(Top Banner Ad)
intellectual labor
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Xã hội học, Triết học

intellectual labor

UK: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl ˈleɪbə/ • US: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl ˈleɪbər/

Nghĩa tiếng Việt

lao động trí óc lao động trí tuệ công việc trí tuệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Work that requires cognitive and mental effort rather than physical exertion.

Vietnamese Meaning

Công việc đòi hỏi nỗ lực nhận thức và tinh thần hơn là thể chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The modern economy increasingly relies on intellectual labor to drive innovation."

    "Nền kinh tế hiện đại ngày càng dựa vào lao động trí óc để thúc đẩy sự đổi mới."

  • "Software development is a prime example of intellectual labor."

    "Phát triển phần mềm là một ví dụ điển hình về lao động trí óc."

  • "Universities and research institutions are centers of intellectual labor."

    "Các trường đại học và viện nghiên cứu là trung tâm của lao động trí óc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intellect trí tuệ, khả năng nhận thức
Adjective intellectual thuộc về trí tuệ, có trí thức
Noun intelligence sự thông minh, trí thông minh
Adverb intelligently một cách thông minh
Verb labor lao động, làm việc nặng nhọc
Noun laborer người lao động, công nhân
Adjective laborious khó nhọc, cần nhiều công sức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intellegere
Latin
intellectualis
Latin
labor
Old French
labour
English
intellectual labor

Nguồn gốc của 'intellectual'

Từ 'intellectual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intellectualis', mang nghĩa 'thuộc về sự hiểu biết'. Gốc 'intellegere' có nghĩa là 'hiểu, nhận biết', được tạo thành từ 'inter' (giữa) và 'legere' (tập hợp, lựa chọn, đọc). Nó ám chỉ khả năng của trí óc trong việc xử lý thông tin và suy nghĩ.

Nguồn gốc của 'labor'

Từ 'labor' đến từ tiếng Latin 'labor', có nghĩa là 'sự làm việc vất vả, sự cực nhọc, sự khó khăn'. Qua tiếng Pháp cổ 'labour', từ này đã đi vào tiếng Anh để chỉ mọi hình thức lao động, làm việc, hay sự cố gắng.

Sự kết hợp 'intellectual labor'

Cụm từ 'intellectual labor' là sự kết hợp hiện đại trong tiếng Anh, nhấn mạnh đến loại hình lao động đòi hỏi tư duy, kiến thức và kỹ năng tinh thần, trái ngược với lao động chân tay. Nó xuất hiện để phân biệt rõ ràng các hình thức đóng góp khác nhau cho xã hội.

Usage Note

Thuật ngữ 'intellectual labor' nhấn mạnh đến khía cạnh sáng tạo, phân tích, giải quyết vấn đề và đưa ra quyết định trong công việc. Nó thường được sử dụng để phân biệt với 'manual labor' (lao động chân tay). 'Intellectual labor' có thể bao gồm nhiều hoạt động khác nhau, từ nghiên cứu khoa học đến quản lý dự án, từ thiết kế sản phẩm đến tư vấn chiến lược. Cần phân biệt với 'cognitive labor' vì 'intellectual labor' thường hàm ý năng lực sáng tạo và tạo ra giá trị mới.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', nó thường liên quan đến lĩnh vực hoặc ngành nghề. Ví dụ: 'Intellectual labor in the field of artificial intelligence.' Khi dùng 'of', nó thường mô tả bản chất của công việc. Ví dụ: 'A high degree of intellectual labor is required.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intellectual labor
  • demanding demanding intellectual labor
    (lao động trí óc đòi hỏi cao)
  • challenging challenging intellectual labor
    (lao động trí óc đầy thử thách)
  • creative creative intellectual labor
    (lao động trí óc sáng tạo)
  • complex complex intellectual labor
    (lao động trí óc phức tạp)
Verb + intellectual labor
  • perform perform intellectual labor
    (thực hiện lao động trí óc)
  • engage in engage in intellectual labor
    (tham gia vào lao động trí óc)
  • require require intellectual labor
    (đòi hỏi lao động trí óc)
  • value value intellectual labor
    (đánh giá cao lao động trí óc)
Noun + of + intellectual labor
  • value the value of intellectual labor
    (giá trị của lao động trí óc)
  • division the division of intellectual labor
    (sự phân công lao động trí óc)
  • forms various forms of intellectual labor
    (các hình thức lao động trí óc khác nhau)

Idioms

  • division of intellectual labor

    sự phân công lao động trí óc (trong một nhóm, xã hội)

    "The project succeeded due to an effective division of intellectual labor among the team members."

    (Dự án thành công nhờ sự phân công lao động trí óc hiệu quả giữa các thành viên trong nhóm.)

  • the fruits of intellectual labor

    thành quả (kết quả) của lao động trí óc

    "Researchers enjoy the fruits of their intellectual labor when their discoveries are published."

    (Các nhà nghiên cứu tận hưởng thành quả lao động trí óc của họ khi những khám phá của họ được công bố.)

  • recognize intellectual labor

    công nhận, đánh giá cao lao động trí óc

    "Modern society increasingly seeks to recognize intellectual labor as much as physical effort."

    (Xã hội hiện đại ngày càng tìm cách công nhận lao động trí óc ngang bằng với nỗ lực thể chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intellectual labor

Danh từ
Lật mặt

Công việc đòi hỏi nỗ lực nhận thức và tinh thần hơn là thể chất.

"The modern economy increasingly relies on intellectual labor to drive innovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had pursued intellectual labor instead of manual work, he would be a professor now.
Nếu anh ấy theo đuổi lao động trí óc thay vì lao động chân tay, thì bây giờ anh ấy đã là một giáo sư.
Phủ định
If she weren't intellectually curious, she wouldn't have become such a successful researcher.
Nếu cô ấy không tò mò về trí tuệ, cô ấy đã không trở thành một nhà nghiên cứu thành công như vậy.
Nghi vấn
If they had valued intellectual labor more, would they be facing such financial difficulties today?
Nếu họ đánh giá cao lao động trí óc hơn, liệu họ có phải đối mặt với những khó khăn tài chính như vậy ngày hôm nay không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her success is largely attributed to years of intellectual labor.
Sự thành công của cô ấy phần lớn là nhờ vào nhiều năm lao động trí óc.
Phủ định
He doesn't believe that intellectual labor is always properly rewarded.
Anh ấy không tin rằng lao động trí óc luôn được đền đáp xứng đáng.
Nghi vấn
What kind of reward can sufficiently compensate for intellectual labor?
Loại phần thưởng nào có thể đền bù đủ cho lao động trí óc?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will engage in intellectual labor to solve the complex equation.
Cô ấy sẽ tham gia vào lao động trí óc để giải phương trình phức tạp.
Phủ định
They are not going to underestimate the amount of intellectual labor required for the project.
Họ sẽ không đánh giá thấp khối lượng lao động trí óc cần thiết cho dự án.
Nghi vấn
Will he apply his intellectual skills to the problem?
Liệu anh ấy có áp dụng các kỹ năng trí tuệ của mình vào vấn đề không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Intellectual labor is as demanding as physical work in many cases.
Lao động trí óc cũng đòi hỏi khắt khe như công việc thể chất trong nhiều trường hợp.
Phủ định
Intellectual labor is less visible than manual labor, but no less crucial.
Lao động trí óc ít được nhìn thấy hơn lao động chân tay, nhưng không kém phần quan trọng.
Nghi vấn
Is intellectual labor the most rewarding type of work for you?
Lao động trí óc có phải là loại công việc đáng làm nhất đối với bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intellectual labor".

Giá trị của lao động trí óc trong kinh tế tri thức

Trong bối cảnh nền kinh tế tri thức hiện nay, lao động trí óc (ví dụ: nghiên cứu, phát triển phần mềm, thiết kế, tư vấn) ngày càng được đề cao và là động lực chính cho sự đổi mới và tăng trưởng. Các quốc gia và doanh nghiệp đầu tư mạnh vào lao động trí óc để tạo ra lợi thế cạnh tranh.

Phân biệt với lao động chân tay

Cụm từ 'intellectual labor' thường được sử dụng để phân biệt rõ ràng với 'manual labor' (lao động chân tay). Mặc dù cả hai đều quan trọng, lao động trí óc thường đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao, khả năng giải quyết vấn đề phức tạp và đóng góp vào giá trị gia tăng ở cấp độ vĩ mô, mặc dù ranh giới giữa chúng ngày càng trở nên mờ nhạt trong nhiều ngành nghề hiện đại.