(Top Banner Ad)
intentional act
C1
Noun Phrase C1 Luật pháp, Tâm lý học, Triết học

intentional act

UK: /ɪnˈtɛnʃənəl ækt/ • US: /ɪnˈtɛnʃənəl ækt/

Nghĩa tiếng Việt

hành động có chủ ý hành vi cố ý hành động với ý đồ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deliberate action or omission carried out with a specific purpose or goal in mind.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc sự bỏ sót có chủ ý, được thực hiện với một mục đích hoặc mục tiêu cụ thể trong đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prosecution argued that the defendant's actions were not accidental, but rather an intentional act designed to cause harm."

    "Bên công tố lập luận rằng hành động của bị cáo không phải là vô tình, mà là một hành động có chủ ý được thiết kế để gây ra thiệt hại."

  • "Committing fraud is an intentional act that can lead to serious legal consequences."

    "Thực hiện hành vi gian lận là một hành động có chủ ý có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng."

  • "The psychologist studied the patient's intentional acts to understand the underlying motivations."

    "Nhà tâm lý học đã nghiên cứu những hành động có chủ ý của bệnh nhân để hiểu những động cơ tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intention Ý định, mục đích
Verb intend Có ý định, dự định
Adverb intentionally Một cách cố ý, có chủ đích
Noun action Hành động, việc làm
Verb act Hành động, đóng vai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intendere
Latin
intentio
Old French
intention
English
intention
English
intentional
Latin
agere
Latin
actus
Old French
acte
English
act

Ý định từ sự 'kéo căng'

Từ 'intentional' (cố ý, có chủ đích) bắt nguồn từ động từ Latin 'intendere', có nghĩa là 'kéo căng ra' hoặc 'hướng tới'. Nó thể hiện sự tập trung của tâm trí vào một mục tiêu cụ thể, sau đó phát triển thành ý nghĩa 'có ý định' hoặc 'cố ý' trong tiếng Anh hiện đại. Giống như việc bạn 'kéo căng' tâm trí mình về phía một điều gì đó để đạt được nó.

Hành động từ 'sự làm'

Từ 'act' (hành động, việc làm) có nguồn gốc từ từ 'actus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một việc làm' hoặc 'một hành động'. Nó cho thấy sự liên kết sâu sắc với việc thực hiện một điều gì đó, biến ý tưởng thành hiện thực, không chỉ là suy nghĩ mà còn là thể hiện ra bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng hành động không phải là ngẫu nhiên, vô tình, hoặc phản xạ, mà là kết quả của sự suy nghĩ và quyết định có ý thức. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý để xác định trách nhiệm pháp lý, cũng như trong tâm lý học để nghiên cứu động cơ và hành vi của con người. 'Act' ở đây được hiểu là một hành động, một việc làm cụ thể.

Prepositions

of in

‘Act of’ thường được dùng để chỉ một hành động cụ thể nằm trong một loại hành động rộng lớn hơn. Ví dụ: 'an intentional act of violence' (một hành động bạo lực có chủ ý). ‘Act in’ thường được dùng để chỉ vai trò hoặc phạm vi mà hành động được thực hiện. Ví dụ: 'act in self-defense' (hành động tự vệ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intentional act
  • deliberate deliberate intentional act
    (hành động cố ý có chủ đích)
  • malicious malicious intentional act
    (hành động cố ý độc ác)
  • conscious conscious intentional act
    (hành động cố ý có ý thức)
Verb + intentional act
  • commit commit an intentional act
    (thực hiện một hành động cố ý (thường mang nghĩa tiêu cực))
  • perform perform an intentional act
    (thực hiện một hành động cố ý (thường mang nghĩa trung tính))
  • recognize recognize an intentional act
    (nhận diện một hành động cố ý)

Idioms

  • a purely intentional act

    một hành động hoàn toàn có chủ đích

    "Philosophers often debate whether human actions are a purely intentional act or influenced by external factors."

    (Các nhà triết học thường tranh luận liệu hành động của con người có phải là hành động hoàn toàn có chủ đích hay bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.)

  • an intentional act of violence

    một hành vi bạo lực có chủ đích

    "The court ruled that it was an intentional act of violence, not an accident."

    (Tòa án phán quyết đó là một hành vi bạo lực có chủ đích, chứ không phải tai nạn.)

  • the direct result of an intentional act

    kết quả trực tiếp của một hành động cố ý

    "The damage was the direct result of an intentional act, not an unforeseen incident."

    (Thiệt hại là kết quả trực tiếp của một hành động cố ý, không phải một sự cố bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intentional act

Noun Phrase
Lật mặt

Một hành động hoặc sự bỏ sót có chủ ý, được thực hiện với một mục đích hoặc mục tiêu cụ thể trong đầu.

"The prosecution argued that the defendant's actions were not accidental, but rather an intentional act designed to cause harm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Intentionally causing harm is a serious offense.
Cố ý gây hại là một hành vi phạm tội nghiêm trọng.
Phủ định
She denies intentionally misleading her colleagues.
Cô ấy phủ nhận việc cố ý đánh lừa đồng nghiệp của mình.
Nghi vấn
Is intentionally ignoring safety regulations acceptable?
Việc cố ý phớt lờ các quy định an toàn có chấp nhận được không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To commit an intentional act requires careful planning.
Thực hiện một hành động cố ý đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận.
Phủ định
It's crucial not to perform an intentional act that could harm others.
Điều quan trọng là không thực hiện một hành động cố ý có thể gây hại cho người khác.
Nghi vấn
Is it ethical to intentionally ignore the consequences of your actions?
Có đạo đức không khi cố ý bỏ qua hậu quả của hành động của bạn?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He committed that intentional act, didn't he?
Anh ta đã thực hiện hành động cố ý đó, phải không?
Phủ định
She didn't intentionally break the vase, did she?
Cô ấy không cố ý làm vỡ chiếc bình, phải không?
Nghi vấn
They are intentionally ignoring me, aren't they?
Họ đang cố tình phớt lờ tôi, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intentional act".

Trách nhiệm pháp lý và Mens Rea

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là luật hình sự, một 'hành động cố ý' (intentional act) là yếu tố then chốt để xác định trách nhiệm của một người. Khái niệm 'mens rea' (tâm trí tội lỗi) đòi hỏi phải có ý định phạm tội mới cấu thành tội ác. Điều này nhấn mạnh rằng ý định đằng sau hành động quan trọng ngang với bản thân hành động đó trong việc đánh giá mức độ nghiêm trọng của vi phạm.

Triết học Đạo đức và Ý chí Tự do

Trong triết học đạo đức phương Tây, khái niệm 'hành động cố ý' là trung tâm của các cuộc thảo luận về ý chí tự do và trách nhiệm đạo đức. Nếu một hành động thực sự là cố ý, thì người thực hiện hành động đó phải chịu trách nhiệm về mặt đạo đức cho hậu quả của nó. Điều này là nền tảng cho việc đánh giá đúng sai và công bằng trong xã hội, cũng như các cuộc tranh luận về tự do và sự lựa chọn của con người.