(Top Banner Ad)
intercept
B2
động từ B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực như thể thao, quân sự, viễn thông, toán học)

intercept

UK: /ˌɪntəˈsept/ • US: /ˈɪntərsept/

Nghĩa tiếng Việt

chặn đứng ngăn chặn bắt giữ (tín hiệu) điểm cắt (trục tọa độ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop something or someone from reaching their intended destination.

Vietnamese Meaning

Chặn đứng, ngăn chặn ai đó hoặc cái gì đó đến đích dự định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police intercepted the drug shipment."

    "Cảnh sát đã chặn đứng lô hàng ma túy."

  • "Intelligence agencies intercepted several telephone calls."

    "Các cơ quan tình báo đã chặn được một vài cuộc điện thoại."

  • "He intercepted a pass intended for the wide receiver."

    "Anh ấy đã chặn một đường chuyền dành cho tiền vệ cánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intercept chặn lại, bắt lấy (trước khi đến đích)
Noun intercept sự chặn lại, pha chặn bóng (thể thao); vật bị chặn lại
Noun interception hành động chặn lại, sự chặn bắt (thông tin)
Noun interceptor máy bay chặn, tên lửa chặn (thiết bị dùng để chặn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực như thể thao, quân sự, viễn thông, toán học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intercipere
English
intercept

Bắt Lấy Giữa Chừng

Từ 'intercept' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Cụ thể, nó được ghép từ tiền tố 'inter-' có nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'giữa chừng', và động từ 'capere' có nghĩa là 'bắt lấy', 'chộp lấy'. Vì vậy, hiểu theo nghĩa gốc, 'intercept' có nghĩa là 'bắt lấy một vật gì đó khi nó đang ở giữa đường đi', ngăn không cho nó đến được đích cuối cùng.

Usage Note

Động từ 'intercept' thường mang ý nghĩa chủ động ngăn chặn một hành động hoặc vật thể đang di chuyển. Nó khác với 'prevent' ở chỗ 'prevent' mang tính phòng ngừa, còn 'intercept' là can thiệp vào quá trình đang diễn ra. So với 'block', 'intercept' thường chỉ sự can thiệp nhanh chóng, kịp thời khi đối tượng đang di chuyển.

Prepositions

from

Sử dụng 'from' để chỉ đối tượng bị chặn đứng: 'intercept someone/something from doing something' hoặc 'intercept something from reaching somewhere'. Ví dụ: intercept a message from reaching enemy lines.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + intercept
  • try to try to intercept a message
    (cố gắng chặn một tin nhắn)
  • manage to manage to intercept the package
    (xoay sở chặn được gói hàng)
  • successfully successfully intercept enemy communications
    (chặn thành công liên lạc của kẻ thù)
intercept + Noun
  • a pass intercept a pass
    (chặn một đường chuyền (trong thể thao))
  • a message intercept a message
    (chặn một tin nhắn)
  • a phone call intercept a phone call
    (chặn/nghe trộm một cuộc điện thoại)
  • a missile intercept a missile
    (chặn một tên lửa)

Idioms

  • intercept a pass/ball

    Chặn một đường chuyền hoặc quả bóng (trong thể thao để cướp quyền kiểm soát)

    "The defender made a crucial play to intercept the pass and prevent a goal."

    (Hậu vệ đã có một pha xử lý quan trọng để chặn đường chuyền và ngăn chặn bàn thắng.)

  • intercept communications

    Chặn bắt các liên lạc (như email, điện thoại, tín hiệu radio) thường vì mục đích tình báo hoặc an ninh

    "Intelligence agencies routinely intercept communications from foreign adversaries."

    (Các cơ quan tình báo thường xuyên chặn bắt liên lạc từ các đối thủ nước ngoài.)

  • intercept a shipment/package

    Chặn một lô hàng hoặc gói hàng (thường là hàng cấm, nghi ngờ hoặc không mong muốn) trên đường vận chuyển

    "Customs officers were able to intercept a large shipment of illegal drugs."

    (Các nhân viên hải quan đã có thể chặn một lô hàng ma túy bất hợp pháp lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intercept

động từ
Lật mặt

Chặn đứng, ngăn chặn ai đó hoặc cái gì đó đến đích dự định.

"The police intercepted the drug shipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Intercepting enemy communications is crucial for intelligence gathering.
Việc chặn các liên lạc của đối phương là rất quan trọng cho việc thu thập thông tin tình báo.
Phủ định
He avoids intercepting personal mail, respecting individual privacy.
Anh ấy tránh chặn thư cá nhân, tôn trọng quyền riêng tư cá nhân.
Nghi vấn
Is intercepting the pass the best defensive strategy in this situation?
Việc chặn đường chuyền có phải là chiến lược phòng thủ tốt nhất trong tình huống này không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During the play, the skilled defender, quick and agile, managed to intercept the pass, much to the delight of the home crowd.
Trong trận đấu, hậu vệ tài năng, nhanh nhẹn và linh hoạt, đã chặn được đường chuyền, khiến đám đông khán giả nhà vô cùng thích thú.
Phủ định
Despite his best efforts, the wide receiver, normally reliable, could not intercept the ball, and the other team scored.
Mặc dù đã cố gắng hết sức, tiền vệ cánh, người thường đáng tin cậy, đã không thể chặn bóng, và đội bạn đã ghi bàn.
Nghi vấn
Knowing the quarterback's tendencies, did the cornerback, ever vigilant, intercept the pass and secure the victory?
Biết được xu hướng của tiền vệ, liệu hậu vệ góc, luôn cảnh giác, đã chặn đường chuyền và đảm bảo chiến thắng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the enemy team passes the ball, our defense will intercept it.
Nếu đội đối phương chuyền bóng, hàng phòng ngự của chúng ta sẽ chặn bóng.
Phủ định
If the weather is bad, the satellite won't intercept the signal properly.
Nếu thời tiết xấu, vệ tinh sẽ không chặn tín hiệu đúng cách.
Nghi vấn
Will the police intercept the package if they suspect it contains illegal goods?
Cảnh sát có chặn gói hàng không nếu họ nghi ngờ nó chứa hàng hóa bất hợp pháp?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the message reaches its intended recipient, the government will have intercepted it.
Trước khi thông điệp đến được người nhận dự kiến, chính phủ sẽ chặn nó.
Phủ định
The police won't have intercepted the package by the time it arrives at the lab.
Cảnh sát sẽ không chặn gói hàng trước khi nó đến phòng thí nghiệm.
Nghi vấn
Will the enemy have intercepted our communications before we launch the attack?
Liệu kẻ thù có chặn được thông tin liên lạc của chúng ta trước khi chúng ta phát động cuộc tấn công?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the package arrives, the authorities will have been intercepting illegal shipments for weeks.
Đến thời điểm gói hàng đến, nhà chức trách sẽ đã chặn các lô hàng bất hợp pháp trong nhiều tuần.
Phủ định
The enemy won't have been intercepting our messages for long before we change the encryption.
Kẻ thù sẽ không chặn tin nhắn của chúng ta được lâu trước khi chúng ta thay đổi mã hóa.
Nghi vấn
Will the police have been intercepting his phone calls before they arrest him?
Liệu cảnh sát đã chặn các cuộc gọi điện thoại của anh ta trước khi họ bắt anh ta chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police had intercepted the package before it reached its destination.
Cảnh sát đã chặn gói hàng trước khi nó đến đích.
Phủ định
They had not intercepted the message, so they were unaware of the danger.
Họ đã không chặn được tin nhắn, vì vậy họ không nhận thức được sự nguy hiểm.
Nghi vấn
Had the enemy intercepted our communications before the battle?
Kẻ thù đã chặn thông tin liên lạc của chúng ta trước trận chiến phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police intercepted the package before it reached the suspect.
Cảnh sát đã chặn gói hàng trước khi nó đến tay nghi phạm.
Phủ định
The receiver didn't intercept the pass, resulting in a turnover.
Hậu vệ không chặn được đường chuyền, dẫn đến mất bóng.
Nghi vấn
Did the intelligence agency intercept any communications from the enemy?
Cơ quan tình báo có chặn được bất kỳ thông tin liên lạc nào từ kẻ địch không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police have intercepted the package before it reached its destination.
Cảnh sát đã chặn gói hàng trước khi nó đến đích.
Phủ định
They haven't intercepted any illegal communications recently.
Gần đây họ đã không chặn bất kỳ liên lạc bất hợp pháp nào.
Nghi vấn
Have they intercepted the enemy's messages yet?
Họ đã chặn được tin nhắn của kẻ thù chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the police had been able to intercept the package before it reached the suspect.
Tôi ước cảnh sát đã có thể chặn gói hàng trước khi nó đến tay nghi phạm.
Phủ định
If only they hadn't wished to intercept our communications; we wouldn't be in this mess.
Giá mà họ không ước chặn liên lạc của chúng ta thì chúng ta đã không gặp phải mớ hỗn độn này.
Nghi vấn
If only the general could intercept enemy signals to determine their plan, wouldn't the battle be easier?
Nếu chỉ huy có thể chặn tín hiệu của địch để xác định kế hoạch của chúng, liệu trận chiến có dễ dàng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intercept".

Pha Chặn Quyết Định trong Thể Thao

Trong nhiều môn thể thao đồng đội như bóng đá Mỹ, bóng rổ, hoặc bóng đá (soccer), 'interception' là một tình huống phòng thủ cực kỳ quan trọng và thường mang tính bước ngoặt. Khi một cầu thủ phòng ngự 'intercept' (chặn) đường chuyền của đối phương, họ không chỉ phá vỡ pha tấn công mà còn có thể cướp bóng, tạo ra cơ hội phản công hoặc ghi điểm, làm thay đổi hoàn toàn cục diện trận đấu và mang lại lợi thế tâm lý cho đội mình.

Tình Báo và An Ninh Mạng

Trong thế giới tình báo, an ninh quốc phòng và cả an ninh mạng, hành động 'intercept' (chặn bắt) đóng vai trò trung tâm. Các cơ quan tình báo sử dụng công nghệ tiên tiến để 'chặn bắt' các cuộc gọi điện thoại, email, tín hiệu vệ tinh và dữ liệu mạng của đối phương hoặc các nhóm khủng bố. Mục đích là để thu thập thông tin tình báo, ngăn chặn các mối đe dọa hoặc phá vỡ các âm mưu. Đây là một chủ đề phổ biến trong các bộ phim gián điệp và truyện trinh thám.