(Top Banner Ad)
interceptor aircraft
B2
Danh từ B2 Hàng không quân sự

interceptor aircraft

UK: /ˌɪntəˈseptə ˈeəˌkrɑːft/ • US: /ˌɪntərˈseptər ˈerˌkræft/

Nghĩa tiếng Việt

máy bay đánh chặn tiêm kích đánh chặn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fast military aircraft designed to intercept and destroy enemy aircraft, especially bombers.

Vietnamese Meaning

Một loại máy bay quân sự tốc độ cao được thiết kế để đánh chặn và tiêu diệt máy bay đối phương, đặc biệt là máy bay ném bom.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interceptor aircraft scrambled to meet the incoming bombers."

    "Máy bay đánh chặn nhanh chóng cất cánh để đối đầu với các máy bay ném bom đang tiến đến."

  • "During the Cold War, interceptor aircraft were on constant alert."

    "Trong Chiến tranh Lạnh, máy bay đánh chặn luôn trong tình trạng báo động."

  • "The new interceptor aircraft is equipped with advanced radar systems."

    "Máy bay đánh chặn mới được trang bị hệ thống radar tiên tiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intercept Chặn, đánh chặn, cắt ngang
Noun interception Sự đánh chặn, sự chặn đứng
Noun interceptor Máy bay đánh chặn, người đánh chặn, thiết bị đánh chặn
Adjective interceptive Có tính chất đánh chặn

Synonyms

fighter interceptor (máy bay tiêm kích đánh chặn)pursuit plane (máy bay truy kích)

Related Words

Subject Area

Hàng không quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intercipere
English
intercept
English
interceptor

Nguồn gốc của 'Interceptor'

Từ 'interceptor' xuất phát từ động từ 'intercept' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'chặn đứng', 'cắt ngang'. Bản thân 'intercept' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intercipere', được ghép từ 'inter-' (giữa, ở giữa) và 'capere' (chụp lấy, bắt giữ). Vì vậy, một 'interceptor' là thứ gì đó được dùng để 'chụp lấy' hoặc 'chặn đứng' một vật khác khi nó đang di chuyển, đúng như chức năng của loại máy bay này.

Nguồn gốc của 'Aircraft'

Cụm từ 'aircraft' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. 'Air' có nghĩa là 'không khí', 'trên không', có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Hy Lạp, qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. 'Craft' ở đây được dùng với nghĩa là 'phương tiện' hay 'tàu thuyền' (như 'watercraft' - thủy phi cơ/tàu thuyền). Khi ghép lại, 'aircraft' có nghĩa đen là 'phương tiện bay trên không', mô tả một cách chính xác chức năng của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự và chiến tranh trên không. Nó nhấn mạnh vào khả năng phản ứng nhanh và ngăn chặn mối đe dọa từ trên không.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interceptor aircraft
  • modern modern interceptor aircraft
    (máy bay tiêm kích đánh chặn hiện đại)
  • high-performance high-performance interceptor aircraft
    (máy bay tiêm kích đánh chặn hiệu suất cao)
  • supersonic supersonic interceptor aircraft
    (máy bay tiêm kích đánh chặn siêu thanh)
  • advanced advanced interceptor aircraft
    (máy bay tiêm kích đánh chặn tiên tiến)
Verb + interceptor aircraft
  • deploy deploy interceptor aircraft
    (triển khai máy bay tiêm kích đánh chặn)
  • scramble scramble interceptor aircraft
    (điều động khẩn cấp máy bay tiêm kích đánh chặn)
  • design design interceptor aircraft
    (thiết kế máy bay tiêm kích đánh chặn)
  • operate operate interceptor aircraft
    (vận hành máy bay tiêm kích đánh chặn)
Noun + interceptor aircraft (e.g. quantities, roles)
  • fleet of a fleet of interceptor aircraft
    (một phi đội/hạm đội máy bay tiêm kích đánh chặn)
  • squadron of a squadron of interceptor aircraft
    (một phi đoàn máy bay tiêm kích đánh chặn)
  • role of the primary role of interceptor aircraft
    (vai trò chính của máy bay tiêm kích đánh chặn)

Idioms

  • scramble interceptor aircraft

    Điều động khẩn cấp máy bay tiêm kích đánh chặn (thường để đáp trả mối đe dọa nhanh chóng)

    "The air force scrambled interceptor aircraft to investigate the unidentified bogey."

    (Không quân đã điều động khẩn cấp các máy bay tiêm kích đánh chặn để điều tra vật thể bay không xác định.)

  • deploy interceptor aircraft

    Triển khai máy bay tiêm kích đánh chặn (đưa vào vị trí sẵn sàng chiến đấu hoặc thực hiện nhiệm vụ)

    "They plan to deploy more interceptor aircraft to bolster air defense."

    (Họ lên kế hoạch triển khai thêm máy bay tiêm kích đánh chặn để tăng cường phòng không.)

  • interceptor aircraft on alert

    Máy bay tiêm kích đánh chặn trong trạng thái báo động/sẵn sàng chiến đấu

    "Interceptor aircraft are always on alert for potential threats to national airspace."

    (Máy bay tiêm kích đánh chặn luôn trong trạng thái báo động để đối phó với các mối đe dọa tiềm tàng đối với không phận quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interceptor aircraft

Danh từ
Lật mặt

Một loại máy bay quân sự tốc độ cao được thiết kế để đánh chặn và tiêu diệt máy bay đối phương, đặc biệt là máy bay ném bom.

"The interceptor aircraft scrambled to meet the incoming bombers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The interceptor aircraft, which was scrambled to intercept the incoming bombers, successfully completed its mission.
Máy bay đánh chặn, cái mà được điều động để chặn những máy bay ném bom đang đến, đã hoàn thành nhiệm vụ thành công.
Phủ định
That interceptor aircraft, which had been sitting idle for years, wasn't equipped with the latest radar technology.
Chiếc máy bay đánh chặn đó, cái mà đã nằm im không hoạt động trong nhiều năm, không được trang bị công nghệ radar tối tân nhất.
Nghi vấn
Is that an interceptor aircraft whose pilot is known for his daring maneuvers?
Đó có phải là một máy bay đánh chặn mà phi công của nó nổi tiếng với những pha nhào lộn táo bạo không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new interceptor aircraft is equipped with advanced radar systems.
Máy bay đánh chặn mới được trang bị hệ thống radar tiên tiến.
Phủ định
Those interceptor aircraft are not ready for deployment.
Những máy bay đánh chặn đó chưa sẵn sàng để triển khai.
Nghi vấn
Is the interceptor aircraft capable of reaching Mach 3?
Máy bay đánh chặn có khả năng đạt tới vận tốc Mach 3 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interceptor aircraft".

Vai trò trong Chiến tranh Lạnh

Máy bay tiêm kích đánh chặn đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong Chiến tranh Lạnh. Chúng được thiết kế để bay thật nhanh, đạt độ cao lớn nhằm đánh chặn các máy bay ném bom chiến lược mang vũ khí hạt nhân của đối phương trước khi chúng có thể tiếp cận không phận quốc gia. Cuộc chạy đua công nghệ giữa Mỹ và Liên Xô đã thúc đẩy sự phát triển của các mẫu máy bay đánh chặn với tốc độ và khả năng leo cao ấn tượng, trở thành biểu tượng cho năng lực phòng thủ của các cường quốc.

'Scramble' và Phòng thủ không phận

Trong quân sự, thuật ngữ 'scramble' (điều động khẩn cấp) gắn liền với máy bay tiêm kích đánh chặn. Khi một mục tiêu không xác định hoặc mối đe dọa bị phát hiện trên không phận, các máy bay đánh chặn sẽ được 'scramble' – tức là cất cánh ngay lập tức, trong thời gian ngắn nhất có thể, để phản ứng. Đây là một quy trình phản ứng nhanh quan trọng và thường xuyên được thực hiện trong hệ thống phòng thủ không phận của mọi quốc gia có lực lượng không quân.