(Top Banner Ad)
knowledge work
C1
noun C1 Kinh tế học, Quản trị kinh doanh, Khoa học xã hội

knowledge work

UK: /ˈnɒlɪdʒ wɜːk/ • US: /ˈnɑːlɪdʒ wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công việc tri thức lao động trí óc công việc dựa trên tri thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Work that primarily involves cognitive and analytical skills; work that requires a high level of expertise and problem-solving abilities.

Vietnamese Meaning

Công việc mà chủ yếu đòi hỏi các kỹ năng tư duy và phân tích; công việc đòi hỏi trình độ chuyên môn cao và khả năng giải quyết vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Knowledge work is increasingly important in the modern economy."

    "Công việc tri thức ngày càng trở nên quan trọng trong nền kinh tế hiện đại."

  • "Software development is a prime example of knowledge work."

    "Phát triển phần mềm là một ví dụ điển hình về công việc tri thức."

  • "Knowledge work often requires continuous learning and adaptation."

    "Công việc tri thức thường đòi hỏi sự học hỏi và thích nghi liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knowledge Kiến thức, sự hiểu biết
Verb know Biết, nhận thức
Adjective knowledgeable Có kiến thức, am hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Quản trị kinh doanh, Khoa học xã hội

Nguồn gốc của 'knowledge work'

Thuật ngữ 'knowledge work' trở nên phổ biến trong thế kỷ 20, đặc biệt là sau khi Peter Drucker giới thiệu nó. Ông nhấn mạnh rằng công việc này liên quan đến việc sử dụng trí tuệ và kiến thức chuyên môn hơn là lao động chân tay thuần túy. Nó đánh dấu sự chuyển đổi sang nền kinh tế dựa trên thông tin.

Usage Note

Thuật ngữ 'knowledge work' nhấn mạnh vai trò của trí tuệ và kiến thức chuyên môn trong quá trình làm việc. Nó thường trái ngược với 'manual labor' (lao động chân tay), vốn tập trung vào sức lực thể chất. Knowledge work không chỉ là công việc đòi hỏi kiến thức, mà còn là khả năng áp dụng và tạo ra kiến thức mới.

Prepositions

in of on

* in: sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề (e.g., 'knowledge work in the IT industry').
* of: sử dụng để mô tả đặc điểm của công việc (e.g., 'the challenges of knowledge work').
* on: sử dụng khi đề cập đến tác động hoặc ảnh hưởng của công việc (e.g., 'research on knowledge work practices').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knowledge work
  • Highly skilled knowledge work
    (Công việc tri thức đòi hỏi kỹ năng cao)
  • Creative knowledge work
    (Công việc tri thức sáng tạo)
  • Intellectual knowledge work
    (Công việc tri thức mang tính trí tuệ)
Verb + knowledge work
  • Engage in knowledge work
    (Tham gia vào công việc tri thức)
  • Specialize in knowledge work
    (Chuyên về công việc tri thức)
  • Manage knowledge work
    (Quản lý công việc tri thức)

Idioms

  • At the coalface of knowledge work

    Ở tuyến đầu của công việc tri thức (ám chỉ những người trực tiếp thực hiện công việc đòi hỏi kiến thức và kỹ năng)

    "Researchers are at the coalface of knowledge work, discovering new information every day."

    (Các nhà nghiên cứu đang ở tuyến đầu của công việc tri thức, khám phá thông tin mới mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knowledge work

noun
Lật mặt

Công việc mà chủ yếu đòi hỏi các kỹ năng tư duy và phân tích; công việc đòi hỏi trình độ chuyên môn cao và khả năng giải quyết vấn đề.

"Knowledge work is increasingly important in the modern economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time AI becomes ubiquitous, many people will have transitioned to knowledge work.
Vào thời điểm AI trở nên phổ biến, nhiều người sẽ chuyển sang công việc tri thức.
Phủ định
By 2030, some companies won't have fully embraced knowledge work principles in their management styles.
Đến năm 2030, một số công ty sẽ chưa hoàn toàn áp dụng các nguyên tắc làm việc tri thức trong phong cách quản lý của họ.
Nghi vấn
Will the new graduates have been prepared for the demands of knowledge work by the end of their studies?
Liệu những sinh viên mới tốt nghiệp có được chuẩn bị cho những yêu cầu của công việc tri thức vào cuối khóa học của họ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the AI revolution truly began, many companies had already implemented strategies to adapt to the changing landscape of knowledge work.
Vào thời điểm cuộc cách mạng AI thực sự bắt đầu, nhiều công ty đã triển khai các chiến lược để thích ứng với sự thay đổi trong bối cảnh công việc tri thức.
Phủ định
The traditional education system had not fully prepared students for the demands of modern knowledge work, leaving a skills gap.
Hệ thống giáo dục truyền thống đã không chuẩn bị đầy đủ cho sinh viên trước những yêu cầu của công việc tri thức hiện đại, dẫn đến sự thiếu hụt kỹ năng.
Nghi vấn
Had the team anticipated the shift in knowledge work dynamics before investing in new technologies?
Liệu nhóm đã dự đoán được sự thay đổi trong động lực của công việc tri thức trước khi đầu tư vào các công nghệ mới hay chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had been exploring new approaches to knowledge work before the restructuring.
Nhóm đã và đang khám phá các cách tiếp cận mới đối với công việc trí óc trước khi tái cấu trúc.
Phủ định
She hadn't been focusing on knowledge work; she'd been managing the project directly.
Cô ấy đã không tập trung vào công việc trí óc; cô ấy đã trực tiếp quản lý dự án.
Nghi vấn
Had they been investing in improving their knowledge work processes prior to the audit?
Họ đã đầu tư vào việc cải thiện quy trình làm việc trí óc của họ trước cuộc kiểm toán chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knowledge work".

Sự trỗi dậy của nền kinh tế tri thức

Nền kinh tế tri thức đang ngày càng trở nên quan trọng, đặc biệt là trong các quốc gia phát triển. Điều này có nghĩa là công việc tri thức, dựa trên kỹ năng và kiến thức chuyên môn, đang tạo ra giá trị lớn hơn so với các loại hình công việc truyền thống khác.