(Top Banner Ad)
family values
B2
Noun Phrase B2 Xã hội học, Chính trị, Đạo đức

family values

UK: /ˈfæməli ˈvæljuːz/ • US: /ˈfæməli ˈvæljuːz/

Nghĩa tiếng Việt

các giá trị gia đình những giá trị đạo đức trong gia đình chuẩn mực đạo đức gia đình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The moral and ethical principles traditionally upheld and passed on within a family, such as honesty, respect, responsibility, and love. Often used in political discourse to refer to a conservative set of beliefs.

Vietnamese Meaning

Những nguyên tắc đạo đức và luân lý được truyền thống duy trì và truyền lại trong một gia đình, chẳng hạn như tính trung thực, sự tôn trọng, trách nhiệm và tình yêu. Thường được sử dụng trong diễn ngôn chính trị để chỉ một tập hợp các niềm tin bảo thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician emphasized the importance of family values in shaping the next generation."

    "Chính trị gia nhấn mạnh tầm quan trọng của các giá trị gia đình trong việc định hình thế hệ tiếp theo."

  • "Schools should reinforce family values."

    "Trường học nên củng cố các giá trị gia đình."

  • "The company promotes family values and work-life balance."

    "Công ty thúc đẩy các giá trị gia đình và sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family gia đình
Noun value giá trị
Adjective familial thuộc về gia đình
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Adjective valueless vô giá trị
Verb evaluate đánh giá
Verb devalue làm giảm giá trị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia
Old French
famille
Latin
valere
Old French
value
English (14th C.)
family
English (14th C.)
value
English (Mid-20th C.)
family values

Nguồn gốc của "family values"

Cụm từ "family values" (các giá trị gia đình) không có lịch sử lâu đời như các từ cấu thành nó. Nó trở nên phổ biến rộng rãi, đặc biệt là trong diễn ngôn chính trị và xã hội ở Hoa Kỳ, vào giữa thế kỷ 20. "Family values" thường được sử dụng để chỉ các chuẩn mực đạo đức và đạo đức truyền thống mà nhiều người tin rằng là nền tảng cho một gia đình mạnh mẽ và một xã hội ổn định, thường gắn liền với các quan điểm bảo thủ về cấu trúc gia đình và vai trò giới.

Usage Note

Cụm từ 'family values' mang ý nghĩa rộng, có thể thay đổi tùy theo văn hóa và hệ tư tưởng. Trong bối cảnh chính trị, nó thường gắn liền với các quan điểm bảo thủ về hôn nhân, vai trò giới tính và nuôi dạy con cái. Cần lưu ý rằng việc sử dụng cụm từ này có thể gây tranh cãi vì nó đôi khi được dùng để loại trừ những hình thức gia đình khác hoặc áp đặt một bộ giá trị cụ thể lên người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + family values
  • traditional traditional family values
    (các giá trị gia đình truyền thống)
  • conservative conservative family values
    (các giá trị gia đình bảo thủ)
  • strong strong family values
    (các giá trị gia đình bền vững/mạnh mẽ)
Verb + family values
  • uphold uphold family values
    (duy trì/giữ vững các giá trị gia đình)
  • promote promote family values
    (thúc đẩy các giá trị gia đình)
  • instill instill family values
    (thấm nhuần các giá trị gia đình)
Noun + of family values
  • erosion erosion of family values
    (sự xói mòn các giá trị gia đình)
  • importance importance of family values
    (tầm quan trọng của các giá trị gia đình)

Idioms

  • to champion family values

    kiên quyết bảo vệ/ủng hộ các giá trị gia đình

    "The politician often champions family values in her speeches."

    (Chính trị gia này thường xuyên kiên quyết bảo vệ các giá trị gia đình trong các bài phát biểu của mình.)

  • a return to family values

    sự quay trở lại với các giá trị gia đình (truyền thống)

    "Many people hope for a return to family values in modern society."

    (Nhiều người hy vọng về sự quay trở lại với các giá trị gia đình trong xã hội hiện đại.)

  • the erosion of family values

    sự xói mòn/mai một của các giá trị gia đình

    "He often laments the erosion of family values in contemporary culture."

    (Anh ấy thường than phiền về sự xói mòn các giá trị gia đình trong văn hóa đương đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family values

Noun Phrase
Lật mặt

Những nguyên tắc đạo đức và luân lý được truyền thống duy trì và truyền lại trong một gia đình, chẳng hạn như tính trung thực, sự tôn trọng, trách nhiệm và tình yêu. Thường được sử dụng trong diễn ngôn chính trị để chỉ một tập hợp các niềm tin bảo thủ.

"The politician emphasized the importance of family values in shaping the next generation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If families instill strong family values in their children, they will likely grow up to be responsible citizens.
Nếu các gia đình thấm nhuần những giá trị gia đình mạnh mẽ cho con cái của họ, chúng sẽ có khả năng lớn trở thành những công dân có trách nhiệm.
Phủ định
If a family doesn't prioritize family values, their children may not understand the importance of community.
Nếu một gia đình không ưu tiên các giá trị gia đình, con cái của họ có thể không hiểu được tầm quan trọng của cộng đồng.
Nghi vấn
Will a child appreciate the importance of tradition if their family values it highly?
Liệu một đứa trẻ có đánh giá cao tầm quan trọng của truyền thống nếu gia đình chúng coi trọng nó một cách cao độ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather valued family above all else; his actions showed he held strong family values.
Ông tôi coi trọng gia đình hơn tất cả; hành động của ông cho thấy ông có những giá trị gia đình mạnh mẽ.
Phủ định
They didn't discuss family values when deciding on their children's education.
Họ đã không thảo luận về các giá trị gia đình khi quyết định về việc học hành của con cái họ.
Nghi vấn
Did your parents emphasize family values during your childhood?
Cha mẹ bạn có nhấn mạnh các giá trị gia đình trong suốt thời thơ ấu của bạn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been emphasizing family values in their parenting for years.
Họ đã và đang nhấn mạnh các giá trị gia đình trong việc nuôi dạy con cái của họ trong nhiều năm.
Phủ định
She hasn't been appreciating family values enough lately.
Gần đây cô ấy đã không đánh giá cao các giá trị gia đình đủ.
Nghi vấn
Has he been living up to his family's values since he moved out?
Có phải anh ấy đã sống theo các giá trị của gia đình mình kể từ khi anh ấy chuyển ra ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family values".

Sự mơ hồ và tính chính trị của "family values"

Thuật ngữ "family values" thường mang tính chất mơ hồ và có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa, tôn giáo, và chính trị. Trong các xã hội phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, nó thường được sử dụng trong diễn ngôn chính trị để ám chỉ một tập hợp các niềm tin và chuẩn mực đạo đức truyền thống về gia đình, thường bao gồm vai trò giới tính truyền thống, tầm quan trọng của hôn nhân dị tính, và các nguyên tắc đạo đức dựa trên tôn giáo.

Các cuộc tranh luận xã hội

Vì tính mơ hồ và thường gắn liền với các quan điểm bảo thủ, "family values" là trung tâm của nhiều cuộc tranh luận xã hội. Những người ủng hộ thường nhấn mạnh sự ổn định, kỷ luật và đạo đức truyền thống. Ngược lại, những người chỉ trích cho rằng thuật ngữ này có thể loại trừ các hình thức gia đình đa dạng (như gia đình đơn thân, gia đình LGBTQ+), hoặc được sử dụng để biện minh cho các chính sách hạn chế quyền tự do cá nhân và sự đa dạng trong xã hội.