỉ một nhóm người có quan hệ thân thuộc, sống chung hoặc có mối liên hệ chặt chẽ.

Usage Note

Cụm từ 'intact family' thường được sử dụng để chỉ một gia đình truyền thống, nơi cả cha và mẹ đều có mặt và nuôi dưỡng con cái. Nó thường mang ý nghĩa về sự ổn định, hoàn thiện và chức năng đầy đủ của gia đình. Cần lưu ý rằng, việc thiếu vắng một trong hai cha mẹ không nhất thiết đồng nghĩa với việc gia đình đó không hạnh phúc hoặc không thể nuôi dạy con cái thành công. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, 'intact family' được xem là một hình mẫu lý tưởng.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường mang nghĩa 'trong một gia đình đầy đủ': 'He grew up in an intact family.' (Anh ấy lớn lên trong một gia đình đầy đủ). Khi sử dụng 'of', nó thường mang nghĩa 'thuộc về một gia đình đầy đủ': 'The benefits of an intact family.' (Những lợi ích của một gia đình đầy đủ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + intact family
  • maintain maintain an intact family
    (duy trì một gia đình nguyên vẹn)
  • preserve preserve an intact family
    (bảo tồn một gia đình nguyên vẹn)
  • grow up in grow up in an intact family
    (lớn lên trong một gia đình nguyên vẹn)
  • come from come from an intact family
    (xuất thân từ một gia đình nguyên vẹn)
Adjective + intact family
  • strong a strong intact family
    (một gia đình nguyên vẹn vững mạnh)
  • stable a stable intact family
    (một gia đình nguyên vẹn ổn định)
  • functional a functional intact family
    (một gia đình nguyên vẹn có chức năng tốt)
  • traditional a traditional intact family
    (một gia đình nguyên vẹn truyền thống)
Noun + intact family
  • importance of the importance of an intact family
    (tầm quan trọng của một gia đình nguyên vẹn)
  • benefits of the benefits of an intact family
    (những lợi ích của một gia đình nguyên vẹn)
  • challenges for challenges for an intact family
    (những thách thức đối với một gia đình nguyên vẹn)

Idioms

  • grow up in an intact family

    lớn lên trong một gia đình nguyên vẹn (có đủ cha mẹ ruột)

    "Children who grow up in an intact family often show better academic results."

    (Những đứa trẻ lớn lên trong một gia đình nguyên vẹn thường cho thấy kết quả học tập tốt hơn.)

  • the importance of an intact family

    tầm quan trọng của một gia đình nguyên vẹn

    "Many studies highlight the importance of an intact family for child development."

    (Nhiều nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của một gia đình nguyên vẹn đối với sự phát triển của trẻ.)

  • to maintain the intact family unit

    để duy trì đơn vị gia đình nguyên vẹn

    "Therapy can help couples to maintain the intact family unit through difficult times."

    (Liệu pháp có thể giúp các cặp đôi duy trì đơn vị gia đình nguyên vẹn qua những giai đoạn khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intact family

Noun Phrase
Lật mặt

Một gia đình mà tất cả các thành viên của gia đình hạt nhân (ví dụ: cha mẹ và con cái) đang sống cùng nhau.

"Children from intact families often have better educational outcomes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intact family".

Gia đình hạt nhân truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trước thế kỷ 21, 'intact family' (gia đình nguyên vẹn, thường ám chỉ gia đình hạt nhân với cả cha và mẹ ruột sống cùng con cái) được coi là hình mẫu lý tưởng và là nền tảng của xã hội. Quan niệm này nhấn mạnh sự ổn định, sự phát triển toàn diện của trẻ em và việc truyền lại các giá trị truyền thống qua các thế hệ.

Sự thay đổi quan niệm về gia đình

Trong xã hội hiện đại, khái niệm 'intact family' đang dần được mở rộng hoặc thay đổi. Với tỷ lệ ly hôn cao hơn, các gia đình đa dạng hơn như gia đình có cha/mẹ đơn thân, gia đình có cha dượng/mẹ kế, gia đình có cha mẹ đồng giới, hay các hình thức gia đình khác đều được công nhận. Mặc dù 'intact family' vẫn được nhiều người xem trọng, nhưng sự nhấn mạnh đang dần chuyển sang chức năng và sự hỗ trợ trong gia đình hơn là chỉ cấu trúc truyền thống của nó.