interceptor aircraft
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fast military aircraft designed to intercept and destroy enemy aircraft, especially bombers.
Vietnamese Meaning
Một loại máy bay quân sự tốc độ cao được thiết kế để đánh chặn và tiêu diệt máy bay đối phương, đặc biệt là máy bay ném bom.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The interceptor aircraft scrambled to meet the incoming bombers."
"Máy bay đánh chặn nhanh chóng cất cánh để đối đầu với các máy bay ném bom đang tiến đến."
-
"During the Cold War, interceptor aircraft were on constant alert."
"Trong Chiến tranh Lạnh, máy bay đánh chặn luôn trong tình trạng báo động."
-
"The new interceptor aircraft is equipped with advanced radar systems."
"Máy bay đánh chặn mới được trang bị hệ thống radar tiên tiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | intercept | Chặn, đánh chặn, cắt ngang |
| Noun | interception | Sự đánh chặn, sự chặn đứng |
| Noun | interceptor | Máy bay đánh chặn, người đánh chặn, thiết bị đánh chặn |
| Adjective | interceptive | Có tính chất đánh chặn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự và chiến tranh trên không. Nó nhấn mạnh vào khả năng phản ứng nhanh và ngăn chặn mối đe dọa từ trên không.
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern interceptor aircraft (máy bay tiêm kích đánh chặn hiện đại)
-
high-performance high-performance interceptor aircraft (máy bay tiêm kích đánh chặn hiệu suất cao)
-
supersonic supersonic interceptor aircraft (máy bay tiêm kích đánh chặn siêu thanh)
-
advanced advanced interceptor aircraft (máy bay tiêm kích đánh chặn tiên tiến)
-
deploy deploy interceptor aircraft (triển khai máy bay tiêm kích đánh chặn)
-
scramble scramble interceptor aircraft (điều động khẩn cấp máy bay tiêm kích đánh chặn)
-
design design interceptor aircraft (thiết kế máy bay tiêm kích đánh chặn)
-
operate operate interceptor aircraft (vận hành máy bay tiêm kích đánh chặn)
-
fleet of a fleet of interceptor aircraft (một phi đội/hạm đội máy bay tiêm kích đánh chặn)
-
squadron of a squadron of interceptor aircraft (một phi đoàn máy bay tiêm kích đánh chặn)
-
role of the primary role of interceptor aircraft (vai trò chính của máy bay tiêm kích đánh chặn)
Idioms
-
scramble interceptor aircraft
Điều động khẩn cấp máy bay tiêm kích đánh chặn (thường để đáp trả mối đe dọa nhanh chóng)
"The air force scrambled interceptor aircraft to investigate the unidentified bogey."
(Không quân đã điều động khẩn cấp các máy bay tiêm kích đánh chặn để điều tra vật thể bay không xác định.)
-
deploy interceptor aircraft
Triển khai máy bay tiêm kích đánh chặn (đưa vào vị trí sẵn sàng chiến đấu hoặc thực hiện nhiệm vụ)
"They plan to deploy more interceptor aircraft to bolster air defense."
(Họ lên kế hoạch triển khai thêm máy bay tiêm kích đánh chặn để tăng cường phòng không.)
-
interceptor aircraft on alert
Máy bay tiêm kích đánh chặn trong trạng thái báo động/sẵn sàng chiến đấu
"Interceptor aircraft are always on alert for potential threats to national airspace."
(Máy bay tiêm kích đánh chặn luôn trong trạng thái báo động để đối phó với các mối đe dọa tiềm tàng đối với không phận quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interceptor aircraft
Danh từMột loại máy bay quân sự tốc độ cao được thiết kế để đánh chặn và tiêu diệt máy bay đối phương, đặc biệt là máy bay ném bom.
"The interceptor aircraft scrambled to meet the incoming bombers."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The interceptor aircraft, which was scrambled to intercept the incoming bombers, successfully completed its mission. |
Máy bay đánh chặn, cái mà được điều động để chặn những máy bay ném bom đang đến, đã hoàn thành nhiệm vụ thành công. |
| Phủ định | That interceptor aircraft, which had been sitting idle for years, wasn't equipped with the latest radar technology. |
Chiếc máy bay đánh chặn đó, cái mà đã nằm im không hoạt động trong nhiều năm, không được trang bị công nghệ radar tối tân nhất. |
| Nghi vấn | Is that an interceptor aircraft whose pilot is known for his daring maneuvers? |
Đó có phải là một máy bay đánh chặn mà phi công của nó nổi tiếng với những pha nhào lộn táo bạo không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new interceptor aircraft is equipped with advanced radar systems. |
Máy bay đánh chặn mới được trang bị hệ thống radar tiên tiến. |
| Phủ định | Those interceptor aircraft are not ready for deployment. |
Những máy bay đánh chặn đó chưa sẵn sàng để triển khai. |
| Nghi vấn | Is the interceptor aircraft capable of reaching Mach 3? |
Máy bay đánh chặn có khả năng đạt tới vận tốc Mach 3 không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interceptor aircraft".
