(Top Banner Ad)
willful deed
C1
Tính từ (Willful) C1 Luật pháp/Đạo đức

willful deed

UK: /ˈwɪlfʊl/ • US: /ˈwɪlfəl/

Nghĩa tiếng Việt

hành động cố ý việc làm có chủ tâm hành vi cố ý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done deliberately; intentional.

Vietnamese Meaning

Cố ý, có chủ tâm, bướng bỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His willful disobedience led to serious consequences."

    "Sự không tuân lệnh cố ý của anh ta dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng."

  • "Committing arson is a willful deed that carries severe penalties."

    "Hành vi cố ý đốt phá là một hành động cố ý mang lại những hình phạt nghiêm khắc."

  • "The company was accused of willful negligence, leading to the accident."

    "Công ty bị cáo buộc tội cẩu thả có chủ ý, dẫn đến tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun will ý chí, mong muốn
Noun willfulness sự cố ý, tính bướng bỉnh
Noun deed hành động, việc làm
Noun misdeed hành động sai trái, tội lỗi
Verb will mong muốn, ý định
Verb do làm, thực hiện
Verb undo hoàn tác, hủy bỏ
Adjective willful cố ý, có chủ đích
Adjective willing sẵn lòng
Adjective unwilling miễn cưỡng, không sẵn lòng
Adverb willfully một cách cố ý, cố tình
Adverb willingly một cách sẵn lòng
Adverb unwillingly một cách miễn cưỡng

Synonyms

Antonyms

accidental deed (hành động vô tình)inadvertent act (hành vi sơ ý)

Related Words

Subject Area

Luật pháp/Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
willa (ý chí, nguyện vọng - source of 'will')
Old English
dǣd (hành động, việc làm - source of 'deed')
Middle English
willful (cố ý, tự nguyện)
Modern English
willful deed (hành động cố ý)

Nguồn gốc của 'Willful Deed'

'Willful deed' là một cụm từ ghép mà mỗi từ đều có lịch sử lâu đời. 'Willful' xuất phát từ 'will' (ý chí) trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa là làm theo ý muốn, có chủ đích. 'Deed' cũng có nguồn gốc từ 'dǣd' trong tiếng Anh cổ, chỉ một hành động hoặc việc làm. Khi kết hợp lại, 'willful deed' nhấn mạnh một hành động được thực hiện một cách có chủ ý, không phải ngẫu nhiên hay vô tình. Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là pháp luật, để chỉ ra ý định đằng sau hành động.

Usage Note

Từ 'willful' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn 'intentional' hoặc 'deliberate'. Nó thường ngụ ý một sự ngoan cố, chống đối lại lời khuyên hoặc quy tắc.
Từ 'deed' thường được dùng để chỉ những hành động quan trọng, có thể mang tính chất tốt (good deed) hoặc xấu (bad deed).

Prepositions

in of

Willful in (doing something): Cố ý làm gì đó (thường mang nghĩa tiêu cực).
Willful of (someone): Ai đó cố ý (thường là không nghe lời hoặc bướng bỉnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + willful deed
  • deliberate deliberate willful deed
    (hành động cố ý có chủ đích)
  • malicious malicious willful deed
    (hành động cố ý độc ác)
  • heinous heinous willful deed
    (hành động cố ý tàn ác, ghê tởm)
  • reckless reckless willful deed
    (hành động cố ý liều lĩnh)
Verb + willful deed
  • commit commit a willful deed
    (thực hiện một hành động cố ý)
  • perform perform a willful deed
    (tiến hành một hành động cố ý)
  • condemn condemn a willful deed
    (lên án một hành động cố ý)
Noun + of + willful deed
  • consequences consequences of a willful deed
    (hậu quả của một hành động cố ý)
  • nature the nature of a willful deed
    (bản chất của một hành động cố ý)

Idioms

  • a willful deed of destruction

    một hành động phá hoại có chủ ý

    "The engineers reported that the bridge collapse was a willful deed of destruction, not an accident."

    (Các kỹ sư báo cáo rằng vụ sập cầu là một hành động phá hoại có chủ ý, chứ không phải tai nạn.)

  • by a willful deed

    bằng một hành động cố ý

    "He caused significant damage to the property by a willful deed."

    (Anh ta đã gây thiệt hại đáng kể cho tài sản bằng một hành động cố ý.)

  • a willful deed of malice

    một hành động độc ác có chủ đích

    "The judge ruled it was a willful deed of malice, not just carelessness."

    (Thẩm phán phán quyết đó là một hành động độc ác có chủ đích, không chỉ là sự bất cẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

willful deed

Tính từ (Willful)
Lật mặt

Cố ý, có chủ tâm, bướng bỉnh.

"His willful disobedience led to serious consequences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "willful deed".

Trách nhiệm pháp lý và Ý định (Mens Rea)

Trong hệ thống luật pháp phương Tây, đặc biệt là luật hình sự, khái niệm 'willful deed' (hành động cố ý) rất quan trọng vì nó liên quan trực tiếp đến 'mens rea' (ý định phạm tội). Một hành động được coi là 'willful' (có chủ ý) thường bị xử lý nghiêm khắc hơn nhiều so với một hành động vô ý hoặc do sơ suất, bởi vì nó cho thấy người thực hiện có ý định rõ ràng trong việc gây ra hậu quả. Việc chứng minh ý định này là một yếu tố cốt lõi trong nhiều vụ án.

Trách nhiệm đạo đức cá nhân

Vượt ra ngoài khuôn khổ pháp luật, 'willful deed' còn mang ý nghĩa sâu sắc về trách nhiệm đạo đức. Nó đề cập đến việc một cá nhân cố tình lựa chọn thực hiện một hành động (dù tốt hay xấu) và do đó phải chịu trách nhiệm hoàn toàn về lựa chọn đó. Điều này liên quan đến các giá trị về lương tâm, đạo đức cá nhân và khả năng phân biệt đúng sai của con người trong xã hội.