(Top Banner Ad)
nuclear
B2
Tính từ B2 Vật lý hạt nhân, Chính trị, Năng lượng

nuclear

UK: /ˈnjuːkliːər/ • US: /ˈnuːkliər/

Nghĩa tiếng Việt

hạt nhân thuộc về hạt nhân liên quan đến hạt nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the nucleus of an atom.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hạt nhân của một nguyên tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nuclear fission is the splitting of a heavy nucleus."

    "Phân hạch hạt nhân là sự phân tách của một hạt nhân nặng."

  • "The country has a nuclear arsenal."

    "Quốc gia đó có một kho vũ khí hạt nhân."

  • "The accident released nuclear radiation into the atmosphere."

    "Tai nạn đã giải phóng phóng xạ hạt nhân vào bầu khí quyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nucleus
Verb nucleate
Noun nucleation
Verb denuclearize
Noun denuclearization

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý hạt nhân, Chính trị, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nux
Latin
nucleus
English
nucleus
English
nuclear

Nguồn gốc từ 'hạt nhân'

Từ 'nuclear' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nucleus', nghĩa là 'hạt nhỏ' hoặc 'lõi'. Ban đầu, nó dùng để chỉ phần trung tâm của một cái gì đó, giống như hạt của một loại quả. Về sau, ý nghĩa này được mở rộng để nói về hạt nhân nguyên tử, và từ đó phát triển thành nghĩa liên quan đến năng lượng hạt nhân, vũ khí hạt nhân, v.v.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là vật lý và hóa học. Ngoài ra, nó còn được dùng để mô tả vũ khí hạt nhân và năng lượng hạt nhân.

Prepositions

of in

'Nuclear of' thường dùng để chỉ thành phần của hạt nhân. 'Nuclear in' thường dùng để chỉ một quá trình diễn ra trong hạt nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + nuclear
  • nuclear nuclear power
    (năng lượng hạt nhân)
  • nuclear nuclear weapon
    (vũ khí hạt nhân)
  • nuclear nuclear family
    (gia đình hạt nhân (cha mẹ và con cái))
  • nuclear nuclear war
    (chiến tranh hạt nhân)
  • nuclear nuclear reactor
    (lò phản ứng hạt nhân)
  • nuclear nuclear waste
    (chất thải hạt nhân)
Động từ + nuclear (trong cụm)
  • develop develop nuclear weapons
    (phát triển vũ khí hạt nhân)
  • pursue pursue nuclear ambitions
    (theo đuổi tham vọng hạt nhân)
  • denuclearize denuclearize a region
    (phi hạt nhân hóa một khu vực)

Idioms

  • nuclear family

    gia đình hạt nhân (chỉ bao gồm cha mẹ và con cái, không có ông bà, cô chú...)

    "In many Western societies, the nuclear family is the most common family unit."

    (Ở nhiều xã hội phương Tây, gia đình hạt nhân là đơn vị gia đình phổ biến nhất.)

  • nuclear option

    phương án cuối cùng, phương án cực đoan (thường là một lựa chọn mạnh mẽ, quyết định khi các cách khác thất bại)

    "Some politicians consider a tax hike the nuclear option to balance the budget."

    (Một số chính trị gia coi việc tăng thuế là phương án cuối cùng để cân bằng ngân sách.)

  • nuclear arms race

    cuộc chạy đua vũ trang hạt nhân

    "The Cold War was characterized by a dangerous nuclear arms race."

    (Chiến tranh Lạnh được đặc trưng bởi một cuộc chạy đua vũ trang hạt nhân nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nuclear

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hạt nhân của một nguyên tử.

"Nuclear fission is the splitting of a heavy nucleus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nuclear".

Gia đình hạt nhân (Nuclear Family)

Thuật ngữ 'gia đình hạt nhân' (nuclear family) xuất hiện từ thế kỷ 20 để chỉ cấu trúc gia đình cơ bản bao gồm cha mẹ và con cái ruột thịt hoặc con nuôi, sống cùng nhau. Khái niệm này trở nên phổ biến ở các nước phương Tây và thường được coi là hình mẫu gia đình truyền thống, đối lập với 'gia đình mở rộng' (extended family) bao gồm cả ông bà, cô chú, v.v.

Năng lượng hạt nhân và Vũ khí hạt nhân

Từ 'nuclear' gắn liền sâu sắc với một trong những khám phá khoa học quan trọng và gây tranh cãi nhất lịch sử: năng lượng hạt nhân. Nó mang lại tiềm năng năng lượng khổng lồ nhưng cũng đồng thời là mối đe dọa vũ khí hủy diệt hàng loạt. Sự phát triển của vũ khí hạt nhân đã định hình phần lớn chính trị và quan hệ quốc tế từ giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.