nuclear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hạt nhân của một nguyên tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Nuclear fission is the splitting of a heavy nucleus."
"Phân hạch hạt nhân là sự phân tách của một hạt nhân nặng."
-
"The country has a nuclear arsenal."
"Quốc gia đó có một kho vũ khí hạt nhân."
-
"The accident released nuclear radiation into the atmosphere."
"Tai nạn đã giải phóng phóng xạ hạt nhân vào bầu khí quyển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nucleus | |
| Verb | nucleate | |
| Noun | nucleation | |
| Verb | denuclearize | |
| Noun | denuclearization |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là vật lý và hóa học. Ngoài ra, nó còn được dùng để mô tả vũ khí hạt nhân và năng lượng hạt nhân.
Prepositions
'Nuclear of' thường dùng để chỉ thành phần của hạt nhân. 'Nuclear in' thường dùng để chỉ một quá trình diễn ra trong hạt nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
nuclear nuclear power (năng lượng hạt nhân)
-
nuclear nuclear weapon (vũ khí hạt nhân)
-
nuclear nuclear family (gia đình hạt nhân (cha mẹ và con cái))
-
nuclear nuclear war (chiến tranh hạt nhân)
-
nuclear nuclear reactor (lò phản ứng hạt nhân)
-
nuclear nuclear waste (chất thải hạt nhân)
-
develop develop nuclear weapons (phát triển vũ khí hạt nhân)
-
pursue pursue nuclear ambitions (theo đuổi tham vọng hạt nhân)
-
denuclearize denuclearize a region (phi hạt nhân hóa một khu vực)
Idioms
-
nuclear family
gia đình hạt nhân (chỉ bao gồm cha mẹ và con cái, không có ông bà, cô chú...)
"In many Western societies, the nuclear family is the most common family unit."
(Ở nhiều xã hội phương Tây, gia đình hạt nhân là đơn vị gia đình phổ biến nhất.)
-
nuclear option
phương án cuối cùng, phương án cực đoan (thường là một lựa chọn mạnh mẽ, quyết định khi các cách khác thất bại)
"Some politicians consider a tax hike the nuclear option to balance the budget."
(Một số chính trị gia coi việc tăng thuế là phương án cuối cùng để cân bằng ngân sách.)
-
nuclear arms race
cuộc chạy đua vũ trang hạt nhân
"The Cold War was characterized by a dangerous nuclear arms race."
(Chiến tranh Lạnh được đặc trưng bởi một cuộc chạy đua vũ trang hạt nhân nguy hiểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nuclear
Tính từLiên quan đến hạt nhân của một nguyên tử.
"Nuclear fission is the splitting of a heavy nucleus."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nuclear".
